Kết quả Radomiak Radom vs Piast Gliwice, 17h15 ngày 20/09

VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 9

  • Radomiak Radom vs Piast Gliwice: Diễn biến chính

  • 33'
    0-0
    Emmanuel Twumasi
  • 46'
    0-0
     Levis Pitan
     Jakub Czerwinski
  • 47'
    Elves Balde (Assist:Vasco Miguel Lopes de Matos) goal 
    1-0
  • 61'
    Abdoul Tapsoba  
    Elves Balde  
    1-0
  • 65'
    1-0
     Jason Eyenga Lokilo
     Michal Chrapek
  • 66'
    1-0
     German Barkovskiy
     Oskar Lesniak
  • 68'
    Capita  
    Vasco Miguel Lopes de Matos  
    1-0
  • 68'
    Roberto Alves  
    Romario Baro  
    1-0
  • 76'
    1-0
     Hugo Claudio Vallejo Aviles
     Leandro Mario Balde Sanca
  • 77'
    Michal Kaput  
    Ibrahima Camara  
    1-0
  • 77'
    Zie Mohamed Ouattara  
    Rafal Wolski  
    1-0
  • 86'
    1-0
     Szczepan Mucha
     Jorge Felix
  • Radomiak Radom vs Piast Gliwice: Đội hình chính và dự bị

  • Radomiak Radom4-4-1-1
    1
    Filip Majchrowicz
    20
    Joan Pedro
    26
    Adrian Dieguez
    74
    Steve Kingue
    13
    Jan Grzesik
    7
    Vasco Miguel Lopes de Matos
    6
    Romario Baro
    2
    Ibrahima Camara
    21
    Elves Balde
    27
    Rafal Wolski
    25
    Maurides Roque Junior
    77
    Erik Jirka
    9
    Adrian Dalmau Vaquer
    11
    Leandro Mario Balde Sanca
    7
    Jorge Felix
    6
    Michal Chrapek
    31
    Oskar Lesniak
    55
    Emmanuel Twumasi
    4
    Jakub Czerwinski
    5
    Juan de Dios Rivas
    20
    Grzegorz Tomasiewicz
    26
    Frantisek Plach
    Piast Gliwice4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 10Roberto Alves
    5Jeremy Blasco
    11Capita
    16Mateusz Cichocki
    99Guilherme da Gama Zimovski
    75Michal Jerke
    28Michal Kaput
    44Wiktor Koptas
    9Leandro
    15Abdoul Tapsoba
    24Zie Mohamed Ouattara
    German Barkovskiy 63
    Filip Borowski 28
    Jakub Lewicki 36
    Jason Eyenga Lokilo 98
    Kamil Lubowiecki 19
    Tomasz Mokwa 22
    Szczepan Mucha 23
    Levis Pitan 15
    Dawid Rychta 79
    Karol Szymanski 33
    Hugo Claudio Vallejo Aviles 80
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Mariusz Lewandowski
    Waldemar Fornalik
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Radomiak Radom vs Piast Gliwice: Số liệu thống kê

  • Radomiak Radom
    Piast Gliwice
  • 3
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    21
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng
    60%
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     
  • 321
    Số đường chuyền
    474
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 21
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 1
    Successful center
    6
  •  
     
  • 26
    Long pass
    28
  •  
     
  • 81
    Pha tấn công
    77
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    50
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 34 16 12 6 62 45 17 60 T T T H T H
2 Gornik Zabrze 34 16 8 10 50 38 12 56 T T B H T T
3 Jagiellonia Bialystok 34 15 11 8 56 41 15 56 T B T T H T
4 Rakow Czestochowa 34 16 7 11 51 40 11 55 T T T B T T
5 GKS Katowice 34 14 8 12 51 45 6 50 T H T H H H
6 Legia Warszawa 34 12 13 9 42 37 5 49 T B T T T T
7 Zaglebie Lubin 34 13 9 12 45 38 7 48 B B H T B B
8 Wisla Plock 34 12 10 12 34 38 -4 46 T B B B B H
9 Pogon Szczecin 34 13 6 15 47 49 -2 45 B H T B T H
10 Radomiak Radom 34 11 11 12 52 53 -1 44 T T T H B B
11 Korona Kielce 34 11 10 13 40 40 0 43 B H H B T H
12 Motor Lublin 34 10 13 11 46 53 -7 43 B B B T H B
13 Cracovia Krakow 34 9 15 10 39 42 -3 42 B H H H H H
14 Widzew lodz 34 12 6 16 41 41 0 42 B T B T B T
15 Piast Gliwice 34 11 8 15 42 46 -4 41 H T H H B B
16 Lechia Gdansk 34 12 7 15 62 65 -3 38 H B B B B B
17 Arka Gdynia 34 9 9 16 34 61 -27 36 B B H H B B
18 LKS Nieciecza 34 9 7 18 43 65 -22 34 B T B B T T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation