Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Gornik Zabrze vs Zaglebie Lubin, 01h15 ngày 10/5
Kết quả Gornik Zabrze vs Zaglebie Lubin
Đối đầu Gornik Zabrze vs Zaglebie Lubin
Phong độ Gornik Zabrze gần đây
Phong độ Zaglebie Lubin gần đây
VĐQG Ba Lan 2025-2026: Gornik Zabrze vs Zaglebie Lubin
-
Giải đấu: VĐQG Ba LanMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 10/5/2026 01:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Gornik Zabrze vs Zaglebie Lubin trước đây
-
08/11/2025Zaglebie Lubin2 - 0Gornik Zabrze1 - 0L
-
11/04/2025Zaglebie Lubin2 - 1Gornik Zabrze0 - 1L
-
05/10/2024Gornik Zabrze0 - 1Zaglebie Lubin0 - 1L
-
09/04/2024Zaglebie Lubin1 - 2Gornik Zabrze1 - 1W
-
03/10/2023Gornik Zabrze0 - 2Zaglebie Lubin0 - 1L
-
15/04/2023Zaglebie Lubin0 - 2Gornik Zabrze0 - 0W
-
01/10/2022Gornik Zabrze2 - 3Zaglebie Lubin1 - 2L
-
23/04/2022Zaglebie Lubin2 - 4Gornik Zabrze1 - 2W
-
30/10/2021Gornik Zabrze0 - 0Zaglebie Lubin0 - 0D
-
02/07/2022Gornik Zabrze0 - 3Zaglebie Lubin0 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu Gornik Zabrze vs Zaglebie Lubin
- Thống kê lịch sử đối đầu Gornik Zabrze vs Zaglebie Lubin: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gornik Zabrze vs Zaglebie Lubin: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 9 | 3 | 1 | 5 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gornik Zabrze vs Zaglebie Lubin: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Gornik Zabrze (sân nhà) | 5 | 0 | 1 | 4 |
| Gornik Zabrze (sân khách) | 5 | 3 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Gornik Zabrze thắng
Bại: là số trận Gornik Zabrze thua
Thắng: là số trận Gornik Zabrze thắng
Bại: là số trận Gornik Zabrze thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Gornik Zabrze và Zaglebie Lubin trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ba Lan 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 32 | 15 | 11 | 6 | 57 | 42 | 15 | 56 | H H T T T H |
| 2 | Gornik Zabrze | 30 | 14 | 7 | 9 | 43 | 34 | 9 | 49 | T H T H T T |
| 3 | Rakow Czestochowa | 31 | 14 | 7 | 10 | 45 | 37 | 8 | 49 | H H H T T T |
| 4 | GKS Katowice | 31 | 14 | 5 | 12 | 48 | 42 | 6 | 47 | B T H T H T |
| 5 | Jagiellonia Bialystok | 30 | 12 | 10 | 8 | 48 | 37 | 11 | 46 | T B H H T B |
| 6 | Zaglebie Lubin | 31 | 12 | 9 | 10 | 43 | 36 | 7 | 45 | B B T B B H |
| 7 | Wisla Plock | 31 | 12 | 9 | 10 | 32 | 31 | 1 | 45 | T B T T B B |
| 8 | Radomiak Radom | 31 | 11 | 10 | 10 | 49 | 44 | 5 | 43 | B H B T T T |
| 9 | Pogon Szczecin | 31 | 12 | 5 | 14 | 43 | 45 | -2 | 41 | B B T B H T |
| 10 | Piast Gliwice | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 | 41 | -1 | 40 | T B B H T H |
| 11 | Legia Warszawa | 31 | 9 | 13 | 9 | 35 | 36 | -1 | 40 | H T H T B T |
| 12 | Motor Lublin | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 | 46 | -7 | 39 | T H H B B B |
| 13 | Cracovia Krakow | 31 | 9 | 12 | 10 | 35 | 38 | -3 | 39 | T B H B H H |
| 14 | Korona Kielce | 32 | 10 | 9 | 13 | 38 | 39 | -1 | 39 | B H B H H B |
| 15 | Lechia Gdansk | 31 | 12 | 7 | 12 | 58 | 57 | 1 | 38 | T T B H B B |
| 16 | Widzew lodz | 31 | 10 | 6 | 15 | 36 | 38 | -2 | 36 | H H T B T B |
| 17 | Arka Gdynia | 31 | 9 | 8 | 14 | 32 | 55 | -23 | 35 | B T H B B H |
| 18 | LKS Nieciecza | 31 | 7 | 7 | 17 | 37 | 60 | -23 | 28 | B T B B T B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
