Kết quả Miyazaki vs Ventforet Kofu, 12h00 ngày 06/06
-
Thứ bảy, Ngày 06/06/202612:00
-
2
Vòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.04+0.75
0.86O 2.25
1.03U 2.25
0.851
1.85X
3.302
3.90Hiệp 1-0.25
0.92+0.25
0.98O 0.75
0.66U 0.75
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Miyazaki vs Ventforet Kofu
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng
-
Miyazaki vs Ventforet Kofu: Diễn biến chính
-
Miyazaki vs Ventforet Kofu: Đội hình chính và dự bị
-
Miyazaki4-2-3-1Ventforet Kofu3-1-4-21Shu Mogi39Yota Shimokawa28Hikaru Manabe33Kengo Kuroki24Yuma Matsumoto47Koji Okumura5Eisuke Watanabe10Ren Inoue40Rikuto Ando7Mahiro Ano11Yusei Toshida10Yamato Naito96Atsushi Kurokawa24Keisuke Sato25Yuto Hiratsuka29Koki Oshima7Sho Araki8Kojiro Yasuda22Yuta Koide2Miki Inoue20Hikaru Endo33Kodai Yamauchi
- Đội hình dự bị
-
31Michiya Okamoto45Seitaro Tanaka15Takashi Abe6Kenta Okuma8Shogo Rikiyasu82Shunya Sakai42Ken Tshizanga Matsumoto58Hayate Take18Ryo SatoJohn Higashi 97Riku Nozawa 3Hideomi Yamamoto 4Iwana Kobayashi 6Kazuhiro Sato 26Seigo Takei 27Kazushi Fujii 14Ryunosuke Ota 32Michele Staccioli 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Yoshiyuki Shinoda
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Miyazaki vs Ventforet Kofu: Số liệu thống kê
-
MiyazakiVentforet Kofu
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
2Pha tấn công0
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miyazaki | 18 | 15 | 2 | 1 | 35 | 11 | 24 | 47 | T H T T T H |
| 2 | Kagoshima United | 18 | 8 | 5 | 5 | 23 | 15 | 8 | 33 | H H B B T T |
| 3 | Sagan Tosu | 18 | 8 | 6 | 4 | 24 | 14 | 10 | 32 | H H T T H H |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 18 | 7 | 5 | 6 | 24 | 22 | 2 | 29 | T B T B H H |
| 5 | Roasso Kumamoto | 18 | 8 | 2 | 8 | 20 | 20 | 0 | 27 | T T T B B H |
| 6 | Gainare Tottori | 18 | 6 | 5 | 7 | 20 | 24 | -4 | 27 | T B H T T H |
| 7 | Oita Trinita | 18 | 6 | 3 | 9 | 18 | 18 | 0 | 22 | B B T B B H |
| 8 | Rayluck Shiga | 18 | 6 | 2 | 10 | 15 | 28 | -13 | 21 | B B T B T H |
| 9 | FC Ryukyu | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 | 25 | -12 | 17 | B H B T B H |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 18 | 4 | 3 | 11 | 17 | 32 | -15 | 15 | B T B H B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

