Kết quả Kataller Toyama vs Miyazaki, 16h00 ngày 30/05

Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng

  • Kataller Toyama vs Miyazaki: Diễn biến chính

  • 21'
    Manato Furukawa (Assist:Tsubasa Yoshihira) goal 
    1-0
  • 52'
    1-0
    Koji Okumura
  • 57'
    Kiyoshiro Tsuboi  
    Tsubasa Yoshihira  
    1-0
  • 57'
    Keijiro Ogawa  
    Manato Furukawa  
    1-0
  • 63'
    Ayumu Kameda
    1-0
  • 66'
    1-0
     Hayate Take
     Ren Motoki
  • 70'
    Tae-won Kim  
    Ayumu Kameda  
    1-0
  • 77'
    Sho Fuseya
    1-0
  • 81'
    1-0
     Ken Tshizanga Matsumoto
     Eisuke Watanabe
  • 81'
    1-0
     Ryo Sato
     Yusei Toshida
  • 81'
    1-0
     Rikuto Ando
     Mahiro Ano
  • 83'
    1-0
    Ryo Sato
  • 84'
    Yuki Saneto  
    Shimpei Nishiya  
    1-0
  • 84'
    Genta Takenaka  
    Shunsuke Tanimoto  
    1-0
  • Kataller Toyama vs Miyazaki: Đội hình chính và dự bị

  • Kataller Toyama3-4-2-1
    1
    Toshiki Hirao
    23
    Shimpei Nishiya
    56
    Shosei Okamoto
    13
    Sota Fukazawa
    28
    Sho Fuseya
    14
    Shunsuke Tanimoto
    20
    Jung Woo Young
    33
    Yoshiki Takahashi
    9
    Tsubasa Yoshihira
    7
    Ayumu Kameda
    39
    Manato Furukawa
    11
    Yusei Toshida
    7
    Mahiro Ano
    47
    Koji Okumura
    10
    Ren Motoki
    5
    Eisuke Watanabe
    27
    RIku Yamauchi
    24
    Yuma Matsumoto
    33
    Kengo Kuroki
    28
    Hikaru Manabe
    39
    Yota Shimokawa
    1
    Shu Mogi
    Miyazaki4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 11Keijiro Ogawa
    15Kiyoshiro Tsuboi
    42Tae-won Kim
    19Yuki Saneto
    34Genta Takenaka
    31Bong-jo Koh
    8Daichi Matsuoka
    32Shun Mizoguchi
    10Riki Matsuda
    Hayate Take 58
    Rikuto Ando 40
    Ken Tshizanga Matsumoto 42
    Ryo Sato 18
    Michiya Okamoto 31
    Kota Yokokubo 25
    Seitaro Tanaka 45
    Kenta Okuma 6
    Shogo Rikiyasu 8
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Kataller Toyama vs Miyazaki: Số liệu thống kê

  • Kataller Toyama
    Miyazaki
  • 5
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 1
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 15
    Thử thách
    15
  •  
     
  • 16
    Long pass
    35
  •  
     
  • 4
    Successful center
    5
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 0
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 14
    Đánh chặn
    10
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    28
  •  
     
  • 422
    Số đường chuyền
    482
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 77
    Pha tấn công
    88
  •  
     
  • 40
    Tấn công nguy hiểm
    66
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 4
    Shots Inside Box
    3
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 53
    Duels Won
    58
  •  
     
  • 9
    Accurate Crosses
    18
  •  
     
  • 30
    Ground Duels Won
    40
  •  
     
  • 23
    Aerial Duels Won
    18
  •  
     
  • 21
    Clearances
    12
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 18 15 2 1 35 11 24 47 T H T T T H
2 Kagoshima United 18 8 5 5 23 15 8 33 H H B B T T
3 Sagan Tosu 18 8 6 4 24 14 10 32 H H T T H H
4 Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 2 29 T B T B H H
5 Roasso Kumamoto 18 8 2 8 20 20 0 27 T T T B B H
6 Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 -4 27 T B H T T H
7 Oita Trinita 18 6 3 9 18 18 0 22 B B T B B H
8 Rayluck Shiga 18 6 2 10 15 28 -13 21 B B T B T H
9 FC Ryukyu 18 2 7 9 13 25 -12 17 B H B T B H
10 Giravanz Kitakyushu 18 4 3 11 17 32 -15 15 B T B H B B