Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Magdeburg vs Fortuna Dusseldorf, 18h00 ngày 18/4

Hạng 2 Đức 2025-2026: Magdeburg vs Fortuna Dusseldorf

  • Giải đấu: Hạng 2 Đức
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 18/4/2026 18:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Magdeburg vs Fortuna Dusseldorf trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Magdeburg vs Fortuna Dusseldorf

- Thống kê lịch sử đối đầu Magdeburg vs Fortuna Dusseldorf: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 4 0 6

- Thống kê lịch sử đối đầu Magdeburg vs Fortuna Dusseldorf: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Đức 7 2 0 5
Cúp Quốc Gia Đức 1 0 0 1
VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2 2 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Magdeburg vs Fortuna Dusseldorf: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Magdeburg (sân nhà) 5 2 0 3
Magdeburg (sân khách) 5 2 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Magdeburg thắng
Bại: là số trận Magdeburg thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Đức mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội MagdeburgFortuna Dusseldorf trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Đức mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Đức 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Schalke 04 29 17 7 5 41 25 16 58 H T H H T T
2 SC Paderborn 07 29 17 6 6 51 34 17 57 T H H T T T
3 Hannover 96 29 15 8 6 49 35 14 53 T B H T H T
4 SV Elversberg 29 15 7 7 49 32 17 52 H T B T H B
5 Darmstadt 29 13 11 5 50 34 16 50 B T H H B B
6 Hertha Berlin 29 13 8 8 43 34 9 47 T T H T T B
7 Kaiserslautern 29 14 4 11 49 41 8 46 B B T B T T
8 Karlsruher SC 29 11 7 11 47 53 -6 40 T H B T B T
9 Nurnberg 29 10 7 12 38 40 -2 37 B B T T H B
10 VfL Bochum 29 9 9 11 43 41 2 36 B T H B B T
11 Dynamo Dresden 29 8 8 13 47 47 0 32 T H T B B T
12 Holstein Kiel 29 8 8 13 36 43 -7 32 H B B T H T
13 Arminia Bielefeld 29 8 7 14 42 44 -2 31 B B H B T B
14 Fortuna Dusseldorf 29 9 4 16 27 45 -18 31 T T B B B B
15 Magdeburg 29 9 3 17 46 55 -9 30 B B H T T B
16 Eintracht Braunschweig 29 8 6 15 31 49 -18 30 B H T B H B
17 Greuther Furth 29 8 6 15 40 61 -21 30 H T T B B H
18 Preuben Munster 29 6 10 13 31 47 -16 28 T B B B H H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: