Kết quả Kawasaki Frontale vs Machida Zelvia, 17h00 ngày 17/05

VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 17

  • Kawasaki Frontale vs Machida Zelvia: Diễn biến chính

  • 28'
    Lazar Romanic
    0-0
  • 40'
    0-1
    goal Tete Yengi (Assist:Hokuto Shimoda)
  • 46'
    0-1
     Yuta Nakayama
     Gen Shoji
  • 62'
    0-1
     Neta Lavi
     Hokuto Shimoda
  • 62'
    0-1
     Shota Fujio
     Tete Yengi
  • 65'
    Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho  
    Ten Miyagi  
    0-1
  • 70'
    0-1
     Keiya Sento
     Erik Nascimento de Lima
  • 72'
    Kyosuke Mochiyama  
    Lazar Romanic  
    0-1
  • 72'
    So Kawahara  
    Kento Tachibanada  
    0-1
  • 72'
    Ryuki Osa  
    Tatsuya Ito  
    0-1
  • 82'
    0-1
     Kotaro Hayashi
     Na Sang Ho
  • 87'
    Reon Yamahara Penalty awarded
    0-1
  • 89'
    Yasuto Wakisaka goal 
    1-1
  • 90'
    1-1
    Neta Lavi
  • Kawasaki Frontale vs Machida Zelvia: Đội hình chính và dự bị

  • Kawasaki Frontale4-2-3-1
    1
    Louis Takaji Julien Thebault Yamaguchi
    13
    Sota Miura
    28
    Maruyama Yuuichi
    5
    Asahi Sasaki
    29
    Reon Yamahara
    6
    Hiroyuki Yamamoto
    8
    Kento Tachibanada
    24
    Ten Miyagi
    14
    Yasuto Wakisaka
    17
    Tatsuya Ito
    91
    Lazar Romanic
    99
    Tete Yengi
    27
    Erik Nascimento de Lima
    10
    Na Sang Ho
    88
    Hotaka Nakamura
    16
    Mae Hiroyuki
    18
    Hokuto Shimoda
    34
    Futa Tokumura
    3
    Gen Shoji
    50
    Daihachi Okamura
    5
    Ibrahim Dresevic
    1
    Kosei Tani
    Machida Zelvia3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 23Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
    34Ryuki Osa
    19So Kawahara
    20Kyosuke Mochiyama
    49Svend Brodersen
    2Yuto Matsunagane
    22Filip Uremovic
    32Shunsuke Hayashi
    38Soma Kanda
    Yuta Nakayama 19
    Neta Lavi 31
    Shota Fujio 9
    Keiya Sento 8
    Kotaro Hayashi 26
    Tatsuya Morita 13
    Tomoki Imai 2
    Asahi Masuyama 11
    Ryohei Shirasaki 23
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Shigetoshi Hasebe
    Go Kuroda
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Kawasaki Frontale vs Machida Zelvia: Số liệu thống kê

  • Kawasaki Frontale
    Machida Zelvia
  • 20
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 9
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng
    38%
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    8
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 18
    Long pass
    24
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 7
    Successful center
    4
  •  
     
  • 4
    Thay người
    5
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 671
    Số đường chuyền
    371
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 175
    Pha tấn công
    137
  •  
     
  • 169
    Tấn công nguy hiểm
    74
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 13
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 7
    Shots Outside Box
    2
  •  
     
  • 41
    Duels Won
    46
  •  
     
  • 2.08
    Expected Goals
    0.28
  •  
     
  • 1.29
    xG Non Penalty
    0.28
  •  
     
  • 1.73
    xGOT
    0.27
  •  
     
  • 30
    Touches In Opposition Box
    15
  •  
     
  • 28
    Accurate Crosses
    9
  •  
     
  • 28
    Ground Duels Won
    26
  •  
     
  • 13
    Aerial Duels Won
    20
  •  
     
  • 12
    Clearances
    23
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 17 8 6 3 26 21 5 32 H B H B T H
2 Nagoya Grampus 17 8 5 4 29 24 5 31 T H T T T B
3 Cerezo Osaka 17 6 6 5 23 17 6 28 B H H H T T
4 Hiroshima Sanfrecce 17 7 4 6 25 19 6 27 T H B H T T
5 Fagiano Okayama 17 6 6 5 22 22 0 26 T H T B T T
6 Gamba Osaka 17 4 8 5 24 21 3 25 B H H T B B
7 Shimizu S-Pulse 17 4 8 5 18 19 -1 24 B B T H H B
8 V-Varen Nagasaki 17 6 2 9 20 27 -7 21 H T B T B H
9 Avispa Fukuoka 17 3 8 6 17 26 -9 21 T B H H H H
10 Kyoto Sanga 17 4 5 8 18 26 -8 20 H B H B B B