Kết quả Imabari FC vs FC Ryukyu, 12h00 ngày 31/05

Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng

  • Imabari FC vs FC Ryukyu: Diễn biến chính

  • 3'
    Maruyama Yamato goal 
    1-0
  • 44'
    1-0
    Sho Iwamoto
  • 62'
    Junya Kato  
    Kyota Mochii  
    1-0
  • 62'
    1-1
    goal Kazuaki Ihori (Assist:Kazuki Sota)
  • 62'
    Takafumi Yamada  
    Taiga Son  
    1-1
  • 64'
    1-1
    Shuta Kikuchi
  • 73'
    1-1
     Hayato Asakawa
     Yu Tomidokoro
  • 73'
    1-1
     Kaito Kamiya
     Sho Iwamoto
  • 73'
    Kubo Keito  
    Takatora Kondo  
    1-1
  • 75'
    1-2
    goal Junya Suzuki (Assist:Ren Ikeda)
  • 83'
    Riki Sato  
    Shuta Sasa  
    1-2
  • 83'
    Masamichi Hayashi  
    Kengo Furuyama  
    1-2
  • 86'
    1-2
     Yuma Funabashi
     Ryota Araki
  • 86'
    1-2
     Yosuke Ueno
     Kazuaki Ihori
  • 90'
    1-2
     Shunsuke Motegi
     Yuma Kato
  • 90'
    Takafumi Yamada
    1-2
  • 90'
    1-2
    Yuma Kato
  • Imabari FC vs FC Ryukyu: Đội hình chính và dự bị

  • Imabari FC4-4-2
    1
    Kotaro Tachikawa
    33
    Shuta Sasa
    3
    Taiga Son
    29
    Maruyama Yamato
    2
    Rei Umeki
    9
    Takatora Kondo
    15
    Gabriel Gomes Ferreira
    8
    Yoshiaki Komai
    17
    Kyota Mochii
    19
    Kengo Furuyama
    10
    Edigar Junio Teixeira Lima
    23
    Kazuki Sota
    16
    Kazuaki Ihori
    10
    Yu Tomidokoro
    15
    Ryota Araki
    13
    Sho Iwamoto
    46
    Ren Ikeda
    17
    Yuma Kato
    14
    Junya Suzuki
    3
    Shuta Kikuchi
    8
    Hayato Horiuchi
    1
    Hisaya Sato
    FC Ryukyu3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 7Takafumi Yamada
    77Junya Kato
    36Kubo Keito
    25Riki Sato
    44Masamichi Hayashi
    16Toi Yamamoto
    20Rodrigo Souza Nascimento
    23Young-jun Lee
    14Kota Mori
    Kaito Kamiya 22
    Hayato Asakawa 9
    Yuma Funabashi 27
    Yosuke Ueno 18
    Shunsuke Motegi 7
    Riku Umeda 21
    Kazuhiko Chiba 35
    Cal Jennings 26
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Nacho Fernandez
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Imabari FC vs FC Ryukyu: Số liệu thống kê

  • Imabari FC
    FC Ryukyu
  • 14
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng
    58%
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 73
    Pha tấn công
    70
  •  
     
  • 39
    Tấn công nguy hiểm
    27
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 18 15 2 1 35 11 24 47 T H T T T H
2 Kagoshima United 18 8 5 5 23 15 8 33 H H B B T T
3 Sagan Tosu 18 8 6 4 24 14 10 32 H H T T H H
4 Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 2 29 T B T B H H
5 Roasso Kumamoto 18 8 2 8 20 20 0 27 T T T B B H
6 Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 -4 27 T B H T T H
7 Oita Trinita 18 6 3 9 18 18 0 22 B B T B B H
8 Rayluck Shiga 18 6 2 10 15 28 -13 21 B B T B T H
9 FC Ryukyu 18 2 7 9 13 25 -12 17 B H B T B H
10 Giravanz Kitakyushu 18 4 3 11 17 32 -15 15 B T B H B B