Kết quả Machida Zelvia vs Yokohama Marinos, 14h00 ngày 06/05

VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 15

  • Machida Zelvia vs Yokohama Marinos: Diễn biến chính

  • 40'
    Daihachi Okamura
    0-0
  • 46'
    0-0
     Ryo Miyaichi
     Thomas Deng
  • 53'
    Erik Nascimento de Lima (Assist:Gen Shoji) goal 
    1-0
  • 66'
    Shota Fujio (Assist:Hokuto Shimoda) goal 
    2-0
  • 68'
    2-0
     Kosei Suwama
     Jordy Croux
  • 68'
    2-0
     Hiroto Asada
     Tomoki Kondo
  • 84'
    2-0
     Tevis Alves
     Kaina Tanimura
  • 85'
    Na Sang Ho  
    Keiya Sento  
    2-0
  • 85'
    Hotaka Nakamura  
    Futa Tokumura  
    2-0
  • 89'
    Mae Hiroyuki  
    Hokuto Shimoda  
    2-0
  • 89'
    2-0
     Dean David
     Amano Jun
  • 90'
    Byron Vasquez  
    Erik Nascimento de Lima  
    2-0
  • 90'
    Kanji Kuwayama  
    Shota Fujio  
    2-0
  • Machida Zelvia vs Yokohama Marinos: Đội hình chính và dự bị

  • Machida Zelvia3-4-2-1
    1
    Kosei Tani
    5
    Ibrahim Dresevic
    50
    Daihachi Okamura
    3
    Gen Shoji
    34
    Futa Tokumura
    18
    Hokuto Shimoda
    23
    Ryohei Shirasaki
    11
    Asahi Masuyama
    8
    Keiya Sento
    27
    Erik Nascimento de Lima
    9
    Shota Fujio
    40
    Amano Jun
    9
    Kaina Tanimura
    11
    Jordy Croux
    24
    Tomoki Kondo
    28
    Riku Yamane
    6
    Kota Watanabe
    44
    Thomas Deng
    13
    Taisei Inoue
    17
    Jeison Quinonez
    2
    Ren Kato
    1
    Park Ir-Kyu
    Yokohama Marinos4-2-2-2
  • Đội hình dự bị
  • 88Hotaka Nakamura
    10Na Sang Ho
    16Mae Hiroyuki
    39Byron Vasquez
    49Kanji Kuwayama
    13Tatsuya Morita
    24Kim Min Tae
    2Tomoki Imai
    60Chui Hiromu Mayaka
    Ryo Miyaichi 23
    Kosei Suwama 33
    Hiroto Asada 46
    Tevis Alves 19
    Dean David 26
    Hiroki Iikura 21
    Aruto Higuchi 29
    Yuta Tanaka 32
    George Onaiwu 18
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Go Kuroda
    Patrick Kisnorbo
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Machida Zelvia vs Yokohama Marinos: Số liệu thống kê

  • Machida Zelvia
    Yokohama Marinos
  • 8
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 19
    Long pass
    16
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 4
    Successful center
    1
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    25
  •  
     
  • 351
    Số đường chuyền
    439
  •  
     
  • 74%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 79
    Pha tấn công
    98
  •  
     
  • 37
    Tấn công nguy hiểm
    30
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 6
    Shots Inside Box
    3
  •  
     
  • 2
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 36
    Duels Won
    51
  •  
     
  • 13
    Touches In Opposition Box
    9
  •  
     
  • 11
    Accurate Crosses
    8
  •  
     
  • 26
    Ground Duels Won
    37
  •  
     
  • 10
    Aerial Duels Won
    14
  •  
     
  • 12
    Clearances
    21
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 17 8 6 3 26 21 5 32 H B H B T H
2 Nagoya Grampus 17 8 5 4 29 24 5 31 T H T T T B
3 Cerezo Osaka 17 6 6 5 23 17 6 28 B H H H T T
4 Hiroshima Sanfrecce 17 7 4 6 25 19 6 27 T H B H T T
5 Fagiano Okayama 17 6 6 5 22 22 0 26 T H T B T T
6 Gamba Osaka 17 4 8 5 24 21 3 25 B H H T B B
7 Shimizu S-Pulse 17 4 8 5 18 19 -1 24 B B T H H B
8 V-Varen Nagasaki 17 6 2 9 20 27 -7 21 H T B T B H
9 Avispa Fukuoka 17 3 8 6 17 26 -9 21 T B H H H H
10 Kyoto Sanga 17 4 5 8 18 26 -8 20 H B H B B B