Phong độ Machida Zelvia gần đây, KQ Machida Zelvia mới nhất
Phong độ Machida Zelvia gần đây
-
17/05/2026Kawasaki FrontaleMachida Zelvia0 - 1D
-
Pen [5-4]
-
13/05/2026Machida ZelviaTokyo Verdy0 - 0D
-
Pen [4-2]
-
10/05/2026JEF United Ichihara ChibaMachida Zelvia0 - 2W
-
06/05/2026Machida ZelviaYokohama Marinos0 - 0W
-
03/05/2026Kashima AntlersMachida Zelvia0 - 0D
-
Pen [4-2]
-
29/04/2026Mito HollyhockMachida Zelvia0 - 1D
-
Pen [3-4]
-
11/04/2026Machida ZelviaKashiwa Reysol0 - 0W
-
25/04/20261 Al-Ahli SFCMachida Zelvia0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [1-0]
-
21/04/2026Machida ZelviaShabab Al Ahli1 - 0W
-
18/04/2026Machida ZelviaAl-Ittihad1 - 0W
Thống kê phong độ Machida Zelvia gần đây, KQ Machida Zelvia mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 5 | 0 |
Thống kê phong độ Machida Zelvia gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C1 Châu Á | 3 | 2 | 1 | 0 |
| - VĐQG Nhật Bản | 7 | 3 | 4 | 0 |
Phong độ Machida Zelvia gần đây: theo giải đấu
-
25/04/20261 Al-Ahli SFCMachida Zelvia0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [1-0]
-
21/04/2026Machida ZelviaShabab Al Ahli1 - 0W
-
18/04/2026Machida ZelviaAl-Ittihad1 - 0W
-
17/05/2026Kawasaki FrontaleMachida Zelvia0 - 1D
-
Pen [5-4]
-
13/05/2026Machida ZelviaTokyo Verdy0 - 0D
-
Pen [4-2]
-
10/05/2026JEF United Ichihara ChibaMachida Zelvia0 - 2W
-
06/05/2026Machida ZelviaYokohama Marinos0 - 0W
-
03/05/2026Kashima AntlersMachida Zelvia0 - 0D
-
Pen [4-2]
-
29/04/2026Mito HollyhockMachida Zelvia0 - 1D
-
Pen [3-4]
-
11/04/2026Machida ZelviaKashiwa Reysol0 - 0W
- Kết quả Machida Zelvia mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Á
- Kết quả Machida Zelvia mới nhất ở giải VĐQG Nhật Bản
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Machida Zelvia gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Machida Zelvia (sân nhà) | 10 | 5 | 0 | 0 |
| Machida Zelvia (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miyazaki | 17 | 15 | 1 | 1 | 33 | 9 | 24 | 46 | T T H T T T |
| 2 | Sagan Tosu | 17 | 8 | 5 | 4 | 22 | 12 | 10 | 31 | T H H T T H |
| 3 | Kagoshima United | 17 | 7 | 5 | 5 | 18 | 14 | 4 | 30 | B H H B B T |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 17 | 7 | 4 | 6 | 23 | 21 | 2 | 28 | H T B T B H |
| 5 | Roasso Kumamoto | 17 | 8 | 1 | 8 | 19 | 19 | 0 | 25 | T T T T B B |
| 6 | Gainare Tottori | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 24 | -4 | 25 | T T B H T T |
| 7 | Oita Trinita | 17 | 6 | 2 | 9 | 18 | 18 | 0 | 21 | H B B T B B |
| 8 | Rayluck Shiga | 17 | 6 | 1 | 10 | 13 | 26 | -13 | 19 | B B B T B T |
| 9 | Giravanz Kitakyushu | 17 | 4 | 3 | 10 | 16 | 27 | -11 | 15 | H B T B H B |
| 10 | FC Ryukyu | 17 | 2 | 6 | 9 | 11 | 23 | -12 | 15 | H B H B T B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản