Kết quả Greuther Furth vs SC Paderborn 07, 18h30 ngày 05/04

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng 28

  • Greuther Furth vs SC Paderborn 07: Diễn biến chính

  • 51'
    0-1
    goal Stefano Marino (Assist:Laurin Curda)
  • 64'
    Lukas Reich  
    Jannik Dehm  
    0-1
  • 64'
    0-1
     Filip Bilbija
     Ruben Muller
  • 64'
    Aaron Keller  
    Sayfallah Ltaief  
    0-1
  • 65'
    0-1
     Steffen Tigges
     Sebastian Klaas
  • 67'
    Phillip Ziereis
    0-1
  • 68'
    0-1
    Mattes Hansen
  • 69'
    0-1
     Santiago Castaneda
     Mattes Hansen
  • 75'
    Marco John  
    Maximilian Dietz  
    0-1
  • 82'
    0-1
     Nick Batzner
     Stefano Marino
  • 82'
    0-1
     Jonah Sticker
     Tjark Scheller
  • 84'
    0-1
    Santiago Castaneda
  • 86'
    0-2
    goal Filip Bilbija (Assist:Steffen Tigges)
  • 87'
    Aiman Dardari  
    Phillip Ziereis  
    0-2
  • 90'
    0-2
    Filip Bilbija
  • Greuther Furth vs SC Paderborn 07: Đội hình chính và dự bị

  • Greuther Furth4-2-3-1
    43
    Silas Prufrock
    5
    Reno Munz
    4
    Phillip Ziereis
    15
    Jan Elvedi
    23
    Jannik Dehm
    13
    Paul Will
    33
    Maximilian Dietz
    47
    Sayfallah Ltaief
    10
    Branimir Hrgota
    30
    Felix Klaus
    9
    Noel Futkeu
    30
    Stefano Marino
    2
    Ruben Muller
    26
    Sebastian Klaas
    17
    Laurin Curda
    14
    Mika Baur
    22
    Mattes Hansen
    23
    Raphael Obermair
    25
    Tjark Scheller
    20
    Felix Gotze
    4
    Calvin Brackelmann
    41
    Dennis Seimen
    SC Paderborn 073-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 24Marco John
    2Lukas Reich
    11Aiman Dardari
    16Aaron Keller
    28Doni Arifi
    18Felix Higl
    25Brynjar Ingi Bjarnason
    26Pelle Boevink
    37Julian Green
    Steffen Tigges 27
    Nick Batzner 9
    Filip Bilbija 7
    Jonah Sticker 3
    Santiago Castaneda 5
    Sven Michel 11
    David Kinsombi 8
    Markus Schubert 1
    Kennedy Okpala 10
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Alexander Zorniger
    Lukas Kwasniok
  • BXH Hạng 2 Đức
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Greuther Furth vs SC Paderborn 07: Số liệu thống kê

  • Greuther Furth
    SC Paderborn 07
  • 16
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 24
    Đánh đầu
    24
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 23
    Long pass
    28
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 5
    Successful center
    4
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 15
    Đánh đầu thành công
    9
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 496
    Số đường chuyền
    380
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 109
    Pha tấn công
    82
  •  
     
  • 61
    Tấn công nguy hiểm
    39
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    9
  •  
     
  • 7
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 46
    Duels Won
    34
  •  
     
  • 0.9
    Expected Goals
    1.32
  •  
     
  • 0.9
    xG Open Play
    1.26
  •  
     
  • 0.9
    xG Non Penalty
    1.32
  •  
     
  • 28
    Touches In Opposition Box
    19
  •  
     
  • 16
    Accurate Crosses
    16
  •  
     
  • 31
    Ground Duels Won
    25
  •  
     
  • 15
    Aerial Duels Won
    9
  •  
     
  • 20
    Clearances
    25
  •  
     

BXH Hạng 2 Đức 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Schalke 04 34 21 7 6 50 31 19 70 T T T T B T
2 SV Elversberg 34 18 8 8 64 39 25 62 B T H T B T
3 SC Paderborn 07 34 18 8 8 59 45 14 62 T H B B H T
4 Hannover 96 34 16 12 6 60 44 16 60 T H T H H H
5 Darmstadt 34 13 13 8 57 45 12 52 B B H B H B
6 Kaiserslautern 34 16 4 14 52 47 5 52 T B B B T T
7 Hertha Berlin 34 14 9 11 47 44 3 51 B H B B T B
8 Nurnberg 34 12 10 12 47 45 2 46 B H T H T H
9 VfL Bochum 34 11 11 12 49 47 2 44 T B T H H T
10 Karlsruher SC 34 12 8 14 53 64 -11 44 T B B T H B
11 Dynamo Dresden 34 11 8 15 54 53 1 41 T T B T B T
12 Holstein Kiel 34 11 8 15 44 48 -4 41 T T T T B B
13 Arminia Bielefeld 34 10 9 15 53 51 2 39 B H T H B T
14 Magdeburg 34 12 3 19 52 58 -6 39 B T B T T B
15 Eintracht Braunschweig 34 10 7 17 36 54 -18 37 B H T B T B
16 Greuther Furth 34 10 7 17 49 68 -19 37 H T B H B T
17 Fortuna Dusseldorf 34 11 4 19 33 53 -20 37 B B T B T B
18 Preuben Munster 34 6 12 16 38 61 -23 30 H B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation