Kết quả Yunnan Yukun vs Zhejiang Professional FC, 19h00 ngày 06/05
Kết quả Yunnan Yukun vs Zhejiang Professional FC
Nhận định, Soi kèo Yunnan Yukun vs Zhejiang Professional, 19h00 ngày 6/5: Rượt đuổi kịch tính
Phong độ Yunnan Yukun gần đây
Phong độ Zhejiang Professional FC gần đây
-
Thứ tư, Ngày 06/05/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.78-0
1.03O 3
0.85U 3
0.951
2.05X
3.602
2.87Hiệp 1+0
0.72-0
1.04O 1.25
0.78U 1.25
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Yunnan Yukun vs Zhejiang Professional FC
-
Sân vận động: Yuxi Plateau Sports Center Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Trung Quốc 2026 » vòng 10
-
Yunnan Yukun vs Zhejiang Professional FC: Diễn biến chính
-
6'Cleber Bomfim de Jesus (Assist:Oscar Taty Maritu)
1-0 -
12'1-0Marko Tolic
-
18'1-0Tong Lei
-
34'Alexandru Ionita1-0
-
37'Caio Vinicius
Ye Chugui1-0 -
45'1-0Tao Qianglong Goal awarded
-
45'1-0Alexandru Mitrita
-
45'Andrei Burca1-0
-
54'1-0Wang Yudong Penalty awarded
-
58'1-1
Marko Tolic -
59'1-1Zhang Jiaqi
-
63'Yang Zihao
Zhang Chenliang1-1 -
70'Zichang Huang1-1
-
74'Yi Teng
Shi Ke1-1 -
74'Tang Miao
Zichang Huang1-1 -
76'1-1Fang Hao
Wang Yudong -
90'1-1Gao Di
Tao Qianglong -
90'1-1Alexander Ndoumbou
Marko Tolic -
90'1-1Gao Di
-
90'1-2
Gao Di (Assist:Alexandru Mitrita) -
90'1-2Gao Di
-
Yunnan Yukun vs Zhejiang Professional FC: Đội hình chính và dự bị
-
Yunnan Yukun4-2-3-1Zhejiang Professional FC4-2-3-123Wang Zhifeng19Zichang Huang33Andrei Burca5Shi Ke26Zhang Chenliang8Xu Xin7Ye Chugui11Oscar Taty Maritu30John Hou Saeter10Alexandru Ionita9Cleber Bomfim de Jesus7Tao Qianglong11Wang Yudong28Alexandru Mitrita10Marko Tolic29Zhang Jiaqi4Park Jin Seop16Tong Lei38Zhang Aihui5Haofan Liu26Sun Guowen1Dong Chunyu
- Đội hình dự bị
-
34Caio Vinicius21Yang Zihao20Tang Miao18Yi Teng1Bao Yaxiong14Xinghao Wang32Chen Yuhao27Han ZiLong6Zhao Yuhao15Zhang Yufeng36Fei Ernanduo39Bunyamin AbdusalamFang Hao 18Alexander Ndoumbou 8Gao Di 9Zhao Bo 33Chang Wang 3Junchi Xu 25Wang Shiqin 17Lucas Possignolo 36Wu Wei 14Ablikim Abdusalam 19Shengxin Bao 6Pengbo Wang 34
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jordi VinyalsRoss Aloisi
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Yunnan Yukun vs Zhejiang Professional FC: Số liệu thống kê
-
Yunnan YukunZhejiang Professional FC
-
Giao bóng trước
-
-
10Tổng cú sút13
-
-
2Sút trúng cầu môn6
-
-
21Phạm lỗi16
-
-
4Phạt góc2
-
-
17Sút Phạt19
-
-
1Việt vị4
-
-
3Thẻ vàng5
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
1Đánh đầu1
-
-
4Cứu thua1
-
-
6Cản phá thành công6
-
-
6Thử thách9
-
-
26Long pass22
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
4Successful center4
-
-
4Thay người3
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
0Woodwork1
-
-
3Cản sút1
-
-
5Rê bóng thành công4
-
-
6Đánh chặn5
-
-
24Ném biên29
-
-
356Số đường chuyền410
-
-
81%Chuyền chính xác85%
-
-
65Pha tấn công103
-
-
28Tấn công nguy hiểm44
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
3Big Chances3
-
-
2Big Chances Missed1
-
-
8Shots Inside Box5
-
-
2Shots Outside Box8
-
-
49Duels Won33
-
-
1.25Expected Goals2.43
-
-
1.04xGOT2.06
-
-
16Touches In Opposition Box19
-
-
12Accurate Crosses20
-
-
34Ground Duels Won31
-
-
15Aerial Duels Won4
-
-
26Clearances15
-
BXH VĐQG Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 13 | 11 | 1 | 1 | 32 | 11 | 21 | 34 | T T T T T B |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 13 | 3 | 20 | T H B H H B |
| 3 | Yunnan Yukun | 12 | 6 | 1 | 5 | 24 | 20 | 4 | 19 | B T H B T T |
| 4 | Dalian Zhixing | 13 | 6 | 1 | 6 | 19 | 24 | -5 | 19 | B T B B B H |
| 5 | Shandong Taishan | 12 | 7 | 2 | 3 | 21 | 17 | 4 | 17 | T B H T T T |
| 6 | Qingdao West Coast | 13 | 2 | 8 | 3 | 12 | 19 | -7 | 14 | H H H H T H |
| 7 | Beijing Guoan | 13 | 4 | 5 | 4 | 22 | 19 | 3 | 12 | B H T H T H |
| 8 | Henan Football Club | 13 | 5 | 3 | 5 | 14 | 15 | -1 | 12 | B T H B T T |
| 9 | Shanghai Shenhua | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 18 | 6 | 11 | T T B B H B |
| 10 | Shanghai Port | 13 | 4 | 4 | 5 | 20 | 17 | 3 | 11 | T B H H H T |
| 11 | Zhejiang Professional FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 14 | 17 | -3 | 11 | B B T T H H |
| 12 | Shenzhen Xinpengcheng | 13 | 3 | 2 | 8 | 15 | 22 | -7 | 11 | T B H B B H |
| 13 | Qingdao Manatee | 12 | 5 | 2 | 5 | 19 | 19 | 0 | 10 | B T T T T B |
| 14 | Liaoning Tieren | 12 | 2 | 2 | 8 | 10 | 20 | -10 | 8 | B B B B B H |
| 15 | Wuhan Three Towns | 12 | 2 | 4 | 6 | 16 | 24 | -8 | 5 | T B H B H H |
| 16 | Tianjin Tigers | 13 | 2 | 5 | 6 | 17 | 20 | -3 | 1 | T H H H B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

