Kết quả Vegalta Sendai vs Kataller Toyama, 12h00 ngày 06/06
Kết quả Vegalta Sendai vs Kataller Toyama
Phong độ Vegalta Sendai gần đây
Phong độ Kataller Toyama gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 06/06/202612:00
-
3
Vòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.81-0
1.09O 2.5
0.98U 2.5
0.871
2.20X
3.232
2.78Hiệp 1+0
0.79-0
1.08O 1
0.92U 1
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vegalta Sendai vs Kataller Toyama
-
Sân vận động: Yourtec Stadium Sendai
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng
-
Vegalta Sendai vs Kataller Toyama: Diễn biến chính
-
Vegalta Sendai vs Kataller Toyama: Đội hình chính và dự bị
-
Vegalta Sendai3-1-4-2Kataller Toyama3-4-2-133Akihiro Hayashi19Mateus Souza Moraes5Masahiro Sugata3Masayuki Okuyama6Renji Matsui42Hayata Ishii10Hiromu Kamada8Hidetoshi Takeda2Sena Igarashi27Hiroto Iwabuchi20Yu Nakada39Manato Furukawa42Tae-won Kim9Tsubasa Yoshihira33Yoshiki Takahashi20Jung Woo Young14Shunsuke Tanimoto28Sho Fuseya13Sota Fukazawa56Shosei Okamoto23Shimpei Nishiya1Toshiki Hirao
- Đội hình dự bị
-
1Daiki Hotta44Shion Inoue15Sota Minami55Hogang Han37Yota Sugiyama7Shunta Araki18Tsubasa Umeki34Ayumu Furuya40Takumi YasunoBong-jo Koh 31Yuki Saneto 19Daichi Matsuoka 8Shun Mizoguchi 32Keijiro Ogawa 11Genta Takenaka 34Riki Matsuda 10Kiyoshiro Tsuboi 15Yuki Nakashima 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Takafumi Hori
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Vegalta Sendai vs Kataller Toyama: Số liệu thống kê
-
Vegalta SendaiKataller Toyama
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
1Pha tấn công2
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miyazaki | 18 | 15 | 2 | 1 | 35 | 11 | 24 | 47 | T H T T T H |
| 2 | Kagoshima United | 18 | 8 | 5 | 5 | 23 | 15 | 8 | 33 | H H B B T T |
| 3 | Sagan Tosu | 18 | 8 | 6 | 4 | 24 | 14 | 10 | 32 | H H T T H H |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 18 | 7 | 5 | 6 | 24 | 22 | 2 | 29 | T B T B H H |
| 5 | Roasso Kumamoto | 18 | 8 | 2 | 8 | 20 | 20 | 0 | 27 | T T T B B H |
| 6 | Gainare Tottori | 18 | 6 | 5 | 7 | 20 | 24 | -4 | 27 | T B H T T H |
| 7 | Oita Trinita | 18 | 6 | 3 | 9 | 18 | 18 | 0 | 22 | B B T B B H |
| 8 | Rayluck Shiga | 18 | 6 | 2 | 10 | 15 | 28 | -13 | 21 | B B T B T H |
| 9 | FC Ryukyu | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 | 25 | -12 | 17 | B H B T B H |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 18 | 4 | 3 | 11 | 17 | 32 | -15 | 15 | B T B H B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

