Kết quả GKS Katowice vs Motor Lublin, 23h00 ngày 17/04

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 29

  • GKS Katowice vs Motor Lublin: Diễn biến chính

  • 15'
    0-0
    Filip Luberecki
  • 23'
    Eman Markovic goal 
    1-0
  • 23'
    1-0
     Gasper Tratnik
     Ivan Brkic
  • 27'
    Lukas Klemenz
    1-0
  • 29'
    1-1
    goal Karol Czubak (Assist:Bradly van Hoeven)
  • 34'
    1-1
    Bright Ede
  • 39'
    Bartosz Nowak (Assist:Alan Czerwinski) goal 
    2-1
  • 44'
    2-1
    Pawel Stolarski
  • 45'
    Eman Markovic (Assist:Marcin Wasielewski) goal 
    3-1
  • 46'
    3-1
     Sergi Samper Montana
     Jakub Labojko
  • 46'
    3-1
     Arkadiusz Najemski
     Bright Ede
  • 49'
    3-2
    goal Bartosz Wolski
  • 59'
    Borja Galan gonzalez  
    Erik Jirka  
    3-2
  • 67'
    Adam Zrelak  
    Ilia Shkurin  
    3-2
  • 73'
    3-2
     Florian Haxha
     Bradly van Hoeven
  • 80'
    3-2
    Karol Czubak
  • 81'
    3-2
     Mathieu Scalet
     Ivo Rodrigues
  • 86'
    Marcel Wedrychowski  
    Eman Markovic  
    3-2
  • 86'
    Mateusz Wdowiak  
    Alan Czerwinski  
    3-2
  • 90'
    3-2
    Karol Czubak
  • 90'
    Dawid Kudla
    3-2
  • GKS Katowice vs Motor Lublin: Đội hình chính và dự bị

  • GKS Katowice3-4-3
    1
    Dawid Kudla
    6
    Lukas Klemenz
    4
    Arkadiusz Jedrych
    30
    Alan Czerwinski
    23
    Marcin Wasielewski
    26
    Damian Rasak
    22
    Sebastian Milewski
    97
    Erik Jirka
    27
    Bartosz Nowak
    80
    Ilia Shkurin
    15
    Eman Markovic
    9
    Karol Czubak
    30
    Mbaye Jacques Ndiaye
    68
    Bartosz Wolski
    7
    Ivo Rodrigues
    19
    Bradly van Hoeven
    21
    Jakub Labojko
    28
    Pawel Stolarski
    42
    Bright Ede
    3
    Herve Matthys
    24
    Filip Luberecki
    1
    Ivan Brkic
    Motor Lublin4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 8Borja Galan gonzalez
    99Adam Zrelak
    10Marcel Wedrychowski
    70Mateusz Wdowiak
    12Rafal Straczek
    2Marten Kuusk
    19Kacper Lukasiak
    21Jakub Kokosinski
    11Adrian Blad
    34Wojtek Pankowski
    Gasper Tratnik 33
    Arkadiusz Najemski 18
    Sergi Samper Montana 6
    Florian Haxha 23
    Mathieu Scalet 8
    Marek Kristian Bartos 39
    Paskal Konrad Meyer 2
    Filip Wojcik 17
    Kacper Karasek 10
    Renat Dadashov 77
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Rafal Gorak
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • GKS Katowice vs Motor Lublin: Số liệu thống kê

  • GKS Katowice
    Motor Lublin
  • 23
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 16
    Long pass
    14
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 13
    Successful center
    3
  •  
     
  • 11
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 11
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 328
    Số đường chuyền
    413
  •  
     
  • 74%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 80
    Pha tấn công
    66
  •  
     
  • 78
    Tấn công nguy hiểm
    74
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 20
    Shots Inside Box
    10
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 61
    Duels Won
    48
  •  
     
  • 3.39
    Expected Goals
    1.6
  •  
     
  • 2.94
    xG Open Play
    1.59
  •  
     
  • 3.39
    xG Non Penalty
    1.6
  •  
     
  • 2.39
    xGOT
    1.36
  •  
     
  • 54
    Touches In Opposition Box
    29
  •  
     
  • 26
    Accurate Crosses
    21
  •  
     
  • 41
    Ground Duels Won
    32
  •  
     
  • 20
    Aerial Duels Won
    16
  •  
     
  • 33
    Clearances
    27
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 33 16 11 6 60 43 17 59 H T T T H T
2 Gornik Zabrze 33 15 8 10 44 36 8 53 H T T B H T
3 Jagiellonia Bialystok 33 14 11 8 55 41 14 53 H T B T T H
4 Rakow Czestochowa 33 15 7 11 48 40 8 52 H T T T B T
5 GKS Katowice 33 14 7 12 50 44 6 49 H T H T H H
6 Zaglebie Lubin 33 13 9 11 45 37 8 48 T B B H T B
7 Legia Warszawa 33 11 13 9 38 37 1 46 H T B T T T
8 Wisla Plock 33 12 9 12 32 36 -4 45 T T B B B B
9 Radomiak Radom 33 11 11 11 50 47 3 44 B T T T H B
10 Pogon Szczecin 33 13 5 15 46 48 -2 44 T B H T B T
11 Motor Lublin 33 10 13 10 46 49 -3 43 H B B B T H
12 Korona Kielce 33 11 9 13 39 39 0 42 H B H H B T
13 Piast Gliwice 33 11 8 14 41 44 -3 41 B H T H H B
14 Cracovia Krakow 33 9 14 10 38 41 -3 41 H B H H H H
15 Widzew lodz 33 11 6 16 39 40 -1 39 T B T B T B
16 Lechia Gdansk 33 12 7 14 60 62 -2 38 B H B B B B
17 Arka Gdynia 33 9 9 15 34 58 -24 36 H B B H H B
18 LKS Nieciecza 33 8 7 18 40 63 -23 31 B B T B B T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation