Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về El Gouna FC vs Talaea EI-Gaish, 21h00 ngày 22/5
Kết quả El Gouna FC vs Talaea EI-Gaish
Đối đầu El Gouna FC vs Talaea EI-Gaish
Phong độ El Gouna FC gần đây
Phong độ Talaea EI-Gaish gần đây
VĐQG Ai Cập 2025-2026: El Gouna FC vs Talaea EI-Gaish
-
Giải đấu: VĐQG Ai CậpMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 22/5/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu El Gouna FC vs Talaea EI-Gaish trước đây
-
04/10/2025Talaea EI-Gaish0 - 1El Gouna FC0 - 0W
-
12/05/2025El Gouna FC0 - 1Talaea EI-Gaish0 - 0L
-
08/02/2025Talaea EI-Gaish0 - 0El Gouna FC0 - 0D
-
21/05/2024El Gouna FC0 - 0Talaea EI-Gaish0 - 0D
-
01/12/2023Talaea EI-Gaish1 - 1El Gouna FC0 - 1D
-
17/07/2022El Gouna FC2 - 1Talaea EI-Gaish1 - 0W
-
10/02/2022Talaea EI-Gaish0 - 1El Gouna FC0 - 1W
-
07/04/2021El Gouna FC0 - 4Talaea EI-Gaish0 - 2L
-
11/12/2020Talaea EI-Gaish1 - 1El Gouna FC0 - 1D
-
31/01/2024Talaea EI-Gaish1 - 1El Gouna FC1 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu El Gouna FC vs Talaea EI-Gaish
- Thống kê lịch sử đối đầu El Gouna FC vs Talaea EI-Gaish: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 5 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu El Gouna FC vs Talaea EI-Gaish: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ai Cập | 9 | 3 | 4 | 2 |
| Egypt League Cup | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu El Gouna FC vs Talaea EI-Gaish: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| El Gouna FC (sân nhà) | 4 | 1 | 1 | 2 |
| El Gouna FC (sân khách) | 6 | 2 | 4 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận El Gouna FC thắng
Bại: là số trận El Gouna FC thua
Thắng: là số trận El Gouna FC thắng
Bại: là số trận El Gouna FC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ai Cập mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội El Gouna FC và Talaea EI-Gaish trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ai Cập mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ai Cập 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wadi Degla SC | 11 | 5 | 5 | 1 | 15 | 7 | 8 | 49 | T T B H T H |
| 2 | ZED FC | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 12 | 3 | 47 | B T H T T H |
| 3 | NBE SC | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 14 | 3 | 44 | T T T H B H |
| 4 | Petrojet | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 13 | 1 | 42 | H B T H T H |
| 5 | El Gounah | 11 | 2 | 6 | 3 | 6 | 7 | -1 | 40 | T H H B B H |
| 6 | Talaea EI-Gaish | 11 | 4 | 3 | 4 | 6 | 6 | 0 | 37 | B H H T B T |
| 7 | Future FC | 11 | 2 | 7 | 2 | 7 | 7 | 0 | 36 | T H B H T H |
| 8 | El Mokawloon El Arab | 11 | 3 | 7 | 1 | 10 | 7 | 3 | 34 | H H H T H H |
| 9 | Ghazl El Mahallah | 11 | 3 | 6 | 2 | 11 | 9 | 2 | 34 | H H H B B T |
| 10 | Al-Ittihad Alexandria | 11 | 2 | 6 | 3 | 9 | 12 | -3 | 32 | H B B H T B |
| 11 | Kahraba Ismailia | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 13 | -3 | 30 | T B T H T B |
| 12 | Haras El Hedoud | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 | 12 | -3 | 26 | B H H B H T |
| 13 | Pharco | 11 | 1 | 4 | 6 | 5 | 11 | -6 | 22 | B B H H B B |
| 14 | Ismaily | 11 | 1 | 6 | 4 | 3 | 7 | -4 | 20 | B T H H B H |
Relegation
Cập nhật:
