Phong độ Future FC gần đây, KQ Future FC mới nhất

Phong độ Future FC gần đây

  • 18/05/2026
    1 Petrojet
    Future FC
    1 - 0
    D
  • 12/05/2026
    Pharco
    Future FC
    0 - 0
    W
  • 09/05/2026
    Future FC
    Al-Ittihad Alexandria
    0 - 0
    D
  • 04/05/2026
    NBE SC
    Future FC
    0 - 1
    L
  • 30/04/2026
    Future FC
    Talaea EI-Gaish
    0 - 0
    D
  • 25/04/2026
    1 Ismaily
    Future FC
    0 - 1
    W
  • 20/04/2026
    Future FC
    ZED FC
    0 - 2
    L
  • 14/04/2026
    Future FC
    El Gouna FC
    0 - 0
    D
  • 09/04/2026
    Haras El Hedoud
    Future FC
    0 - 0
    D
  • 05/04/2026
    Future FC
    Wadi Degla SC
    0 - 0
    D

Thống kê phong độ Future FC gần đây, KQ Future FC mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 2 6 2

Thống kê phong độ Future FC gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Ai Cập 10 2 6 2

Phong độ Future FC gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Future FC mới nhất ở giải VĐQG Ai Cập

  • 18/05/2026
    1 Petrojet
    Future FC
    1 - 0
    D
  • 12/05/2026
    Pharco
    Future FC
    0 - 0
    W
  • 09/05/2026
    Future FC
    Al-Ittihad Alexandria
    0 - 0
    D
  • 04/05/2026
    NBE SC
    Future FC
    0 - 1
    L
  • 30/04/2026
    Future FC
    Talaea EI-Gaish
    0 - 0
    D
  • 25/04/2026
    1 Ismaily
    Future FC
    0 - 1
    W
  • 20/04/2026
    Future FC
    ZED FC
    0 - 2
    L
  • 14/04/2026
    Future FC
    El Gouna FC
    0 - 0
    D
  • 09/04/2026
    Haras El Hedoud
    Future FC
    0 - 0
    D
  • 05/04/2026
    Future FC
    Wadi Degla SC
    0 - 0
    D

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Future FC gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Future FC (sân nhà) 8 2 0 0
Future FC (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Future FC thắng
Bại: là số trận Future FC thua

BXH VĐQG Ai Cập mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Wadi Degla SC 11 5 5 1 15 7 8 49 T T B H T H
2 ZED FC 11 5 3 3 15 12 3 47 B T H T T H
3 NBE SC 11 5 3 3 17 14 3 44 T T T H B H
4 Petrojet 11 4 5 2 14 13 1 42 H B T H T H
5 El Gounah 11 2 6 3 6 7 -1 40 T H H B B H
6 Talaea EI-Gaish 11 4 3 4 6 6 0 37 B H H T B T
7 Future FC 11 2 7 2 7 7 0 36 T H B H T H
8 El Mokawloon El Arab 11 3 7 1 10 7 3 34 H H H T H H
9 Ghazl El Mahallah 11 3 6 2 11 9 2 34 H H H B B T
10 Al-Ittihad Alexandria 11 2 6 3 9 12 -3 32 H B B H T B
11 Kahraba Ismailia 11 3 5 3 10 13 -3 30 T B T H T B
12 Haras El Hedoud 11 1 6 4 9 12 -3 26 B H H B H T
13 Pharco 11 1 4 6 5 11 -6 22 B B H H B B
14 Ismaily 11 1 6 4 3 7 -4 20 B T H H B H

Relegation
Cập nhật: