Kết quả Thespa Kusatsu vs FC Gifu, 12h00 ngày 31/05
Kết quả Thespa Kusatsu vs FC Gifu
Đối đầu Thespa Kusatsu vs FC Gifu
Phong độ Thespa Kusatsu gần đây
Phong độ FC Gifu gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 31/05/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.86-0
0.96O 2.25
0.84U 2.25
0.981
2.45X
3.302
2.57Hiệp 1+0
0.88-0
0.94O 1
1.01U 1
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Thespa Kusatsu vs FC Gifu
-
Sân vận động: Shikishima Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 29℃~30℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng
-
Thespa Kusatsu vs FC Gifu: Diễn biến chính
-
26'0-1
In-Ju Mun -
37'0-1Kentaro Kai
-
45'Ren Fujimura
Shusuke Yonehara0-1 -
46'Ayashi Sakurai
Gijo Sehata0-1 -
58'0-1Daigo Araki
Shohei Ogushi -
66'Taishi Tamashiro
Rikiru Nakano0-1 -
66'0-1Yushi Yamaya
Tomoya Yokoyama -
66'0-1Mohamad Sadiki Wade
Fabio Azevedo -
74'0-1Jin Izumisawa
In-Ju Mun -
74'0-1Ryo Toyama
Ryoma Kita -
78'Kosei Matsumoto
Farzan Sana Mohammad0-1 -
78'Taika Nakashima
Yasufumi Nishimura0-1 -
87'Shota Tanaka
Kenta Kikuchi0-1 -
90'Ren Fujimura0-1
-
Thespa Kusatsu vs FC Gifu: Đội hình chính và dự bị
-
Thespa Kusatsu4-4-2FC Gifu4-2-3-113Issei Kondo14Kenta Kikuchi3Ryuya Ohata43Shoya Nose25Rikiru Nakano19Farzan Sana Mohammad6Shusuke Yonehara37Gijo Sehata38Hiroto Konishi7Yasufumi Nishimura17Manato Hyakuda99Fabio Azevedo21Tomoya Yokoyama26Shohei Ogushi7In-Ju Mun10Ryoma Kita9Shun Nakamura85Tatsuya Hakozaki4Kentaro Kai34Koki Yumine14Yoshiatsu Oiji51Kazuaki Suganuma
- Đội hình dự bị
-
27Ren Fujimura33Ayashi Sakurai4Taishi Tamashiro29Kosei Matsumoto99Taika Nakashima18Shota Tanaka88Je-hee Kim26Ryusei Akimoto97Min-seob SongDaigo Araki 8Yushi Yamaya 77Mohamad Sadiki Wade 18Ryo Toyama 23Jin Izumisawa 39Jon Ander Serantes Simon 31Junya Fujita 79Dai Hirase 40Kodai Hagino 3
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Tsuyoshi OtsukiMakoto Kitano
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Thespa Kusatsu vs FC Gifu: Số liệu thống kê
-
Thespa KusatsuFC Gifu
-
6Tổng cú sút15
-
-
1Sút trúng cầu môn4
-
-
2Phạt góc7
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
5Sút ra ngoài11
-
-
78Pha tấn công96
-
-
36Tấn công nguy hiểm72
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miyazaki | 18 | 15 | 2 | 1 | 35 | 11 | 24 | 47 | T H T T T H |
| 2 | Kagoshima United | 18 | 8 | 5 | 5 | 23 | 15 | 8 | 33 | H H B B T T |
| 3 | Sagan Tosu | 18 | 8 | 6 | 4 | 24 | 14 | 10 | 32 | H H T T H H |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 18 | 7 | 5 | 6 | 24 | 22 | 2 | 29 | T B T B H H |
| 5 | Roasso Kumamoto | 18 | 8 | 2 | 8 | 20 | 20 | 0 | 27 | T T T B B H |
| 6 | Gainare Tottori | 18 | 6 | 5 | 7 | 20 | 24 | -4 | 27 | T B H T T H |
| 7 | Oita Trinita | 18 | 6 | 3 | 9 | 18 | 18 | 0 | 22 | B B T B B H |
| 8 | Rayluck Shiga | 18 | 6 | 2 | 10 | 15 | 28 | -13 | 21 | B B T B T H |
| 9 | FC Ryukyu | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 | 25 | -12 | 17 | B H B T B H |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 18 | 4 | 3 | 11 | 17 | 32 | -15 | 15 | B T B H B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

