Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Petrojet vs Future FC, 00h00 ngày 18/5
Kết quả Petrojet vs Future FC
Đối đầu Petrojet vs Future FC
Phong độ Petrojet gần đây
Phong độ Future FC gần đây
VĐQG Ai Cập 2025-2026: Petrojet vs Future FC
-
Giải đấu: VĐQG Ai CậpMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 18/5/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Petrojet vs Future FC trước đây
-
02/03/2026Future FC1 - 1Petrojet1 - 0D
-
08/11/2024Petrojet1 - 1Future FC0 - 0D
-
20/01/2026Petrojet1 - 1Future FC1 - 1D
-
08/03/2021Petrojet0 - 0Future FC0 - 0D
-
11/01/2026Petrojet0 - 2Future FC0 - 1L
-
12/12/2024Future FC0 - 1Petrojet0 - 0W
-
05/03/2021Future FC1 - 0Petrojet0 - 0L
-
25/11/2020Petrojet3 - 0Future FC1 - 0W
-
26/09/2020Future FC1 - 1Petrojet0 - 0D
-
16/12/2019Petrojet0 - 1Future FC0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Petrojet vs Future FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Petrojet vs Future FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 5 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Petrojet vs Future FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ai Cập | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Cúp Quốc Gia Ai Cập | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Egypt League Cup | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Hạng 2 Ai Cập | 4 | 1 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Petrojet vs Future FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Petrojet (sân nhà) | 6 | 1 | 3 | 2 |
| Petrojet (sân khách) | 4 | 1 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Petrojet thắng
Bại: là số trận Petrojet thua
Thắng: là số trận Petrojet thắng
Bại: là số trận Petrojet thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ai Cập mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Petrojet và Future FC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ai Cập mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ai Cập 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wadi Degla SC | 10 | 5 | 4 | 1 | 14 | 6 | 8 | 48 | T T T B H T |
| 2 | NBE SC | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 10 | 4 | 43 | T B T T T H |
| 3 | ZED FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 10 | 2 | 43 | B T B T H T |
| 4 | El Gounah | 10 | 2 | 5 | 3 | 5 | 6 | -1 | 39 | T T H H B B |
| 5 | Petrojet | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 10 | 0 | 38 | B T H B T H |
| 6 | Future FC | 10 | 2 | 6 | 2 | 6 | 6 | 0 | 35 | B T H B H T |
| 7 | Talaea EI-Gaish | 9 | 3 | 3 | 3 | 5 | 5 | 0 | 34 | T B B H H T |
| 8 | El Mokawloon El Arab | 9 | 3 | 5 | 1 | 9 | 6 | 3 | 32 | B T H H H T |
| 9 | Ghazl El Mahallah | 9 | 2 | 6 | 1 | 8 | 6 | 2 | 31 | H T H H H B |
| 10 | Kahraba Ismailia | 10 | 3 | 5 | 2 | 10 | 11 | -1 | 30 | B T B T H T |
| 11 | Al-Ittihad Alexandria | 9 | 1 | 6 | 2 | 8 | 11 | -3 | 29 | T H H B B H |
| 12 | Haras El Hedoud | 9 | 0 | 5 | 4 | 7 | 12 | -5 | 22 | B H B H H B |
| 13 | Pharco | 10 | 1 | 4 | 5 | 5 | 10 | -5 | 22 | B B B H H B |
| 14 | Ismaily | 10 | 1 | 5 | 4 | 3 | 7 | -4 | 19 | B B T H H B |
Relegation
Cập nhật:
