Kết quả Al-Feiha vs Al Hilal, 01h00 ngày 22/05
Kết quả Al-Feiha vs Al Hilal
Soi kèo phạt góc Al Fayha vs Al Hilal, 01h00 ngày 22/5
Đối đầu Al-Feiha vs Al Hilal
Phong độ Al-Feiha gần đây
Phong độ Al Hilal gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 22/05/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.5
0.94-1.5
0.88O 3
0.79U 3
1.011
7.50X
5.202
1.29Hiệp 1+0.75
1.07-0.75
0.77O 1.25
0.75U 1.25
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Feiha vs Al Hilal
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 33℃~34℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 34
-
Al-Feiha vs Al Hilal: Diễn biến chính
-
4'0-1
Sultan Mandash (Assist:Sergej Milinkovic Savic) -
18'Abdullah Radif Goal cancelled0-1
-
39'0-1Marcos Leonardo Santos Almeida Goal cancelled
-
61'0-1Sultan Mandash Penalty awarded
-
64'0-1Ruben Neves
-
65'Alfa Semedo
Yassine Benzia0-1 -
65'Khaled Al-Rammah
Abdullah Radif0-1 -
65'Silvere Ganvoula Mboussy
Ahmed Bamsaud0-1 -
69'0-1Mohamed Meite
Marcos Leonardo Santos Almeida -
71'David Remeseiro Salgueiro, Jason0-1
-
74'Mokher Al-Rashidi0-1
-
81'Mikel Villanueva Alvarez
Mokher Al-Rashidi0-1 -
81'Sattam Al-Roqi
Stylianos Vrontis0-1 -
83'0-1Abdulkarim Darisi
Sultan Mandash -
88'0-1Ali Al-Oujami
Hassan Altambakti -
88'0-1Saimon Bouabre
Mohamed Kanno -
88'0-1Salem Al Dawsari
Malcom Filipe Silva Oliveira
-
Al-Feiha vs Al Hilal: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Feiha4-3-3Al Hilal3-5-252Orlando Mosquera18Ahmed Bamsaud2Mokher Al-Rashidi5Chris Smalling22Mohammed Al Baqawi19Stylianos Vrontis6Rakan Al-Kaabi8Yassine Benzia23David Remeseiro Salgueiro, Jason15Abdullah Radif72Sabri Dahal10Malcom Filipe Silva Oliveira9Marcos Leonardo Santos Almeida23Sultan Mandash22Sergej Milinkovic Savic16Nasser Al-Dawsari28Mohamed Kanno19Theo Hernandez87Hassan Altambakti8Ruben Neves24Moteb Al Harbi37Yassine Bounou
- Đội hình dự bị
-
75Khaled Al-Rammah30Alfa Semedo35Silvere Ganvoula Mboussy17Mikel Villanueva Alvarez24Sattam Al-Roqi1Abdulraoof Al-Deqeel21Ziyad Al Sahafi70Abdulrhman Al Anzi14Mansoor Al-BishiMohamed Meite 75Abdulkarim Darisi 14Ali Al-Oujami 78Salem Al Dawsari 29Saimon Bouabre 70Mohammed Al Yami 17Saad Al Muthary 44Suhayb Al Zaid 96Murad Al-Hawsawi 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pedro EmanuelSimone Inzaghi
- BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
-
Al-Feiha vs Al Hilal: Số liệu thống kê
-
Al-FeihaAl Hilal
-
5Tổng cú sút10
-
-
0Sút trúng cầu môn5
-
-
12Phạm lỗi11
-
-
3Phạt góc5
-
-
11Sút Phạt11
-
-
3Việt vị1
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
4Cứu thua1
-
-
13Cản phá thành công14
-
-
7Thử thách11
-
-
41Long pass12
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
1Successful center2
-
-
2Sút ra ngoài2
-
-
3Cản sút3
-
-
11Rê bóng thành công14
-
-
5Đánh chặn6
-
-
16Ném biên13
-
-
392Số đường chuyền470
-
-
85%Chuyền chính xác89%
-
-
78Pha tấn công81
-
-
39Tấn công nguy hiểm42
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
1Big Chances2
-
-
0Big Chances Missed1
-
-
1Shots Inside Box4
-
-
4Shots Outside Box6
-
-
33Duels Won44
-
-
0.25Expected Goals1.1
-
-
0.08xGOT1.93
-
-
6Touches In Opposition Box21
-
-
17Accurate Crosses8
-
-
30Ground Duels Won39
-
-
3Aerial Duels Won5
-
-
13Clearances13
-
BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Nassr | 34 | 28 | 2 | 4 | 91 | 28 | 63 | 86 | T T B T H T |
| 2 | Al Hilal | 34 | 25 | 9 | 0 | 85 | 27 | 58 | 84 | T T T H T T |
| 3 | Al-Ahli SFC | 34 | 25 | 6 | 3 | 71 | 25 | 46 | 81 | B T T T T T |
| 4 | Al Qadsiah | 34 | 23 | 8 | 3 | 83 | 34 | 49 | 77 | H T T T T T |
| 5 | Al-Ittihad | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 | 48 | 7 | 55 | T H T T B B |
| 6 | Al-Taawoun | 34 | 15 | 8 | 11 | 59 | 46 | 13 | 53 | T B T B H B |
| 7 | Al-Ettifaq | 34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 55 | -4 | 50 | B T H T B H |
| 8 | Neom SC | 34 | 12 | 9 | 13 | 43 | 48 | -5 | 45 | B H H T B H |
| 9 | Al-Hazm | 34 | 11 | 9 | 14 | 38 | 57 | -19 | 42 | T H B H B T |
| 10 | Al-Feiha | 34 | 10 | 8 | 16 | 41 | 54 | -13 | 38 | B H T B B B |
| 11 | Al-Fateh | 34 | 9 | 10 | 15 | 41 | 55 | -14 | 37 | H H B B T H |
| 12 | Al-Khaleej | 34 | 10 | 7 | 17 | 54 | 62 | -8 | 37 | T T B B B B |
| 13 | Al-Shabab | 34 | 8 | 11 | 15 | 44 | 57 | -13 | 35 | H B B B T B |
| 14 | Al Kholood | 34 | 9 | 6 | 19 | 39 | 61 | -22 | 33 | T H H H B H |
| 15 | Al-Riyadh | 34 | 7 | 9 | 18 | 35 | 63 | -28 | 30 | B B B T H T |
| 16 | Damac FC | 34 | 6 | 11 | 17 | 32 | 55 | -23 | 29 | T B B B T B |
| 17 | Al-Okhdood | 34 | 5 | 5 | 24 | 27 | 70 | -43 | 20 | B B B H T B |
| 18 | Al Najma(KSA) | 34 | 3 | 7 | 24 | 32 | 76 | -44 | 16 | B B H H B T |
AFC CL
AFC CL qualifying
AFC CL2
Relegation

