Machida Zelvia: tin tức, thông tin website facebook

CLB Machida Zelvia: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Machida Zelvia
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1989
Bóng đá quốc gia nào? Nhật Bản
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Nhật Bản
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động Machida Athletic Stadium
Sức chứa sân vận động 8,924 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Go Kuroda
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Machida Zelvia mới nhất

  • 17/05 17:00
    Kawasaki Frontale
    Machida Zelvia
    0 - 1
    Vòng 17
  • Pen [5-4]
  • 13/05 17:00
    Machida Zelvia
    Tokyo Verdy
    0 - 0
    Vòng 12
  • Pen [4-2]
  • 10/05 15:00
    JEF United Ichihara Chiba
    Machida Zelvia
    0 - 2
    Vòng 16
  • 06/05 14:00
    Machida Zelvia
    Yokohama Marinos
    0 - 0
    Vòng 15
  • 03/05 14:00
    Kashima Antlers
    Machida Zelvia
    0 - 0
    Vòng 14
  • Pen [4-2]
  • 29/04 14:00
    Mito Hollyhock
    Machida Zelvia
    0 - 1
    Vòng 13
  • Pen [3-4]
  • 11/04 12:00
    Machida Zelvia
    Kashiwa Reysol
    0 - 0
    Vòng 10
  • 25/04 23:15
    1 Al-Ahli SFC
    Machida Zelvia
    0 - 0
  • 90phút [0-0], 120phút [1-0]
  • 21/04 23:15
    Machida Zelvia
    Shabab Al Ahli
    1 - 0
  • 18/04 01:00
    Machida Zelvia
    Al-Ittihad
    1 - 0

Lịch kèo nhà cái world cup Machida Zelvia sắp tới

  • 22/05 17:30
    Machida Zelvia
    Urawa Red Diamonds
    ? - ?
    Vòng 18

BXH Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 17 15 1 1 33 9 24 46 T T H T T T
2 Sagan Tosu 17 8 5 4 22 12 10 31 T H H T T H
3 Kagoshima United 17 7 5 5 18 14 4 30 B H H B B T
4 Renofa Yamaguchi 17 7 4 6 23 21 2 28 H T B T B H
5 Roasso Kumamoto 17 8 1 8 19 19 0 25 T T T T B B
6 Gainare Tottori 17 6 4 7 20 24 -4 25 T T B H T T
7 Oita Trinita 17 6 2 9 18 18 0 21 H B B T B B
8 Rayluck Shiga 17 6 1 10 13 26 -13 19 B B B T B T
9 Giravanz Kitakyushu 17 4 3 10 16 27 -11 15 H B T B H B
10 FC Ryukyu 17 2 6 9 11 23 -12 15 H B H B T B