Kết quả Imabari FC vs FC Ryukyu, 12h00 ngày 31/05
-
Chủ nhật, Ngày 31/05/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.85+0.75
0.95O 2.25
0.90U 2.25
0.901
1.62X
3.252
5.25Hiệp 1-0.25
0.80+0.25
1.02O 1
1.01U 1
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Imabari FC vs FC Ryukyu
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng
-
Imabari FC vs FC Ryukyu: Diễn biến chính
-
3'Maruyama Yamato
1-0 -
44'1-0Sho Iwamoto
-
62'Junya Kato
Kyota Mochii1-0 -
62'1-1
Kazuaki Ihori (Assist:Kazuki Sota) -
62'Takafumi Yamada
Taiga Son1-1 -
64'1-1Shuta Kikuchi
-
73'1-1Hayato Asakawa
Yu Tomidokoro -
73'1-1Kaito Kamiya
Sho Iwamoto -
73'Kubo Keito
Takatora Kondo1-1 -
75'1-2
Junya Suzuki (Assist:Ren Ikeda) -
83'Riki Sato
Shuta Sasa1-2 -
83'Masamichi Hayashi
Kengo Furuyama1-2 -
86'1-2Yuma Funabashi
Ryota Araki -
86'1-2Yosuke Ueno
Kazuaki Ihori -
90'1-2Shunsuke Motegi
Yuma Kato -
90'Takafumi Yamada1-2
-
90'1-2Yuma Kato
-
Imabari FC vs FC Ryukyu: Đội hình chính và dự bị
-
Imabari FC4-4-2FC Ryukyu3-4-2-11Kotaro Tachikawa33Shuta Sasa3Taiga Son29Maruyama Yamato2Rei Umeki9Takatora Kondo15Gabriel Gomes Ferreira8Yoshiaki Komai17Kyota Mochii19Kengo Furuyama10Edigar Junio Teixeira Lima23Kazuki Sota16Kazuaki Ihori10Yu Tomidokoro15Ryota Araki13Sho Iwamoto46Ren Ikeda17Yuma Kato14Junya Suzuki3Shuta Kikuchi8Hayato Horiuchi1Hisaya Sato
- Đội hình dự bị
-
7Takafumi Yamada77Junya Kato36Kubo Keito25Riki Sato44Masamichi Hayashi16Toi Yamamoto20Rodrigo Souza Nascimento23Young-jun Lee14Kota MoriKaito Kamiya 22Hayato Asakawa 9Yuma Funabashi 27Yosuke Ueno 18Shunsuke Motegi 7Riku Umeda 21Kazuhiko Chiba 35Cal Jennings 26
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Nacho Fernandez
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Imabari FC vs FC Ryukyu: Số liệu thống kê
-
Imabari FCFC Ryukyu
-
14Tổng cú sút7
-
-
2Sút trúng cầu môn4
-
-
3Phạt góc3
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
12Sút ra ngoài3
-
-
73Pha tấn công70
-
-
39Tấn công nguy hiểm27
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miyazaki | 18 | 15 | 2 | 1 | 35 | 11 | 24 | 47 | T H T T T H |
| 2 | Kagoshima United | 18 | 8 | 5 | 5 | 23 | 15 | 8 | 33 | H H B B T T |
| 3 | Sagan Tosu | 18 | 8 | 6 | 4 | 24 | 14 | 10 | 32 | H H T T H H |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 18 | 7 | 5 | 6 | 24 | 22 | 2 | 29 | T B T B H H |
| 5 | Roasso Kumamoto | 18 | 8 | 2 | 8 | 20 | 20 | 0 | 27 | T T T B B H |
| 6 | Gainare Tottori | 18 | 6 | 5 | 7 | 20 | 24 | -4 | 27 | T B H T T H |
| 7 | Oita Trinita | 18 | 6 | 3 | 9 | 18 | 18 | 0 | 22 | B B T B B H |
| 8 | Rayluck Shiga | 18 | 6 | 2 | 10 | 15 | 28 | -13 | 21 | B B T B T H |
| 9 | FC Ryukyu | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 | 25 | -12 | 17 | B H B T B H |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 18 | 4 | 3 | 11 | 17 | 32 | -15 | 15 | B T B H B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

