Kết quả Tochigi SC vs AC Nagano Parceiro, 12h00 ngày 31/05
Kết quả Tochigi SC vs AC Nagano Parceiro
Phong độ Tochigi SC gần đây
Phong độ AC Nagano Parceiro gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 31/05/202612:00
-
Đã kết thúc
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [3-5]Vòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.84+0.75
0.98O 2.75
0.95U 2.75
0.851
1.50X
3.702
5.75Hiệp 1-0.25
0.79+0.25
1.03O 1
0.81U 1
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tochigi SC vs AC Nagano Parceiro
-
Sân vận động: Tochigi Green Stad
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng
-
Tochigi SC vs AC Nagano Parceiro: Diễn biến chính
-
57'0-0Kakeru Higuchi
Nojima Keito -
57'Haruto Yoshino0-0
-
57'0-0Shu Yoshizawa
Kohei Shin -
58'Koki Sugimori
Katsuya Nakano0-0 -
58'Rennosuke Kawana
Kota Osone0-0 -
69'0-0Keisuke Yoshida
Shuntaro Koga -
69'0-0Kyoji Kutsuna
Takashi Kondo -
78'Kazuma Yagi
Taishi Nagai0-0 -
78'Kisho Yano
Keiichi Kondo0-0 -
84'0-0Keisuke Ito
Kotaro Fujikawa -
91'Sho Sato
Yasutaka Yanagi0-0 -
103'Tomoki Tabata0-0
-
104'0-0Yuya Ono
Shuichi Sakai -
105'0-0Hayato Hasegawa
-
105'Sho Sato0-0
-
106'Yuto Kimura
Tomoki Tabata0-0 -
111'0-0Shu Yoshizawa
-
Tochigi SC vs AC Nagano Parceiro: Đội hình chính và dự bị
-
Tochigi SC3-4-2-1AC Nagano Parceiro4-4-21Shuhei Kawata26Tomoki Tabata5Yasutaka Yanagi24Ryusei Tabata13Kota Osone47Haruto Yoshino15Haruki Tsutsumi6Kaito Abe27Taishi Nagai81Katsuya Nakano9Keiichi Kondo11Kohei Shin28Kotaro Fujikawa30Nojima Keito46Shuntaro Koga6Hayato Hasegawa8Takashi Kondo24Zen Watanabe2Shuichi Sakai13Yuya Tsukegi25Kosuke Tanaka1Ken Tajiri
- Đội hình dự bị
-
17Koki Sugimori7Rennosuke Kawana39Kazuma Yagi29Kisho Yano4Sho Sato37Yuto Kimura31Shuhei Shikano19Hogara Shoji80Kenneth OtaborKakeru Higuchi 15Shu Yoshizawa 18Kyoji Kutsuna 17Keisuke Yoshida 22Keisuke Ito 19Yuya Ono 7Kojiro Nakano 21Ei Gyotoku 4Reo Yamanaka 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Yu Tokisaki
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Tochigi SC vs AC Nagano Parceiro: Số liệu thống kê
-
Tochigi SCAC Nagano Parceiro
-
6Tổng cú sút7
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
3Phạt góc3
-
-
2Corners (Overtime)0
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
2Yellow card (Overtime)2
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
130Pha tấn công151
-
-
55Tấn công nguy hiểm56
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miyazaki | 18 | 15 | 2 | 1 | 35 | 11 | 24 | 47 | T H T T T H |
| 2 | Kagoshima United | 18 | 8 | 5 | 5 | 23 | 15 | 8 | 33 | H H B B T T |
| 3 | Sagan Tosu | 18 | 8 | 6 | 4 | 24 | 14 | 10 | 32 | H H T T H H |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 18 | 7 | 5 | 6 | 24 | 22 | 2 | 29 | T B T B H H |
| 5 | Roasso Kumamoto | 18 | 8 | 2 | 8 | 20 | 20 | 0 | 27 | T T T B B H |
| 6 | Gainare Tottori | 18 | 6 | 5 | 7 | 20 | 24 | -4 | 27 | T B H T T H |
| 7 | Oita Trinita | 18 | 6 | 3 | 9 | 18 | 18 | 0 | 22 | B B T B B H |
| 8 | Rayluck Shiga | 18 | 6 | 2 | 10 | 15 | 28 | -13 | 21 | B B T B T H |
| 9 | FC Ryukyu | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 | 25 | -12 | 17 | B H B T B H |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 18 | 4 | 3 | 11 | 17 | 32 | -15 | 15 | B T B H B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

