Kết quả Yokohama Marinos vs Kashiwa Reysol, 15h00 ngày 16/05
Kết quả Yokohama Marinos vs Kashiwa Reysol
Phong độ Yokohama Marinos gần đây
Phong độ Kashiwa Reysol gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 16/05/202615:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.78-0.25
1.03O 2.5
0.98U 2.5
0.831
2.80X
3.102
2.25Hiệp 1+0
1.05-0
0.75O 1
0.96U 1
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Yokohama Marinos vs Kashiwa Reysol
-
Sân vận động: Nissan Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 17
-
Yokohama Marinos vs Kashiwa Reysol: Diễn biến chính
-
Yokohama Marinos vs Kashiwa Reysol: Đội hình chính và dự bị
-
Yokohama Marinos4-2-3-1Kashiwa Reysol3-4-2-11Park Ir-Kyu2Ren Kato22Ryotaro Tsunoda17Jeison Quinonez13Taisei Inoue6Kota Watanabe28Riku Yamane30Yuri Nascimento de Araujo40Amano Jun24Tomoki Kondo9Kaina Tanimura18Yuki Kakita8Yoshio Koizumi16Koya Yuruki24Tojiro Kubo21Yudai Konishi39Nobuteru Nakagawa2Hiromu Mitsumaru42Wataru Harada4Taiyo Koga26Daiki Sugioka25Ryosuke Kojima
- Đội hình dự bị
-
23Ryo Miyaichi26Dean David11Jordy Croux34Takuto Kimura46Hiroto Asada21Hiroki Iikura33Kosei Suwama8Kida Takuya19Tevis AlvesYusuke Segawa 20Riki Harakawa 40Mao Hosoya 9Seiya Baba 88Yusei Yamanouchi 32Kengo Nagai 29Hayato Nakama 19Yota Komi 15Sachiro Toshima 28
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Patrick KisnorboRicardo Rodriguez
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Yokohama Marinos vs Kashiwa Reysol: Số liệu thống kê
-
Yokohama MarinosKashiwa Reysol
BXH VĐQG Nhật Bản 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vissel Kobe | 18 | 9 | 6 | 3 | 27 | 21 | 6 | 35 | B H B T H T |
| 2 | Cerezo Osaka | 18 | 7 | 6 | 5 | 26 | 19 | 7 | 31 | H H H T T T |
| 3 | Nagoya Grampus | 18 | 8 | 5 | 5 | 31 | 28 | 3 | 31 | H T T T B B |
| 4 | Hiroshima Sanfrecce | 18 | 8 | 4 | 6 | 29 | 21 | 8 | 30 | H B H T T T |
| 5 | Gamba Osaka | 18 | 5 | 8 | 5 | 26 | 22 | 4 | 28 | H H T B B T |
| 6 | Fagiano Okayama | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 | 25 | -1 | 26 | H T B T T B |
| 7 | Shimizu S-Pulse | 18 | 4 | 8 | 6 | 19 | 21 | -2 | 24 | B T H H B B |
| 8 | Kyoto Sanga | 18 | 5 | 5 | 8 | 19 | 26 | -7 | 23 | B H B B B T |
| 9 | V-Varen Nagasaki | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 | 28 | -8 | 21 | T B T B H B |
| 10 | Avispa Fukuoka | 18 | 3 | 8 | 7 | 17 | 27 | -10 | 21 | B H H H H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

