Kết quả Future FC vs Wadi Degla SC, 01h00 ngày 05/04
Kết quả Future FC vs Wadi Degla SC
Đối đầu Future FC vs Wadi Degla SC
Phong độ Future FC gần đây
Phong độ Wadi Degla SC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 05/04/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.08+0.25
0.73O 1.75
0.88U 1.75
0.931
2.40X
2.752
3.00Hiệp 1+0
0.85-0
1.05O 0.75
0.87U 0.75
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Future FC vs Wadi Degla SC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Ai Cập 2025-2026 » vòng 2
-
Future FC vs Wadi Degla SC: Diễn biến chính
-
22'Hamdi Metwali0-0
-
35'0-0Ziad Usama
-
46'0-0Danijel Miskic
-
60'Ali Zazaa
Selim Soliman0-0 -
70'0-0Hesham Mohamed
Danijel Miskic -
71'0-0Mahmoud Diasty
Ziad Usama -
79'0-0Seif Teka
-
81'Mohamed Helal
Ahmed Mostafa0-0 -
81'Ahmed Mazhoud
Hamdi Metwali0-0 -
83'0-0Ali Hussein
Bi Sylvestre Franck Fortune Boli -
83'0-0Hamza Hassan
Ahmed El Shimi -
87'Ahmed Youssef
Rashad El Metwaly0-0 -
87'Mohamed Bashiri
Mahmoud Mamdouh0-0 -
90'0-0Ahmed Dahroug
Ahmed Reda
-
Future FC vs Wadi Degla SC: Đội hình chính và dự bị
-
Future FC4-2-3-1Wadi Degla SC4-1-4-199Mostafa Makhlouf90Hamdi Metwali24Khaled Reda6Ali Elfil77Ali Fawzi27Ghanam Mohamed20Emad Hamdi33Rashad El Metwaly14Ahmed Mostafa70Selim Soliman35Mahmoud Mamdouh9Bi Sylvestre Franck Fortune Boli20Yusuf Oya14Mohamed Abdelaati44Ahmed El Shimi22Ziad Usama33Danijel Miskic2Shady Maher24Rajab El Safi28Seif Teka21Ahmed Reda1Amr Hossam
- Đội hình dự bị
-
97Mohamed Bashiri25Mohamed Helal30Ahmed Mazhoud28Adem Redjem4Mahmoud Rizk21Mahmoud Shaaban13Ahmed Yehia12Ahmed Youssef22Ali ZazaaIslam Adel 4Ahmed Ayman 23Winful Cobbinah 30Ahmed Dahroug 5Mahmoud Diasty 10Hamza Hassan 47Ali Hussein 7Hesham Mohamed 19Amr Shaaban 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ali Maher
- BXH VĐQG Ai Cập
- BXH bóng đá Philippines mới nhất
-
Future FC vs Wadi Degla SC: Số liệu thống kê
-
Future FCWadi Degla SC
-
9Tổng cú sút15
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
7Phạm lỗi19
-
-
6Phạt góc8
-
-
19Sút Phạt7
-
-
4Việt vị2
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
5Cứu thua2
-
-
1Thử thách7
-
-
22Long pass32
-
-
1Successful center7
-
-
4Sút ra ngoài8
-
-
3Cản sút2
-
-
6Rê bóng thành công11
-
-
6Đánh chặn3
-
-
10Ném biên18
-
-
285Số đường chuyền428
-
-
74%Chuyền chính xác82%
-
-
82Pha tấn công90
-
-
32Tấn công nguy hiểm56
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
4Shots Inside Box10
-
-
5Shots Outside Box5
-
-
43Duels Won37
-
-
18Touches In Opposition Box28
-
-
14Accurate Crosses20
-
-
32Ground Duels Won19
-
-
11Aerial Duels Won18
-
-
25Clearances15
-
BXH VĐQG Ai Cập 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wadi Degla SC | 11 | 5 | 5 | 1 | 15 | 7 | 8 | 49 | T T B H T H |
| 2 | ZED FC | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 12 | 3 | 47 | B T H T T H |
| 3 | NBE SC | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 14 | 3 | 44 | T T T H B H |
| 4 | Petrojet | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 13 | 1 | 42 | H B T H T H |
| 5 | El Gounah | 11 | 2 | 6 | 3 | 6 | 7 | -1 | 40 | T H H B B H |
| 6 | Talaea EI-Gaish | 11 | 4 | 3 | 4 | 6 | 6 | 0 | 37 | B H H T B T |
| 7 | Future FC | 11 | 2 | 7 | 2 | 7 | 7 | 0 | 36 | T H B H T H |
| 8 | El Mokawloon El Arab | 11 | 3 | 7 | 1 | 10 | 7 | 3 | 34 | H H H T H H |
| 9 | Ghazl El Mahallah | 11 | 3 | 6 | 2 | 11 | 9 | 2 | 34 | H H H B B T |
| 10 | Al-Ittihad Alexandria | 11 | 2 | 6 | 3 | 9 | 12 | -3 | 32 | H B B H T B |
| 11 | Kahraba Ismailia | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 13 | -3 | 30 | T B T H T B |
| 12 | Haras El Hedoud | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 | 12 | -3 | 26 | B H H B H T |
| 13 | Pharco | 11 | 1 | 4 | 6 | 5 | 11 | -6 | 22 | B B H H B B |
| 14 | Ismaily | 11 | 1 | 6 | 4 | 3 | 7 | -4 | 20 | B T H H B H |
Relegation

