Kết quả Albirex Niigata vs Consadole Sapporo, 12h00 ngày 06/06
Kết quả Albirex Niigata vs Consadole Sapporo
Phong độ Albirex Niigata gần đây
Phong độ Consadole Sapporo gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 06/06/202612:00
-
4
Vòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.82-0
0.97O 2.25
0.82U 2.25
1.061
2.47X
3.102
2.68Hiệp 1+0
0.89-0
1.01O 1
0.98U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Albirex Niigata vs Consadole Sapporo
-
Sân vận động: Tohoku Denryoku Big Swan Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng
-
Albirex Niigata vs Consadole Sapporo: Diễn biến chính
-
Albirex Niigata vs Consadole Sapporo: Đội hình chính và dự bị
-
Albirex Niigata4-4-2Consadole Sapporo3-4-2-171Shota Uchiyama3Tetsuya Kato77Kakeru Funaki34Yudai Fujiwara25Soya Fujiwara17Kazuyoshi Shimabuku7Yusuke Onishi8Eiji Shirai30Jin Okumura46Keisuke Kasai18Yamato Wakatsuki23Shingo Omori27Takuma Arano11Ryota Aoki71Haruto Shirai18Shuma Kido31Yuto Horigome35Kosuke Hara17Mizuki Uchida15Rei Ieizumi3Park Min Gyu24Tomoki Tagawa
- Đội hình dự bị
-
23Daisuke Yoshimitsu21Ryuga Tashiro5Michael James Fitzgerald15Fumiya Hayakawa38Kodai Mori28Takuya Shimamura40Aozora Ishiyama48Yushin Otake24Riita MoriTakanori Sugeno 1Yamato Okada 28Niki Urakami 5Yuki Horigome 13Kinglord Safo 22Leo Osaki 25Tatsuya Hasegawa 16Supachok Sarachat 7Yosei Sato 40
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daisuke KimoriMichael Petrovic
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Albirex Niigata vs Consadole Sapporo: Số liệu thống kê
-
Albirex NiigataConsadole Sapporo
-
1Tổng cú sút0
-
-
1Sút trúng cầu môn0
-
-
0Sút Phạt1
-
-
1Việt vị0
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
2Pha tấn công0
-
-
1Tấn công nguy hiểm0
-
-
100%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miyazaki | 18 | 15 | 2 | 1 | 35 | 11 | 24 | 47 | T H T T T H |
| 2 | Kagoshima United | 18 | 8 | 5 | 5 | 23 | 15 | 8 | 33 | H H B B T T |
| 3 | Sagan Tosu | 18 | 8 | 6 | 4 | 24 | 14 | 10 | 32 | H H T T H H |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 18 | 7 | 5 | 6 | 24 | 22 | 2 | 29 | T B T B H H |
| 5 | Roasso Kumamoto | 18 | 8 | 2 | 8 | 20 | 20 | 0 | 27 | T T T B B H |
| 6 | Gainare Tottori | 18 | 6 | 5 | 7 | 20 | 24 | -4 | 27 | T B H T T H |
| 7 | Oita Trinita | 18 | 6 | 3 | 9 | 18 | 18 | 0 | 22 | B B T B B H |
| 8 | Rayluck Shiga | 18 | 6 | 2 | 10 | 15 | 28 | -13 | 21 | B B T B T H |
| 9 | FC Ryukyu | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 | 25 | -12 | 17 | B H B T B H |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 18 | 4 | 3 | 11 | 17 | 32 | -15 | 15 | B T B H B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

