Kết quả Al-Hazm vs Al-Riyadh, 23h10 ngày 24/04
Kết quả Al-Hazm vs Al-Riyadh
Nhận định, Soi kèo Al-Hazem vs Al-Riyadh SC 23h10 ngày 24/4: Trắng tay trở về nhà
Phong độ Al-Hazm gần đây
Phong độ Al-Riyadh gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 24/04/202623:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.96-0
0.86O 2.5
0.80U 2.5
0.911
2.50X
3.502
2.60Hiệp 1+0
0.95-0
0.87O 1
0.87U 1
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Hazm vs Al-Riyadh
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 29
-
Al-Hazm vs Al-Riyadh: Diễn biến chính
-
2'Aboubacar Bah0-0
-
11'Fabio Santos Martins Goal cancelled0-0
-
28'0-0Teddy Okou
-
34'Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani0-0
-
41'0-1
Toze -
45'Rosier Loreintz0-1
-
49'Rosier Loreintz (Assist:Fabio Santos Martins)
1-1 -
67'Yousef Al Shammari
Omar Al-Somah1-1 -
71'1-1Khalil Al-Absi
Enes Sali -
75'1-1Mamadou Sylla Diallo
Leandro Antunes -
77'Abdulaziz Al-Dhuwayhi
Elias Mokwana1-1 -
80'1-1Sultan Harun
Teddy Okou -
90'Yousef Al Shammari
2-1 -
90'Yousef Al Shammari2-1
-
90'Fabio Santos Martins2-1
-
90'Abdurahman Al Dakheel2-1
-
90'Abdullah Al-Shanqiti
Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani2-1 -
90'Abdulaziz Al-Harbi
Fabio Santos Martins2-1
-
Al-Hazm vs Al-Riyadh: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Hazm4-2-3-1Al-Riyadh4-2-3-123Ibrahim Zaied70Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani34Abdurahman Al Dakheel4Sultan Tanker2Saud Al Rashid32Rosier Loreintz24Aboubacar Bah19Nawaf Al-Habashi10Fabio Santos Martins17Elias Mokwana9Omar Al-Somah77Leandro Antunes10Teddy Okou20Toze98Enes Sali27Victor Lekhal35Ahmed Al Siyahi7Osama Al Boardi23Mohammed Al-Khaibari5Yoann Barbet80Abdulelah Al-Khaibari82Milan Borjan
- Đội hình dự bị
-
7Yousef Al Shammari26Abdulaziz Al-Dhuwayhi13Abdullah Al-Shanqiti82Abdulaziz Al-Harbi33Majed Al-Ghamdi8Abdulhadi Al-Harajin21Amadou Bamba5Mohammed Issa Al-Yami15Abdulrahman Al KhaibaryKhalil Al-Absi 11Mamadou Sylla Diallo 9Sultan Harun 99Abdulrahman Al-Shammari 22Marzouq Hussain Tambakti 87Hazazi Sulaiman Yahya 12Ammar Al-Harfi 33Talal Al-Shubili 14Yehya Sulaiman Al-Shehri 88
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jalel KadriDaniel Carreno
- BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
-
Al-Hazm vs Al-Riyadh: Số liệu thống kê
-
Al-HazmAl-Riyadh
-
14Tổng cú sút18
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
9Phạm lỗi12
-
-
7Phạt góc6
-
-
11Sút Phạt8
-
-
2Việt vị4
-
-
6Thẻ vàng1
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
4Cứu thua2
-
-
7Cản phá thành công9
-
-
12Thử thách11
-
-
19Long pass31
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
4Successful center3
-
-
6Sút ra ngoài7
-
-
0Woodwork2
-
-
4Cản sút6
-
-
7Rê bóng thành công9
-
-
9Đánh chặn6
-
-
12Ném biên20
-
-
335Số đường chuyền391
-
-
80%Chuyền chính xác81%
-
-
86Pha tấn công100
-
-
38Tấn công nguy hiểm39
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
4Big Chances4
-
-
2Big Chances Missed3
-
-
7Shots Inside Box13
-
-
7Shots Outside Box5
-
-
40Duels Won35
-
-
2.04Expected Goals2.56
-
-
0.41xG Open Play1.63
-
-
1.25xG Non Penalty1.77
-
-
1.92xGOT1.51
-
-
22Touches In Opposition Box23
-
-
17Accurate Crosses18
-
-
31Ground Duels Won29
-
-
9Aerial Duels Won6
-
-
23Clearances17
-
BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Nassr | 33 | 27 | 2 | 4 | 87 | 27 | 60 | 83 | T T T B T H |
| 2 | Al Hilal | 33 | 24 | 9 | 0 | 84 | 27 | 57 | 81 | T T T T H T |
| 3 | Al-Ahli SFC | 33 | 24 | 6 | 3 | 67 | 24 | 43 | 78 | H B T T T T |
| 4 | Al Qadsiah | 33 | 22 | 8 | 3 | 78 | 33 | 45 | 74 | H H T T T T |
| 5 | Al-Ittihad | 33 | 16 | 7 | 10 | 54 | 43 | 11 | 55 | B T H T T B |
| 6 | Al-Taawoun | 33 | 15 | 8 | 10 | 59 | 44 | 15 | 53 | B T B T B H |
| 7 | Al-Ettifaq | 33 | 14 | 7 | 12 | 50 | 54 | -4 | 49 | B B T H T B |
| 8 | Neom SC | 33 | 12 | 8 | 13 | 42 | 47 | -5 | 44 | T B H H T B |
| 9 | Al-Hazm | 33 | 10 | 9 | 14 | 36 | 57 | -21 | 39 | T T H B H B |
| 10 | Al-Feiha | 33 | 10 | 8 | 15 | 41 | 53 | -12 | 38 | H B H T B B |
| 11 | Al-Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 53 | 58 | -5 | 37 | B T T B B B |
| 12 | Al-Fateh | 33 | 9 | 9 | 15 | 41 | 55 | -14 | 36 | T H H B B T |
| 13 | Al-Shabab | 33 | 8 | 11 | 14 | 44 | 56 | -12 | 35 | H H B B B T |
| 14 | Al Kholood | 33 | 9 | 5 | 19 | 39 | 61 | -22 | 32 | B T H H H B |
| 15 | Damac FC | 33 | 6 | 11 | 16 | 31 | 51 | -20 | 29 | H T B B B T |
| 16 | Al-Riyadh | 33 | 6 | 9 | 18 | 34 | 63 | -29 | 27 | T B B B T H |
| 17 | Al-Okhdood | 33 | 5 | 5 | 23 | 27 | 69 | -42 | 20 | B B B B H T |
| 18 | Al Najma(KSA) | 33 | 2 | 7 | 24 | 31 | 76 | -45 | 13 | T B B H H B |
AFC CL
Relegation

