Kết quả JEF United Ichihara Chiba vs Machida Zelvia, 15h00 ngày 10/05

VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 16

  • JEF United Ichihara Chiba vs Machida Zelvia: Diễn biến chính

  • 7'
    0-1
    goal Na Sang Ho
  • 36'
    0-2
    goal Na Sang Ho (Assist:Tete Yengi)
  • 59'
    0-2
     Keiya Sento
     Erik Nascimento de Lima
  • 61'
    Makoto Himeno  
    Takuya Yasui  
    0-2
  • 65'
    Makoto Himeno
    0-2
  • 74'
    Kazuki Tanaka  
    Takumi Tsukui  
    0-2
  • 74'
    Naohiro Sugiyama  
    Zain Issaka  
    0-2
  • 74'
    Taishi Taguchi  
    Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima  
    0-2
  • 78'
    0-2
     Asahi Masuyama
     Hotaka Nakamura
  • 79'
    0-2
     Shota Fujio
     Tete Yengi
  • 79'
    0-2
     Kotaro Hayashi
     Na Sang Ho
  • 89'
    0-2
     Ryohei Shirasaki
     Hokuto Shimoda
  • 90'
    Hiroto Goya  
    Takayuki Mae  
    0-2
  • JEF United Ichihara Chiba vs Machida Zelvia: Đội hình chính và dự bị

  • JEF United Ichihara Chiba4-4-2
    19
    Jose Aurelio Suarez
    67
    Masaru Hidaka
    28
    Takashi Kawano
    3
    Ryota Kuboniwa
    2
    Issei Takahashi
    8
    Takumi Tsukui
    15
    Takayuki Mae
    6
    Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima
    42
    Zain Issaka
    10
    Carlinhos Junior
    41
    Takuya Yasui
    99
    Tete Yengi
    27
    Erik Nascimento de Lima
    10
    Na Sang Ho
    88
    Hotaka Nakamura
    16
    Mae Hiroyuki
    18
    Hokuto Shimoda
    34
    Futa Tokumura
    3
    Gen Shoji
    50
    Daihachi Okamura
    5
    Ibrahim Dresevic
    1
    Kosei Tani
    Machida Zelvia3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 37Makoto Himeno
    4Taishi Taguchi
    18Naohiro Sugiyama
    7Kazuki Tanaka
    9Hiroto Goya
    35Tomoya Wakahara
    11Koki Yonekura
    33Yuma Igari
    44Manato Shinada
    Keiya Sento 8
    Asahi Masuyama 11
    Kotaro Hayashi 26
    Shota Fujio 9
    Ryohei Shirasaki 23
    Tatsuya Morita 13
    Tomoki Imai 2
    Kim Min Tae 24
    Kanji Kuwayama 49
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Yoshiyuki Kobayashi
    Go Kuroda
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • JEF United Ichihara Chiba vs Machida Zelvia: Số liệu thống kê

  • JEF United Ichihara Chiba
    Machida Zelvia
  • 13
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 15
    Long pass
    28
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 4
    Successful center
    0
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 463
    Số đường chuyền
    384
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 119
    Pha tấn công
    98
  •  
     
  • 33
    Tấn công nguy hiểm
    30
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    4
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 8
    Shots Inside Box
    5
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 54
    Duels Won
    48
  •  
     
  • 0.91
    Expected Goals
    1.39
  •  
     
  • 0.63
    xG Open Play
    1.37
  •  
     
  • 0.91
    xG Non Penalty
    1.39
  •  
     
  • 0.77
    xGOT
    1.5
  •  
     
  • 17
    Touches In Opposition Box
    11
  •  
     
  • 17
    Accurate Crosses
    8
  •  
     
  • 33
    Ground Duels Won
    36
  •  
     
  • 21
    Aerial Duels Won
    12
  •  
     
  • 12
    Clearances
    21
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 17 8 6 3 26 21 5 32 H B H B T H
2 Nagoya Grampus 17 8 5 4 29 24 5 31 T H T T T B
3 Cerezo Osaka 17 6 6 5 23 17 6 28 B H H H T T
4 Hiroshima Sanfrecce 17 7 4 6 25 19 6 27 T H B H T T
5 Fagiano Okayama 17 6 6 5 22 22 0 26 T H T B T T
6 Gamba Osaka 17 4 8 5 24 21 3 25 B H H T B B
7 Shimizu S-Pulse 17 4 8 5 18 19 -1 24 B B T H H B
8 V-Varen Nagasaki 17 6 2 9 20 27 -7 21 H T B T B H
9 Avispa Fukuoka 17 3 8 6 17 26 -9 21 T B H H H H
10 Kyoto Sanga 17 4 5 8 18 26 -8 20 H B H B B B