Kết quả Kataller Toyama vs Miyazaki, 16h00 ngày 30/05
Kết quả Kataller Toyama vs Miyazaki
Đối đầu Kataller Toyama vs Miyazaki
Phong độ Kataller Toyama gần đây
Phong độ Miyazaki gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 30/05/202616:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.05+0.25
0.77O 2.25
0.89U 2.25
0.751
2.48X
3.222
2.59Hiệp 1+0
0.79-0
1.03O 1
1.09U 1
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kataller Toyama vs Miyazaki
-
Sân vận động: Toyama Athletic Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng
-
Kataller Toyama vs Miyazaki: Diễn biến chính
-
21'Manato Furukawa (Assist:Tsubasa Yoshihira)
1-0 -
52'1-0Koji Okumura
-
57'Kiyoshiro Tsuboi
Tsubasa Yoshihira1-0 -
57'Keijiro Ogawa
Manato Furukawa1-0 -
63'Ayumu Kameda1-0
-
66'1-0Hayate Take
Ren Motoki -
70'Tae-won Kim
Ayumu Kameda1-0 -
77'Sho Fuseya1-0
-
81'1-0Ken Tshizanga Matsumoto
Eisuke Watanabe -
81'1-0Ryo Sato
Yusei Toshida -
81'1-0Rikuto Ando
Mahiro Ano -
83'1-0Ryo Sato
-
84'Yuki Saneto
Shimpei Nishiya1-0 -
84'Genta Takenaka
Shunsuke Tanimoto1-0
-
Kataller Toyama vs Miyazaki: Đội hình chính và dự bị
-
Kataller Toyama3-4-2-1Miyazaki4-2-3-11Toshiki Hirao23Shimpei Nishiya56Shosei Okamoto13Sota Fukazawa28Sho Fuseya14Shunsuke Tanimoto20Jung Woo Young33Yoshiki Takahashi9Tsubasa Yoshihira7Ayumu Kameda39Manato Furukawa11Yusei Toshida7Mahiro Ano47Koji Okumura10Ren Motoki5Eisuke Watanabe27RIku Yamauchi24Yuma Matsumoto33Kengo Kuroki28Hikaru Manabe39Yota Shimokawa1Shu Mogi
- Đội hình dự bị
-
11Keijiro Ogawa15Kiyoshiro Tsuboi42Tae-won Kim19Yuki Saneto34Genta Takenaka31Bong-jo Koh8Daichi Matsuoka32Shun Mizoguchi10Riki MatsudaHayate Take 58Rikuto Ando 40Ken Tshizanga Matsumoto 42Ryo Sato 18Michiya Okamoto 31Kota Yokokubo 25Seitaro Tanaka 45Kenta Okuma 6Shogo Rikiyasu 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Kataller Toyama vs Miyazaki: Số liệu thống kê
-
Kataller ToyamaMiyazaki
-
5Tổng cú sút9
-
-
2Sút trúng cầu môn4
-
-
11Phạm lỗi7
-
-
3Phạt góc3
-
-
1Sút Phạt7
-
-
3Việt vị3
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
2Cứu thua1
-
-
15Thử thách15
-
-
16Long pass35
-
-
4Successful center5
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
1Woodwork0
-
-
0Rê bóng thành công10
-
-
14Đánh chặn10
-
-
24Ném biên28
-
-
422Số đường chuyền482
-
-
83%Chuyền chính xác85%
-
-
77Pha tấn công88
-
-
40Tấn công nguy hiểm66
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
4Shots Inside Box3
-
-
4Shots Outside Box3
-
-
53Duels Won58
-
-
9Accurate Crosses18
-
-
30Ground Duels Won40
-
-
23Aerial Duels Won18
-
-
21Clearances12
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miyazaki | 18 | 15 | 2 | 1 | 35 | 11 | 24 | 47 | T H T T T H |
| 2 | Kagoshima United | 18 | 8 | 5 | 5 | 23 | 15 | 8 | 33 | H H B B T T |
| 3 | Sagan Tosu | 18 | 8 | 6 | 4 | 24 | 14 | 10 | 32 | H H T T H H |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 18 | 7 | 5 | 6 | 24 | 22 | 2 | 29 | T B T B H H |
| 5 | Roasso Kumamoto | 18 | 8 | 2 | 8 | 20 | 20 | 0 | 27 | T T T B B H |
| 6 | Gainare Tottori | 18 | 6 | 5 | 7 | 20 | 24 | -4 | 27 | T B H T T H |
| 7 | Oita Trinita | 18 | 6 | 3 | 9 | 18 | 18 | 0 | 22 | B B T B B H |
| 8 | Rayluck Shiga | 18 | 6 | 2 | 10 | 15 | 28 | -13 | 21 | B B T B T H |
| 9 | FC Ryukyu | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 | 25 | -12 | 17 | B H B T B H |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 18 | 4 | 3 | 11 | 17 | 32 | -15 | 15 | B T B H B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

