Kết quả Lechia Gdansk vs Korona Kielce, 01h15 ngày 07/04

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 27

  • Lechia Gdansk vs Korona Kielce: Diễn biến chính

  • 5'
    Tomasz Wojtowicz
    0-0
  • 9'
    Aleksandar Cirkovic Goal cancelled
    0-0
  • 19'
    Aleksandar Cirkovic (Assist:Tomas Bobcek) goal 
    1-0
  • 26'
    Tomas Bobcek Penalty awarded
    1-0
  • 27'
    1-0
    Konstantinos Sotiriou
  • 29'
    Tomas Bobcek goal 
    2-0
  • 33'
    2-0
     Konrad Matuszewski
     Stjepan Davidovic
  • 45'
    Camilo Mena
    2-0
  • 46'
    Tomasz Neugebauer  
    Camilo Mena  
    2-0
  • 46'
    Bartlomiej Kludka  
    Tomasz Wojtowicz  
    2-0
  • 59'
    Rifet Kapic (Assist:Matej Rodin) goal 
    3-0
  • 62'
    Dawid Kurminowski  
    Tomas Bobcek  
    3-0
  • 67'
    3-0
     Simon Gustafson
     Martin Remacle
  • 67'
    3-0
     Hubert Zwozny
     Wiktor Dlugosz
  • 67'
    3-0
     Marcin Cebula
     Mariusz Stepinski
  • 75'
    Bogdan Vyunnik  
    Kacper Sezonienko  
    3-0
  • 76'
    3-0
    Pau Resta Penalty awarded
  • 77'
    Dawid Kurminowski
    3-0
  • 78'
    3-1
    goal Dawid Blanik
  • 82'
    3-2
    goal Pau Resta (Assist:Slobodan Rubezic)
  • 85'
    3-2
    Pau Resta Goal awarded
  • 88'
    3-2
     Adam Hancko
     Marcel Pieczek
  • 90'
    Dawid Kurminowski (Assist:Tomasz Neugebauer) goal 
    4-2
  • 90'
    Bujar Pllana  
    Rifet Kapic  
    4-2
  • 90'
    Bujar Pllana
    4-2
  • Lechia Gdansk vs Korona Kielce: Đội hình chính và dự bị

  • Lechia Gdansk4-2-3-1
    18
    Alex Paulsen
    27
    Matus Vojtko
    80
    Matej Rodin
    15
    Maksym Dyachuk
    33
    Tomasz Wojtowicz
    5
    Ivan Zhelizko
    10
    Rifet Kapic
    8
    Aleksandar Cirkovic
    79
    Kacper Sezonienko
    11
    Camilo Mena
    89
    Tomas Bobcek
    9
    Stjepan Davidovic
    14
    Mariusz Stepinski
    7
    Dawid Blanik
    71
    Wiktor Dlugosz
    8
    Martin Remacle
    88
    Tamar Svetlin
    6
    Marcel Pieczek
    23
    Slobodan Rubezic
    44
    Konstantinos Sotiriou
    5
    Pau Resta
    1
    Xavier Dziekonski
    Korona Kielce3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 2Bartlomiej Kludka
    99Tomasz Neugebauer
    90Dawid Kurminowski
    7Bogdan Vyunnik
    4Bujar Pllana
    17Anton Tsarenko
    1Szymon Weirauch
    21Michal Glogowski
    49Igor Bambecki
    29Bohdan Sarnavskyi
    76Indrit Mavraj
    23Milosz Kalahur
    Konrad Matuszewski 3
    Marcin Cebula 77
    Hubert Zwozny 37
    Simon Gustafson 86
    Adam Hancko 19
    Viktor Popov 26
    Konrad Ciszek 21
    Bartlomiej Smolarczyk 24
    Rafal Mamla 87
    David Gonzalez Plata 10
    Kacper Minuczyc 20
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Leszek Ojrzynski
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Lechia Gdansk vs Korona Kielce: Số liệu thống kê

  • Lechia Gdansk
    Korona Kielce
  • 17
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 5
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    4
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    3
  •  
     
  • 19
    Long pass
    14
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 5
    Successful center
    2
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    9
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    4
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    25
  •  
     
  • 368
    Số đường chuyền
    343
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 107
    Pha tấn công
    103
  •  
     
  • 64
    Tấn công nguy hiểm
    70
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 6
    Big Chances
    3
  •  
     
  • 3
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 10
    Shots Inside Box
    14
  •  
     
  • 7
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 42
    Duels Won
    44
  •  
     
  • 3.12
    Expected Goals
    1.9
  •  
     
  • 1.73
    xG Open Play
    0.65
  •  
     
  • 2.33
    xG Non Penalty
    1.11
  •  
     
  • 3.38
    xGOT
    2.7
  •  
     
  • 35
    Touches In Opposition Box
    40
  •  
     
  • 21
    Accurate Crosses
    16
  •  
     
  • 35
    Ground Duels Won
    26
  •  
     
  • 7
    Aerial Duels Won
    18
  •  
     
  • 39
    Clearances
    41
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 33 16 11 6 60 43 17 59 H T T T H T
2 Gornik Zabrze 33 15 8 10 44 36 8 53 H T T B H T
3 Jagiellonia Bialystok 33 14 11 8 55 41 14 53 H T B T T H
4 Rakow Czestochowa 33 15 7 11 48 40 8 52 H T T T B T
5 GKS Katowice 33 14 7 12 50 44 6 49 H T H T H H
6 Zaglebie Lubin 33 13 9 11 45 37 8 48 T B B H T B
7 Legia Warszawa 33 11 13 9 38 37 1 46 H T B T T T
8 Wisla Plock 33 12 9 12 32 36 -4 45 T T B B B B
9 Radomiak Radom 33 11 11 11 50 47 3 44 B T T T H B
10 Pogon Szczecin 33 13 5 15 46 48 -2 44 T B H T B T
11 Motor Lublin 33 10 13 10 46 49 -3 43 H B B B T H
12 Korona Kielce 33 11 9 13 39 39 0 42 H B H H B T
13 Piast Gliwice 33 11 8 14 41 44 -3 41 B H T H H B
14 Cracovia Krakow 33 9 14 10 38 41 -3 41 H B H H H H
15 Widzew lodz 33 11 6 16 39 40 -1 39 T B T B T B
16 Lechia Gdansk 33 12 7 14 60 62 -2 38 B H B B B B
17 Arka Gdynia 33 9 9 15 34 58 -24 36 H B B H H B
18 LKS Nieciecza 33 8 7 18 40 63 -23 31 B B T B B T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation