Kết quả El Gouna FC vs Talaea EI-Gaish, 21h00 ngày 22/05
Kết quả El Gouna FC vs Talaea EI-Gaish
Đối đầu El Gouna FC vs Talaea EI-Gaish
Phong độ El Gouna FC gần đây
Phong độ Talaea EI-Gaish gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 22/05/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.83-0
0.99O 1.75
1.02U 1.75
0.781
2.80X
2.602
2.70Hiệp 1+0
0.85-0
0.97O 0.5
0.70U 0.5
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu El Gouna FC vs Talaea EI-Gaish
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Ai Cập 2025-2026 » vòng 12
-
El Gouna FC vs Talaea EI-Gaish: Diễn biến chính
-
23'Mohammed Imad0-0
-
25'0-0Ahmed Alaa
-
38'0-1
Yehia Mostafa (Assist:Ahmed Zola) -
46'Tolulope Ojo
Amr Khaled0-1 -
46'Ahmed Gamal
Mohammed Imad0-1 -
60'0-1Mohammed G Madadha
Khaled Ramadan -
60'0-1Ragab Khaled Omran
Mohamed Hany -
68'0-1Ahmed Tarek
Houssem Eddine Souissi -
69'Ahmed Refaat
Ahmed Gamal0-1 -
75'Adham Karim
Mohamed Mahmoud0-1 -
82'Ahmed Refaat Penalty awarded0-1
-
83'0-1Khaled Sotohi
-
84'Marwan Mohsen
1-1 -
86'1-1Hamed Khaled
Fares Hatem -
86'1-1Ziad El Aidy
Yehia Mostafa -
90'Hesham Wael
Ahmed Belia1-1 -
90'Mostafa Metawea1-1
-
90'1-1Mohammed G Madadha
-
90'Ahmed Belia1-1
-
90'Adham Karim (Assist:Tolulope Ojo)
2-1
-
El Gounah vs Talaea EI-Gaish: Đội hình chính và dự bị
-
El Gounah4-2-3-1Talaea EI-Gaish4-2-3-11Ahmed Masoud28Mostafa Metawea5Saber El Shimi36Alpha Turay20Ahmed Belia8Reda Abdelrahman6Hafiz Ibrahim39Amr Khaled10Mohamed Mahmoud30Mohammed Imad9Marwan Mohsen9Fares Hatem10Mohamed Hany32Yehia Mostafa11Kareem Tarek5Houssem Eddine Souissi21Khaled Ramadan8Ahmed Zola6Khaled Sotohi27Ahmed Alaa19Hamed El Gabry16Mohamed Shaaban
- Đội hình dự bị
-
26Ziad Askar22Mohamed El Nahass25Abdallah El Said17Ahmed Gamal90Adham Karim11Seif El Din Ali Mohamed29Tolulope Ojo7Ahmed Refaat37Hesham WaelMohammed G Madadha 17Hossam Awad 34Mahmoud Abdelaziz 20Ziad El Aidy 37Mostafa Khawaga 22Hamed Khaled 26Mohamed Magdy Abdelfattah 77Ragab Khaled Omran 7Ahmed Tarek 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Reda ShehataMohamed Youssef
- BXH VĐQG Ai Cập
- BXH bóng đá Philippines mới nhất
-
El Gouna FC vs Talaea EI-Gaish: Số liệu thống kê
-
El Gouna FCTalaea EI-Gaish
-
13Tổng cú sút5
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
10Phạm lỗi14
-
-
7Phạt góc4
-
-
13Sút Phạt10
-
-
2Việt vị0
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
0Cứu thua5
-
-
10Thử thách1
-
-
19Long pass26
-
-
5Successful center3
-
-
5Sút ra ngoài1
-
-
2Cản sút3
-
-
9Rê bóng thành công13
-
-
5Đánh chặn4
-
-
21Ném biên23
-
-
244Số đường chuyền375
-
-
75%Chuyền chính xác81%
-
-
72Pha tấn công73
-
-
37Tấn công nguy hiểm46
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
2Big Chances0
-
-
9Shots Inside Box3
-
-
5Shots Outside Box2
-
-
37Duels Won40
-
-
1.96Expected Goals0.34
-
-
1.17xG Non Penalty0.34
-
-
1.92xGOT0.1
-
-
21Touches In Opposition Box16
-
-
18Accurate Crosses15
-
-
27Ground Duels Won28
-
-
10Aerial Duels Won12
-
-
28Clearances19
-
BXH VĐQG Ai Cập 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 6 | 1 | 17 | 9 | 8 | 50 | T B H T H H |
| 2 | ZED FC | 12 | 5 | 4 | 3 | 17 | 14 | 3 | 48 | T H T T H H |
| 3 | NBE SC | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 14 | 3 | 44 | T T T H B H |
| 4 | Petrojet | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 13 | 1 | 42 | H B T H T H |
| 5 | El Gounah | 11 | 2 | 6 | 3 | 6 | 7 | -1 | 40 | T H H B B H |
| 6 | Talaea EI-Gaish | 11 | 4 | 3 | 4 | 6 | 6 | 0 | 37 | B H H T B T |
| 7 | Future FC | 11 | 2 | 7 | 2 | 7 | 7 | 0 | 36 | T H B H T H |
| 8 | El Mokawloon El Arab | 11 | 3 | 7 | 1 | 10 | 7 | 3 | 34 | H H H T H H |
| 9 | Ghazl El Mahallah | 11 | 3 | 6 | 2 | 11 | 9 | 2 | 34 | H H H B B T |
| 10 | Al-Ittihad Alexandria | 11 | 2 | 6 | 3 | 9 | 12 | -3 | 32 | H B B H T B |
| 11 | Kahraba Ismailia | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 13 | -3 | 30 | T B T H T B |
| 12 | Haras El Hedoud | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 | 12 | -3 | 26 | B H H B H T |
| 13 | Pharco | 11 | 1 | 4 | 6 | 5 | 11 | -6 | 22 | B B H H B B |
| 14 | Ismaily | 11 | 1 | 6 | 4 | 3 | 7 | -4 | 20 | B T H H B H |
Relegation

