Kết quả Machida Zelvia vs Hiroshima Sanfrecce, 12h00 ngày 16/02

VĐQG Nhật Bản 2025 » vòng 1

  • Machida Zelvia vs Hiroshima Sanfrecce: Diễn biến chính

  • 20'
    Ibrahim Dresevic  
    Daihachi Okamura  
    0-0
  • 26'
    Yuki Soma goal 
    1-0
  • 46'
    1-0
     Daiki Suga
     Shunki Higashi
  • 48'
    1-0
    Tolgay Arslan
  • 53'
    Kotaro Hayashi  
    Ryuma Kikuchi  
    1-0
  • 58'
    Oh Se-Hun
    1-0
  • 59'
    1-1
    goal Tolgay Arslan (Assist:Mutsuki Kato)
  • 72'
    1-1
     Sota Nakamura
     Mutsuki Kato
  • 77'
    Na Sang Ho  
    Yuki Soma  
    1-1
  • 77'
    Shota Fujio  
    Oh Se-Hun  
    1-1
  • 77'
    Keiya Sento  
    Ryohei Shirasaki  
    1-1
  • 77'
    1-2
    goal Sota Nakamura
  • 79'
    Takuma Nishimura
    1-2
  • 85'
    1-2
     Sota Koshimichi
     Tolgay Arslan
  • Machida Zelvia vs Hiroshima Sanfrecce: Đội hình chính và dự bị

  • Machida Zelvia3-4-2-1
    1
    Kosei Tani
    3
    Gen Shoji
    4
    Ryuma Kikuchi
    50
    Daihachi Okamura
    19
    Yuta Nakayama
    16
    Mae Hiroyuki
    23
    Ryohei Shirasaki
    6
    Henry Heroki Mochizuki
    7
    Yuki Soma
    20
    Takuma Nishimura
    90
    Oh Se-Hun
    9
    Germain Ryo
    51
    Mutsuki Kato
    30
    Tolgay Arslan
    15
    Shuto Nakano
    6
    Hayao Kawabe
    14
    Satoshi Tanaka
    24
    Shunki Higashi
    33
    Tsukasa Shiotani
    4
    Hayato Araki
    19
    Sho Sasaki
    1
    Keisuke Osako
    Hiroshima Sanfrecce3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 5Ibrahim Dresevic
    26Kotaro Hayashi
    8Keiya Sento
    9Shota Fujio
    10Na Sang Ho
    13Tatsuya Morita
    18Hokuto Shimoda
    49Kanji Kuwayama
    15Mitchell Duke
    Daiki Suga 18
    Sota Nakamura 39
    Sota Koshimichi 32
    Jung Min Gi 26
    Taichi Yamasaki 3
    Shion Inoue 20
    Naoto Arai 13
    Hiroya Matsumoto 5
    Makoto Mitsuta 11
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Go Kuroda
    Bartosch Gaul
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Machida Zelvia vs Hiroshima Sanfrecce: Số liệu thống kê

  • Machida Zelvia
    Hiroshima Sanfrecce
  • 3
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 6
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    11
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    22
  •  
     
  • 37%
    Kiểm soát bóng
    63%
  •  
     
  • 33%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    67%
  •  
     
  • 243
    Số đường chuyền
    401
  •  
     
  • 56%
    Chuyền chính xác
    74%
  •  
     
  • 22
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    5
  •  
     
  • 5
    Thay người
    3
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    35
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 25
    Long pass
    22
  •  
     
  • 69
    Pha tấn công
    122
  •  
     
  • 30
    Tấn công nguy hiểm
    46
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kashima Antlers 38 23 7 8 58 31 27 76 H H H T T T
2 Kashiwa Reysol 38 21 12 5 60 34 26 75 T T T T T T
3 Kyoto Sanga 38 19 11 8 62 40 22 68 H H H B T T
4 Hiroshima Sanfrecce 38 20 8 10 46 28 18 68 T H B T T T
5 Vissel Kobe 38 18 10 10 46 33 13 64 B H H H H B
6 Machida Zelvia 38 17 9 12 52 38 14 60 B H H B T B
7 Urawa Red Diamonds 38 16 11 11 45 39 6 59 T B H B T T
8 Kawasaki Frontale 38 15 12 11 67 57 10 57 H T B H B B
9 Gamba Osaka 38 17 6 15 53 55 -2 57 H B T H B T
10 Cerezo Osaka 38 14 10 14 60 57 3 52 B T T T B B
11 FC Tokyo 38 13 11 14 41 48 -7 50 H H T T H H
12 Avispa Fukuoka 38 12 12 14 34 38 -4 48 T H T H T B
13 Fagiano Okayama 38 12 9 17 34 43 -9 45 H B B H B T
14 Shimizu S-Pulse 38 11 11 16 41 51 -10 44 H B T B B B
15 Yokohama Marinos 38 12 7 19 46 47 -1 43 B T T T T B
16 Nagoya Grampus 38 11 10 17 44 56 -12 43 T H B B B T
17 Tokyo Verdy 38 11 10 17 23 41 -18 43 T T B H B B
18 Yokohama FC 38 9 8 21 27 45 -18 35 B H B B B T
19 Shonan Bellmare 38 8 8 22 36 63 -27 32 B H B T T B
20 Albirex Niigata 38 4 12 22 36 67 -31 24 H B H B B H

AFC CL Relegation