Kết quả Petrojet vs Future FC, 00h00 ngày 18/05

VĐQG Ai Cập 2025-2026 » vòng 11

  • Petrojet vs Future FC: Diễn biến chính

  • 16'
    Mostafa El Gamal goal 
    1-0
  • 24'
    Mohamed Ibrahim
    1-0
  • 32'
    1-0
     Selim Soliman
     Ahmed Mostafa
  • 55'
    1-0
    Hamdi Metwali
  • 62'
    1-0
    Rashad El Metwaly
  • 63'
    Mohamed Okasha
    1-0
  • 65'
    1-0
     Fejiri Okenabirhie
     Godwin Okwara
  • 65'
    1-0
     Arnold Eba
     Mohamed Helal
  • 77'
    Rasheed Ahmed  
    Mostafa El Gamal  
    1-0
  • 77'
    Amar Hamdi  
    Gabriel Chukwudi  
    1-0
  • 77'
    1-0
     Mohamed Mosaad
     Selim Soliman
  • 77'
    1-0
     Ghanam Mohamed
     Mahmoud Rizk
  • 78'
    Samir Mohamed  
    Mohamed Ibrahim  
    1-0
  • 90'
    1-1
    goal Hamdi Metwali (Assist:Mohamed Mosaad)
  • 90'
    1-1
    Hamdi Metwali Goal awarded
  • Petrojet vs Future FC: Đội hình chính và dự bị

  • Petrojet4-2-3-1
    1
    Omar Salah
    3
    Islam Abdallah
    15
    Ahmed Bahbah
    25
    Barakat Haggag
    4
    Mahmoud Kenawi
    8
    Mohamed Okasha
    17
    Adham Hamed
    9
    Adel Badr Moussa
    14
    Mostafa El Gamal
    11
    Mohamed Ibrahim
    10
    Gabriel Chukwudi
    23
    Godwin Okwara
    14
    Ahmed Mostafa
    25
    Mohamed Helal
    17
    Abdelrahman Osama
    12
    Ahmed Youssef
    33
    Rashad El Metwaly
    77
    Ali Fawzi
    4
    Mahmoud Rizk
    5
    Mohamed Tarek
    90
    Hamdi Metwali
    99
    Mostafa Makhlouf
    Future FC4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 20Rasheed Ahmed
    13Amadou Djoulde Bah
    19Mostafa El Badry
    2Ahmed Ghoneim
    7Amar Hamdi
    99Samir Mohamed
    16Abdelkafi Ragab
    40Sekou Sonko
    29Ahmed Yassin
    Arnold Eba 38
    Ali Elfil 6
    Ghanam Mohamed 27
    Mohamed Mosaad 19
    Fejiri Okenabirhie 9
    Adem Redjem 28
    Mohamed Sabry 8
    Selim Soliman 70
    Ahmed Yehia 13
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ali Maher
  • BXH VĐQG Ai Cập
  • BXH bóng đá Philippines mới nhất
  • Petrojet vs Future FC: Số liệu thống kê

  • Petrojet
    Future FC
  • 7
    Tổng cú sút
    21
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 19
    Phạm lỗi
    5
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    10
  •  
     
  • 5
    Sút Phạt
    19
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 34%
    Kiểm soát bóng
    66%
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 25
    Long pass
    26
  •  
     
  • 1
    Successful center
    7
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    24
  •  
     
  • 228
    Số đường chuyền
    425
  •  
     
  • 57%
    Chuyền chính xác
    76%
  •  
     
  • 94
    Pha tấn công
    105
  •  
     
  • 38
    Tấn công nguy hiểm
    77
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    6
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 4
    Shots Inside Box
    12
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    9
  •  
     
  • 33
    Duels Won
    50
  •  
     
  • 0.52
    Expected Goals
    2.41
  •  
     
  • 0.52
    xG Open Play
    1.46
  •  
     
  • 0.52
    xG Non Penalty
    2.41
  •  
     
  • 0.55
    xGOT
    1.02
  •  
     
  • 15
    Touches In Opposition Box
    40
  •  
     
  • 10
    Accurate Crosses
    47
  •  
     
  • 18
    Ground Duels Won
    38
  •  
     
  • 15
    Aerial Duels Won
    12
  •  
     
  • 47
    Clearances
    13
  •  
     

BXH VĐQG Ai Cập 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Wadi Degla SC 11 5 5 1 15 7 8 49 T T B H T H
2 ZED FC 11 5 3 3 15 12 3 47 B T H T T H
3 NBE SC 11 5 3 3 17 14 3 44 T T T H B H
4 Petrojet 11 4 5 2 14 13 1 42 H B T H T H
5 El Gounah 11 2 6 3 6 7 -1 40 T H H B B H
6 Talaea EI-Gaish 11 4 3 4 6 6 0 37 B H H T B T
7 Future FC 11 2 7 2 7 7 0 36 T H B H T H
8 El Mokawloon El Arab 11 3 7 1 10 7 3 34 H H H T H H
9 Ghazl El Mahallah 11 3 6 2 11 9 2 34 H H H B B T
10 Al-Ittihad Alexandria 11 2 6 3 9 12 -3 32 H B B H T B
11 Kahraba Ismailia 11 3 5 3 10 13 -3 30 T B T H T B
12 Haras El Hedoud 11 1 6 4 9 12 -3 26 B H H B H T
13 Pharco 11 1 4 6 5 11 -6 22 B B H H B B
14 Ismaily 11 1 6 4 3 7 -4 20 B T H H B H

Relegation