Kết quả Wisla Plock vs Pogon Szczecin, 00h00 ngày 04/11

VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 14

  • Wisla Plock vs Pogon Szczecin: Diễn biến chính

  • 7'
    Tomas Tavares
    0-0
  • 22'
    Leonardo Koutris(OW)
    1-0
  • 45'
    1-0
    Musa Juwara
  • 46'
    1-0
     Leonardo Borges Da Silva
     Leonardo Koutris
  • 46'
    1-0
     Jakub Lis
     Hussein Ali
  • 46'
    1-0
     Kacper Smolinski
     Musa Juwara
  • 55'
    Dani Pacheco  
    Tomas Tavares  
    1-0
  • 56'
    Dani Pacheco goal 
    2-0
  • 70'
    Iban Salvador Edu  
    Deni Juric  
    2-0
  • 70'
    Nemanja Mijuskovic  
    Wiktor Nowak  
    2-0
  • 70'
    Niarchos Ioannis  
    Lukasz Sekulski  
    2-0
  • 76'
    2-0
     Jan Bieganski
     Mor Ndiaye
  • 76'
    2-0
     Paul Omo Mukairu
     Fredrik Ulvestad
  • 87'
    Bojan Nastic  
    Quentin Lecoeuche  
    2-0
  • Wisla Plock vs Pogon Szczecin: Đội hình chính và dự bị

  • Wisla Plock5-3-2
    12
    Rafal Leszczynski
    13
    Quentin Lecoeuche
    19
    Andrias Edmundsson
    35
    Marco Kaminski
    4
    Marcus Haglind-Sangre
    21
    Zan Rogelj
    30
    Wiktor Nowak
    84
    Tomas Tavares
    14
    Dominik Kun
    99
    Deni Juric
    20
    Lukasz Sekulski
    9
    Rajmund Molnar
    11
    Kamil Grosicki
    7
    Musa Juwara
    8
    Fredrik Ulvestad
    19
    Mor Ndiaye
    10
    Adrian Przyborek
    15
    Hussein Ali
    13
    Dimitrios Keramitsis
    2
    Marian Huja
    32
    Leonardo Koutris
    77
    Valentin Cojocaru
    Pogon Szczecin4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 2Kevin Custovic
    17Matchoi Djalo
    3Aleksandre Kalandadze
    25Nemanja Mijuskovic
    5Bojan Nastic
    9Niarchos Ioannis
    8Dani Pacheco
    6Krystian Pomorski
    1Stanislaw Pruszkowski
    66Iban Salvador Edu
    Jan Bieganski 6
    Krzysztof Kaminski 31
    Leonardo Borges Da Silva 4
    Jakub Lis 17
    Danijel Loncar 22
    Benjamin Mendy 23
    Paul Omo Mukairu 18
    Patryk Paryzek 20
    Jose Pozo 14
    Kacper Smolinski 61
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Pavol Stano
    Jens Gustafsson
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Wisla Plock vs Pogon Szczecin: Số liệu thống kê

  • Wisla Plock
    Pogon Szczecin
  • 6
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    22
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    9
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    5
  •  
     
  • 32%
    Kiểm soát bóng
    68%
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    62%
  •  
     
  • 279
    Số đường chuyền
    625
  •  
     
  • 70%
    Chuyền chính xác
    88%
  •  
     
  • 5
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 9
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 3
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 13
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    2
  •  
     
  • 3
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 6
    Successful center
    7
  •  
     
  • 24
    Long pass
    27
  •  
     
  • 68
    Pha tấn công
    126
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    100
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 33 16 11 6 60 43 17 59 H T T T H T
2 Gornik Zabrze 33 15 8 10 44 36 8 53 H T T B H T
3 Jagiellonia Bialystok 33 14 11 8 55 41 14 53 H T B T T H
4 Rakow Czestochowa 33 15 7 11 48 40 8 52 H T T T B T
5 GKS Katowice 33 14 7 12 50 44 6 49 H T H T H H
6 Zaglebie Lubin 33 13 9 11 45 37 8 48 T B B H T B
7 Legia Warszawa 33 11 13 9 38 37 1 46 H T B T T T
8 Wisla Plock 33 12 9 12 32 36 -4 45 T T B B B B
9 Radomiak Radom 33 11 11 11 50 47 3 44 B T T T H B
10 Pogon Szczecin 33 13 5 15 46 48 -2 44 T B H T B T
11 Motor Lublin 33 10 13 10 46 49 -3 43 H B B B T H
12 Korona Kielce 33 11 9 13 39 39 0 42 H B H H B T
13 Piast Gliwice 33 11 8 14 41 44 -3 41 B H T H H B
14 Cracovia Krakow 33 9 14 10 38 41 -3 41 H B H H H H
15 Widzew lodz 33 11 6 16 39 40 -1 39 T B T B T B
16 Lechia Gdansk 33 12 7 14 60 62 -2 38 B H B B B B
17 Arka Gdynia 33 9 9 15 34 58 -24 36 H B B H H B
18 LKS Nieciecza 33 8 7 18 40 63 -23 31 B B T B B T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation