Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Magdeburg vs VfL Bochum, 18h00 ngày 04/4

Hạng 2 Đức 2025-2026: Magdeburg vs VfL Bochum

  • Giải đấu: Hạng 2 Đức
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 04/4/2026 18:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Magdeburg vs VfL Bochum trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Magdeburg vs VfL Bochum

- Thống kê lịch sử đối đầu Magdeburg vs VfL Bochum: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
4 0 2 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Magdeburg vs VfL Bochum: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Đức 3 0 1 2
Giao hữu CLB 1 0 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Magdeburg vs VfL Bochum: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Magdeburg (sân nhà) 2 0 2 0
Magdeburg (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Magdeburg thắng
Bại: là số trận Magdeburg thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Đức mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội MagdeburgVfL Bochum trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Đức mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Đức 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Schalke 04 27 15 7 5 38 24 14 52 T T H T H H
2 SV Elversberg 27 15 6 6 47 29 18 51 T T H T B T
3 SC Paderborn 07 27 15 6 6 45 31 14 51 H T T H H T
4 Darmstadt 27 13 11 3 49 30 19 50 H T B T H H
5 Hannover 96 27 14 7 6 46 34 12 49 T H T B H T
6 Hertha Berlin 27 12 8 7 42 33 9 44 B B T T H T
7 Kaiserslautern 27 12 4 11 45 41 4 40 T T B B T B
8 Karlsruher SC 27 10 7 10 43 51 -8 37 B T T H B T
9 Nurnberg 27 10 6 11 37 37 0 36 T H B B T T
10 VfL Bochum 27 8 9 10 38 36 2 33 H H B T H B
11 Fortuna Dusseldorf 27 9 4 14 26 40 -14 31 H B T T B B
12 Dynamo Dresden 27 7 8 12 45 46 -1 29 B H T H T B
13 Eintracht Braunschweig 27 8 5 14 29 44 -15 29 H B B H T B
14 Greuther Furth 27 8 5 14 40 59 -19 29 B T H T T B
15 Arminia Bielefeld 27 7 7 13 39 39 0 28 T B B B H B
16 Holstein Kiel 27 7 7 13 34 42 -8 28 B B H B B T
17 Magdeburg 27 8 3 16 39 50 -11 27 B B B B H T
18 Preuben Munster 27 6 8 13 31 47 -16 26 H B T B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: