Kết quả Albirex Niigata vs Consadole Sapporo, 12h00 ngày 06/06

Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng

  • Albirex Niigata vs Consadole Sapporo: Diễn biến chính

  • Albirex Niigata vs Consadole Sapporo: Đội hình chính và dự bị

  • Albirex Niigata4-4-2
    71
    Shota Uchiyama
    3
    Tetsuya Kato
    77
    Kakeru Funaki
    34
    Yudai Fujiwara
    25
    Soya Fujiwara
    17
    Kazuyoshi Shimabuku
    7
    Yusuke Onishi
    8
    Eiji Shirai
    30
    Jin Okumura
    46
    Keisuke Kasai
    18
    Yamato Wakatsuki
    23
    Shingo Omori
    27
    Takuma Arano
    11
    Ryota Aoki
    71
    Haruto Shirai
    18
    Shuma Kido
    31
    Yuto Horigome
    35
    Kosuke Hara
    17
    Mizuki Uchida
    15
    Rei Ieizumi
    3
    Park Min Gyu
    24
    Tomoki Tagawa
    Consadole Sapporo3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 23Daisuke Yoshimitsu
    21Ryuga Tashiro
    5Michael James Fitzgerald
    15Fumiya Hayakawa
    38Kodai Mori
    28Takuya Shimamura
    40Aozora Ishiyama
    48Yushin Otake
    24Riita Mori
    Takanori Sugeno 1
    Yamato Okada 28
    Niki Urakami 5
    Yuki Horigome 13
    Kinglord Safo 22
    Leo Osaki 25
    Tatsuya Hasegawa 16
    Supachok Sarachat 7
    Yosei Sato 40
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Daisuke Kimori
    Michael Petrovic
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Albirex Niigata vs Consadole Sapporo: Số liệu thống kê

  • Albirex Niigata
    Consadole Sapporo
  • 1
    Tổng cú sút
    0
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 0
    Sút Phạt
    1
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 2
    Pha tấn công
    0
  •  
     
  • 1
    Tấn công nguy hiểm
    0
  •  
     
  • 100%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 18 15 2 1 35 11 24 47 T H T T T H
2 Kagoshima United 18 8 5 5 23 15 8 33 H H B B T T
3 Sagan Tosu 18 8 6 4 24 14 10 32 H H T T H H
4 Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 2 29 T B T B H H
5 Roasso Kumamoto 18 8 2 8 20 20 0 27 T T T B B H
6 Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 -4 27 T B H T T H
7 Oita Trinita 18 6 3 9 18 18 0 22 B B T B B H
8 Rayluck Shiga 18 6 2 10 15 28 -13 21 B B T B T H
9 FC Ryukyu 18 2 7 9 13 25 -12 17 B H B T B H
10 Giravanz Kitakyushu 18 4 3 11 17 32 -15 15 B T B H B B