Kết quả FC Tokyo vs Machida Zelvia, 13h00 ngày 05/04

VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 9

  • FC Tokyo vs Machida Zelvia: Diễn biến chính

  • 27'
    0-0
    Goal Disallowed - Foul
  • 40'
    0-0
    Daihachi Okamura
  • 63'
    Kento Hashimoto  
    Kashif Bangnagande  
    0-0
  • 63'
    Takahiro Kou  
    Kyota Tokiwa  
    0-0
  • 63'
    Deibuainchinedo Otani  
    Keita Endo  
    0-0
  • 70'
    Teruhito Nakagawa  
    Marcelo Ryan Silvestre dos Santos  
    0-0
  • 82'
    0-0
     Shota Fujio
     Tete Yengi
  • 82'
    0-0
     Hokuto Shimoda
     Neta Lavi
  • 84'
    0-0
     Futa Tokumura
     Yuki Soma
  • 89'
    Fuki Yamada  
    Kein Sato  
    0-0
  • 90'
    0-0
     Ibrahim Dresevic
     Gen Shoji
  • FC Tokyo vs Machida Zelvia: Đội hình chính và dự bị

  • FC Tokyo4-4-2
    81
    Kim Seung-Gyu
    6
    Kashif Bangnagande
    17
    Hayato Inamura
    24
    Alexander Scholz
    2
    Sei Muroya
    22
    Keita Endo
    27
    Kyota Tokiwa
    37
    Koizumi Kei
    16
    Kein Sato
    23
    Ryunosuke Sato
    9
    Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
    99
    Tete Yengi
    10
    Na Sang Ho
    7
    Yuki Soma
    88
    Hotaka Nakamura
    16
    Mae Hiroyuki
    31
    Neta Lavi
    26
    Kotaro Hayashi
    3
    Gen Shoji
    50
    Daihachi Okamura
    19
    Yuta Nakayama
    1
    Kosei Tani
    Machida Zelvia3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 8Takahiro Kou
    55Deibuainchinedo Otani
    42Kento Hashimoto
    39Teruhito Nakagawa
    71Fuki Yamada
    15Rio Omori
    21Yuta Sugawara
    4Yasuki Kimoto
    1Hayate Tanaka
    Shota Fujio 9
    Hokuto Shimoda 18
    Futa Tokumura 34
    Ibrahim Dresevic 5
    Ryohei Shirasaki 23
    Henry Heroki Mochizuki 6
    Keiya Sento 8
    Tatsuya Morita 13
    Kanji Kuwayama 49
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Rikizo Matsuhashi
    Go Kuroda
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • FC Tokyo vs Machida Zelvia: Số liệu thống kê

  • FC Tokyo
    Machida Zelvia
  • 6
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 6
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 1
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng
    40%
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 3
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 23
    Long pass
    15
  •  
     
  • 2
    Successful center
    4
  •  
     
  • 5
    Thay người
    4
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 3
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 535
    Số đường chuyền
    338
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 78
    Pha tấn công
    88
  •  
     
  • 27
    Tấn công nguy hiểm
    40
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    36%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 4
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 2
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 40
    Duels Won
    40
  •  
     
  • 0.68
    Expected Goals
    1
  •  
     
  • 0.68
    xG Non Penalty
    1
  •  
     
  • 10
    Touches In Opposition Box
    14
  •  
     
  • 12
    Accurate Crosses
    18
  •  
     
  • 27
    Ground Duels Won
    26
  •  
     
  • 13
    Aerial Duels Won
    14
  •  
     
  • 20
    Clearances
    18
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 17 8 6 3 26 21 5 32 H B H B T H
2 Nagoya Grampus 17 8 5 4 29 24 5 31 T H T T T B
3 Cerezo Osaka 17 6 6 5 23 17 6 28 B H H H T T
4 Hiroshima Sanfrecce 17 7 4 6 25 19 6 27 T H B H T T
5 Fagiano Okayama 17 6 6 5 22 22 0 26 T H T B T T
6 Gamba Osaka 17 4 8 5 24 21 3 25 B H H T B B
7 Shimizu S-Pulse 17 4 8 5 18 19 -1 24 B B T H H B
8 V-Varen Nagasaki 17 6 2 9 20 27 -7 21 H T B T B H
9 Avispa Fukuoka 17 3 8 6 17 26 -9 21 T B H H H H
10 Kyoto Sanga 17 4 5 8 18 26 -8 20 H B H B B B