Kết quả Ghazl El Mahallah vs Al-Ittihad Alexandria, 00h00 ngày 19/05
Kết quả Ghazl El Mahallah vs Al-Ittihad Alexandria
Đối đầu Ghazl El Mahallah vs Al-Ittihad Alexandria
Phong độ Ghazl El Mahallah gần đây
Phong độ Al-Ittihad Alexandria gần đây
-
Thứ ba, Ngày 19/05/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.72-0.25
1.11O 1.5
0.80U 1.5
1.001
3.10X
2.502
2.50Hiệp 1+0
1.11-0
0.72O 0.75
1.13U 0.75
0.66 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ghazl El Mahallah vs Al-Ittihad Alexandria
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Ai Cập 2025-2026 » vòng 11
-
Ghazl El Mahallah vs Al-Ittihad Alexandria: Diễn biến chính
-
25'Rached Arfaoui Goal Disallowed - Handball0-0
-
31'0-0Abdelghani Mohamed
Mahmoud Dunga -
32'0-0John Okoye Ebuka
-
59'Yehia Zakaria0-0
-
61'Mohamed Awadalla Ahmed
Rached Arfaoui0-0 -
61'Armoosha
Jimmy Emmanuel Mwanga0-0 -
70'0-0Youssry Wahid
Mahmoud Emad -
70'Ahmed Etman
Nasr Mahmoud Salah Fathalah0-0 -
71'0-0Mabululu
John Okoye Ebuka -
89'Mohamed Ashraf
Kibou Saidi0-0 -
90'Armoosha (Assist:Ahmed Etman)
1-0 -
90'1-0Fady Farid
Mohamed Magdy Afsha -
90'1-0Ahmed Eid
Abdelrahman Magdi -
90'Mohamed Awadalla Ahmed1-0
-
90'1-0Mahmoud Alaa Eldin
-
90'1-0Abdelghani Mohamed
-
Ghazl El Mahallah vs Al-Ittihad Alexandria: Đội hình chính và dự bị
-
Ghazl El Mahallah4-2-3-1Al-Ittihad Alexandria4-4-216Mohamed Amer12Yehia Zakaria4Ahmed Hamed Shousha3Ahmed El Aash27Ahmed Gamal39Moaz Abdelsalam20Mory Toure41Kibou Saidi9Rached Arfaoui42Nasr Mahmoud Salah Fathalah90Jimmy Emmanuel Mwanga10Mohamed Magdy Afsha18John Okoye Ebuka27Abdelrahman Magdi25Mahmoud Emad26Mahmoud Dunga13Mohamed Tony2Khaled Abdelfattah5Mostafa Ibrahim4Mahmoud Alaa Eldin17Karim El Deeb16Mahmoud Genesh
- Đội hình dự bị
-
19Armoosha7Mohamed Ashraf21Mohamed Awadalla Ahmed17Mahmoud Bolbol18Ahmed El Arabi5Seif Emam22Ahmed Etman13Mostafa Oufa44Ahmed YasserAhmed Eid 33Fady Farid 9Mabululu 90Ahmed Mahmoud 88Abdelghani Mohamed 14Mahmoud Shabana 6Momen Sherif 34Sobhi Soliman 1Youssry Wahid 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Khaled Eid
- BXH VĐQG Ai Cập
- BXH bóng đá Philippines mới nhất
-
Ghazl El Mahallah vs Al-Ittihad Alexandria: Số liệu thống kê
-
Ghazl El MahallahAl-Ittihad Alexandria
-
7Tổng cú sút7
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
13Phạm lỗi13
-
-
4Phạt góc6
-
-
13Sút Phạt13
-
-
1Việt vị0
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
1Cứu thua1
-
-
5Thử thách4
-
-
23Long pass14
-
-
4Successful center6
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
1Woodwork0
-
-
12Rê bóng thành công8
-
-
2Đánh chặn3
-
-
22Ném biên17
-
-
305Số đường chuyền392
-
-
79%Chuyền chính xác82%
-
-
90Pha tấn công96
-
-
54Tấn công nguy hiểm38
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
0Big Chances2
-
-
0Big Chances Missed2
-
-
6Shots Inside Box3
-
-
1Shots Outside Box3
-
-
39Duels Won46
-
-
21Touches In Opposition Box14
-
-
20Accurate Crosses15
-
-
30Ground Duels Won28
-
-
9Aerial Duels Won18
-
-
18Clearances24
-
BXH VĐQG Ai Cập 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wadi Degla SC | 11 | 5 | 5 | 1 | 15 | 7 | 8 | 49 | T T B H T H |
| 2 | ZED FC | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 12 | 3 | 47 | B T H T T H |
| 3 | NBE SC | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 14 | 3 | 44 | T T T H B H |
| 4 | Petrojet | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 13 | 1 | 42 | H B T H T H |
| 5 | El Gounah | 11 | 2 | 6 | 3 | 6 | 7 | -1 | 40 | T H H B B H |
| 6 | Talaea EI-Gaish | 11 | 4 | 3 | 4 | 6 | 6 | 0 | 37 | B H H T B T |
| 7 | Future FC | 11 | 2 | 7 | 2 | 7 | 7 | 0 | 36 | T H B H T H |
| 8 | El Mokawloon El Arab | 11 | 3 | 7 | 1 | 10 | 7 | 3 | 34 | H H H T H H |
| 9 | Ghazl El Mahallah | 11 | 3 | 6 | 2 | 11 | 9 | 2 | 34 | H H H B B T |
| 10 | Al-Ittihad Alexandria | 11 | 2 | 6 | 3 | 9 | 12 | -3 | 32 | H B B H T B |
| 11 | Kahraba Ismailia | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 13 | -3 | 30 | T B T H T B |
| 12 | Haras El Hedoud | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 | 12 | -3 | 26 | B H H B H T |
| 13 | Pharco | 11 | 1 | 4 | 6 | 5 | 11 | -6 | 22 | B B H H B B |
| 14 | Ismaily | 11 | 1 | 6 | 4 | 3 | 7 | -4 | 20 | B T H H B H |
Relegation

