Kết quả Montedio Yamagata vs Matsumoto Yamaga FC, 12h00 ngày 31/05
Kết quả Montedio Yamagata vs Matsumoto Yamaga FC
Phong độ Montedio Yamagata gần đây
Phong độ Matsumoto Yamaga FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 31/05/202612:00
-
Đã kết thúc
90phút [1-1], 120phút [1-2]Vòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.93+0.25
0.88O 2.75
0.95U 2.75
0.851
2.10X
3.502
2.80Hiệp 1+0
0.66-0
1.19O 1
0.92U 1
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Montedio Yamagata vs Matsumoto Yamaga FC
-
Sân vận động: Ndsoft Stadium Yamagata
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29℃~30℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng
-
Montedio Yamagata vs Matsumoto Yamaga FC: Diễn biến chính
-
61'0-0Kosuke Fujieda
Takumi Kato -
61'0-0Aren Inoue
Ryota Sawazaki -
64'Tsubasa Terayama0-0
-
66'Junya Takahashi (Assist:Ayumu Kawai)
1-0 -
69'Ryotaro Nakamura
Kaina Yoshio1-0 -
69'Shintaro Kokubu
Rui Yokoyama1-0 -
71'1-0Hisashi Ohashi
Gen Matsumura -
71'1-0Daiki Ogawa
Itsuki Oda -
76'1-1
Aren Inoue (Assist:Yuta Fukazawa) -
83'Keigo Enomoto
Wataru Tanaka1-1 -
91'Hiroya Nodake
Tsubasa Terayama1-1 -
91'1-1Kazuaki Saso
Daiki Higuchi -
92'1-2
Kaiga Murakoshi (Assist:Tatsuya Shirai) -
99'Hayate Shirowa
Keisuke Nishimura1-2 -
106'Shido Tanaka
Ayumu Kawai1-2 -
111'Shido Tanaka1-2
-
120'1-2Sora Tanaka
Kosuke Fujieda
-
Montedio Yamagata vs Matsumoto Yamaga FC: Đội hình chính và dự bị
-
Montedio Yamagata4-2-1-3Matsumoto Yamaga FC3-1-4-21Thomas Heward-Belle15Ayumu Kawai49Kiriya Sakamoto4Keisuke Nishimura19Kazuma Okamoto20Kaina Yoshio17Tsubasa Terayama21Wataru Tanaka14Kaiyo Yanagimachi9Junya Takahashi18Rui Yokoyama41Kaiga Murakoshi9Takumi Kato2Itsuki Oda36Gen Matsumura30Ryota Sawazaki40Daiki Higuchi8Yuta Fukazawa25Tatsuya Shirai43Kota Kaneko16Taiki Miyabe21Masaya Tomizawa
- Đội hình dự bị
-
7Ryotaro Nakamura25Shintaro Kokubu27Keigo Enomoto13Hiroya Nodake22Hayate Shirowa23Shido Tanaka45Tsubasa shibuya6Takumi Yamada88Charles Alves Moreir ThalissonAren Inoue 39Kosuke Fujieda 38Daiki Ogawa 24Hisashi Ohashi 18Kazuaki Saso 22Sora Tanaka 19Ryota Koma 23Jiyo Ninomiya 27Kyoya Hayakawa 50
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Susumu WatanabeKei Shibata
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Montedio Yamagata vs Matsumoto Yamaga FC: Số liệu thống kê
-
Montedio YamagataMatsumoto Yamaga FC
-
17Tổng cú sút22
-
-
3Sút trúng cầu môn8
-
-
7Phạt góc6
-
-
0Corners (Overtime)4
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
1Yellow card (Overtime)0
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
14Sút ra ngoài14
-
-
146Pha tấn công153
-
-
74Tấn công nguy hiểm86
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miyazaki | 18 | 15 | 2 | 1 | 35 | 11 | 24 | 47 | T H T T T H |
| 2 | Kagoshima United | 18 | 8 | 5 | 5 | 23 | 15 | 8 | 33 | H H B B T T |
| 3 | Sagan Tosu | 18 | 8 | 6 | 4 | 24 | 14 | 10 | 32 | H H T T H H |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 18 | 7 | 5 | 6 | 24 | 22 | 2 | 29 | T B T B H H |
| 5 | Roasso Kumamoto | 18 | 8 | 2 | 8 | 20 | 20 | 0 | 27 | T T T B B H |
| 6 | Gainare Tottori | 18 | 6 | 5 | 7 | 20 | 24 | -4 | 27 | T B H T T H |
| 7 | Oita Trinita | 18 | 6 | 3 | 9 | 18 | 18 | 0 | 22 | B B T B B H |
| 8 | Rayluck Shiga | 18 | 6 | 2 | 10 | 15 | 28 | -13 | 21 | B B T B T H |
| 9 | FC Ryukyu | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 | 25 | -12 | 17 | B H B T B H |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 18 | 4 | 3 | 11 | 17 | 32 | -15 | 15 | B T B H B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

