Kết quả Petrojet vs Future FC, 00h00 ngày 18/05
Kết quả Petrojet vs Future FC
Đối đầu Petrojet vs Future FC
Phong độ Petrojet gần đây
Phong độ Future FC gần đây
-
Thứ hai, Ngày 18/05/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.82-0
1.00O 2
0.98U 2
0.821
2.55X
2.752
2.80Hiệp 1+0
0.84-0
0.98O 0.75
0.87U 0.75
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Petrojet vs Future FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 35°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Ai Cập 2025-2026 » vòng 11
-
Petrojet vs Future FC: Diễn biến chính
-
16'Mostafa El Gamal
1-0 -
24'Mohamed Ibrahim1-0
-
32'1-0Selim Soliman
Ahmed Mostafa -
55'1-0Hamdi Metwali
-
62'1-0Rashad El Metwaly
-
63'Mohamed Okasha1-0
-
65'1-0Fejiri Okenabirhie
Godwin Okwara -
65'1-0Arnold Eba
Mohamed Helal -
77'Rasheed Ahmed
Mostafa El Gamal1-0 -
77'Amar Hamdi
Gabriel Chukwudi1-0 -
77'1-0Mohamed Mosaad
Selim Soliman -
77'1-0Ghanam Mohamed
Mahmoud Rizk -
78'Samir Mohamed
Mohamed Ibrahim1-0 -
90'1-1
Hamdi Metwali (Assist:Mohamed Mosaad) -
90'1-1Hamdi Metwali Goal awarded
-
Petrojet vs Future FC: Đội hình chính và dự bị
-
Petrojet4-2-3-1Future FC4-4-21Omar Salah3Islam Abdallah15Ahmed Bahbah25Barakat Haggag4Mahmoud Kenawi8Mohamed Okasha17Adham Hamed9Adel Badr Moussa14Mostafa El Gamal11Mohamed Ibrahim10Gabriel Chukwudi23Godwin Okwara14Ahmed Mostafa25Mohamed Helal17Abdelrahman Osama12Ahmed Youssef33Rashad El Metwaly77Ali Fawzi4Mahmoud Rizk5Mohamed Tarek90Hamdi Metwali99Mostafa Makhlouf
- Đội hình dự bị
-
20Rasheed Ahmed13Amadou Djoulde Bah19Mostafa El Badry2Ahmed Ghoneim7Amar Hamdi99Samir Mohamed16Abdelkafi Ragab40Sekou Sonko29Ahmed YassinArnold Eba 38Ali Elfil 6Ghanam Mohamed 27Mohamed Mosaad 19Fejiri Okenabirhie 9Adem Redjem 28Mohamed Sabry 8Selim Soliman 70Ahmed Yehia 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ali Maher
- BXH VĐQG Ai Cập
- BXH bóng đá Philippines mới nhất
-
Petrojet vs Future FC: Số liệu thống kê
-
PetrojetFuture FC
-
7Tổng cú sút21
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
19Phạm lỗi5
-
-
3Phạt góc10
-
-
5Sút Phạt19
-
-
2Việt vị1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
34%Kiểm soát bóng66%
-
-
4Cứu thua2
-
-
4Thử thách6
-
-
25Long pass26
-
-
1Successful center7
-
-
1Sút ra ngoài10
-
-
3Cản sút6
-
-
6Rê bóng thành công11
-
-
5Đánh chặn5
-
-
24Ném biên24
-
-
228Số đường chuyền425
-
-
57%Chuyền chính xác76%
-
-
94Pha tấn công105
-
-
38Tấn công nguy hiểm77
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
0Big Chances1
-
-
0Big Chances Missed1
-
-
4Shots Inside Box12
-
-
3Shots Outside Box9
-
-
33Duels Won50
-
-
0.52Expected Goals2.41
-
-
0.52xG Open Play1.46
-
-
0.52xG Non Penalty2.41
-
-
0.55xGOT1.02
-
-
15Touches In Opposition Box40
-
-
10Accurate Crosses47
-
-
18Ground Duels Won38
-
-
15Aerial Duels Won12
-
-
47Clearances13
-
BXH VĐQG Ai Cập 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wadi Degla SC | 11 | 5 | 5 | 1 | 15 | 7 | 8 | 49 | T T B H T H |
| 2 | ZED FC | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 12 | 3 | 47 | B T H T T H |
| 3 | NBE SC | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 14 | 3 | 44 | T T T H B H |
| 4 | Petrojet | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 13 | 1 | 42 | H B T H T H |
| 5 | El Gounah | 11 | 2 | 6 | 3 | 6 | 7 | -1 | 40 | T H H B B H |
| 6 | Talaea EI-Gaish | 11 | 4 | 3 | 4 | 6 | 6 | 0 | 37 | B H H T B T |
| 7 | Future FC | 11 | 2 | 7 | 2 | 7 | 7 | 0 | 36 | T H B H T H |
| 8 | El Mokawloon El Arab | 11 | 3 | 7 | 1 | 10 | 7 | 3 | 34 | H H H T H H |
| 9 | Ghazl El Mahallah | 11 | 3 | 6 | 2 | 11 | 9 | 2 | 34 | H H H B B T |
| 10 | Al-Ittihad Alexandria | 11 | 2 | 6 | 3 | 9 | 12 | -3 | 32 | H B B H T B |
| 11 | Kahraba Ismailia | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 13 | -3 | 30 | T B T H T B |
| 12 | Haras El Hedoud | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 | 12 | -3 | 26 | B H H B H T |
| 13 | Pharco | 11 | 1 | 4 | 6 | 5 | 11 | -6 | 22 | B B H H B B |
| 14 | Ismaily | 11 | 1 | 6 | 4 | 3 | 7 | -4 | 20 | B T H H B H |
Relegation

