Kết quả Al-Khaleej vs Al-Ahli SFC, 01h00 ngày 21/05
Kết quả Al-Khaleej vs Al-Ahli SFC
Nhận định, Soi kèo Al-Khaleej vs Al-Ahli Saudi 01h00 ngày 21/05: Khách thắng cách biệt
Đối đầu Al-Khaleej vs Al-Ahli SFC
Phong độ Al-Khaleej gần đây
Phong độ Al-Ahli SFC gần đây
-
Thứ năm, Ngày 21/05/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
0.79-1.25
1.05O 3
0.95U 3
0.761
5.50X
4.602
1.50Hiệp 1+0.5
0.86-0.5
0.96O 1.25
0.91U 1.25
0.89 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Khaleej vs Al-Ahli SFC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 38℃~39℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 34
-
Al-Khaleej vs Al-Ahli SFC: Diễn biến chính
-
8'0-1
Rayan Hamed (Assist:Ivan Toney) -
10'0-1Rayan Hamed Goal awarded
-
13'Saeed Al-Hamsl0-1
-
17'Georgios Masouras (Assist:Saleh Jamaan Al Amri)
1-1 -
19'Ali Al Salem
Pedro Miguel Braga Rebocho1-1 -
34'1-2
Firas Al-Buraikan (Assist:Saleh Aboulshamat) -
46'1-2Mohammed Sulaiman
Merih Demiral -
50'1-3Ali Al Salem(OW)
-
61'Mansour Hamzi
Bader Mohammed Munshi1-3 -
61'Hussain Al-Eisa
Saleh Jamaan Al Amri1-3 -
66'1-3Ziyad Mubarak Al Johani
Valentin Atangana Edoa -
66'1-3Mohamed Abdulrahman
Ali Majrashi -
76'Hamad Al-Jayzani
Saeed Al-Hamsl1-3 -
77'Bart Schenkeveld
Mohammed Al Khabrani1-3 -
78'1-4
Matheus Goncalves (Assist:Mohamed Abdulrahman) -
79'1-4Ricardo Mathias
Firas Al-Buraikan -
85'1-4Zakaria Al Hawsaw
Saleh Aboulshamat -
90'Majed Omar Kanabah1-4
-
Al-Khaleej vs Al-Ahli SFC: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Khaleej4-4-1-1Al-Ahli SFC4-3-349Anthony Moris5Pedro Miguel Braga Rebocho3Mohammed Al Khabrani13Ahmed Asiri39Saeed Al-Hamsl11Paolo Fernandes16Bader Mohammed Munshi12Majed Omar Kanabah93Saleh Jamaan Al Amri9Georgios Masouras7Joshua King9Firas Al-Buraikan17Ivan Toney47Saleh Aboulshamat20Matheus Goncalves6Valentin Atangana Edoa10Enzo Millot27Ali Majrashi28Merih Demiral46Rayan Hamed32Matteo Dams16Edouard Mendy
- Đội hình dự bị
-
2Ali Al Salem15Mansour Hamzi20Hussain Al-Eisa28Hamad Al-Jayzani4Bart Schenkeveld96Marwan Al Haidari33Bander Al-Mutairi25Arif Al Haydar90Thamer Al-KhaibriMohammed Sulaiman 5Mohamed Abdulrahman 29Ziyad Mubarak Al Johani 30Ricardo Mathias 77Zakaria Al Hawsaw 2Abdulrahman Al-Sanbi 1Yazan Madani 60Eid Al-Muwallad 14Salem Abdullah 49
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Georgios DonisMatthias Jaissle
- BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
-
Al-Khaleej vs Al-Ahli SFC: Số liệu thống kê
-
Al-KhaleejAl-Ahli SFC
-
9Tổng cú sút13
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
9Phạm lỗi10
-
-
5Phạt góc4
-
-
10Sút Phạt9
-
-
1Việt vị3
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
4Cứu thua2
-
-
17Cản phá thành công14
-
-
6Thử thách11
-
-
24Long pass20
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
1Successful center4
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
1Woodwork0
-
-
2Cản sút0
-
-
10Rê bóng thành công9
-
-
9Đánh chặn10
-
-
17Ném biên11
-
-
291Số đường chuyền354
-
-
79%Chuyền chính xác88%
-
-
59Pha tấn công87
-
-
42Tấn công nguy hiểm27
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
1Big Chances4
-
-
0Big Chances Missed2
-
-
8Shots Inside Box11
-
-
1Shots Outside Box2
-
-
42Duels Won42
-
-
0.84Expected Goals2.05
-
-
0.66xG Open Play1.19
-
-
0.84xG Non Penalty2.05
-
-
0.66xGOT2.93
-
-
16Touches In Opposition Box27
-
-
17Accurate Crosses12
-
-
34Ground Duels Won33
-
-
7Aerial Duels Won10
-
-
16Clearances29
-
BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Nassr | 34 | 28 | 2 | 4 | 91 | 28 | 63 | 86 | T T B T H T |
| 2 | Al Hilal | 34 | 25 | 9 | 0 | 85 | 27 | 58 | 84 | T T T H T T |
| 3 | Al-Ahli SFC | 34 | 25 | 6 | 3 | 71 | 25 | 46 | 81 | B T T T T T |
| 4 | Al Qadsiah | 34 | 23 | 8 | 3 | 83 | 34 | 49 | 77 | H T T T T T |
| 5 | Al-Ittihad | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 | 48 | 7 | 55 | T H T T B B |
| 6 | Al-Taawoun | 34 | 15 | 8 | 11 | 59 | 46 | 13 | 53 | T B T B H B |
| 7 | Al-Ettifaq | 34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 55 | -4 | 50 | B T H T B H |
| 8 | Neom SC | 34 | 12 | 9 | 13 | 43 | 48 | -5 | 45 | B H H T B H |
| 9 | Al-Hazm | 34 | 11 | 9 | 14 | 38 | 57 | -19 | 42 | T H B H B T |
| 10 | Al-Feiha | 34 | 10 | 8 | 16 | 41 | 54 | -13 | 38 | B H T B B B |
| 11 | Al-Fateh | 34 | 9 | 10 | 15 | 41 | 55 | -14 | 37 | H H B B T H |
| 12 | Al-Khaleej | 34 | 10 | 7 | 17 | 54 | 62 | -8 | 37 | T T B B B B |
| 13 | Al-Shabab | 34 | 8 | 11 | 15 | 44 | 57 | -13 | 35 | H B B B T B |
| 14 | Al Kholood | 34 | 9 | 6 | 19 | 39 | 61 | -22 | 33 | T H H H B H |
| 15 | Al-Riyadh | 34 | 7 | 9 | 18 | 35 | 63 | -28 | 30 | B B B T H T |
| 16 | Damac FC | 34 | 6 | 11 | 17 | 32 | 55 | -23 | 29 | T B B B T B |
| 17 | Al-Okhdood | 34 | 5 | 5 | 24 | 27 | 70 | -43 | 20 | B B B H T B |
| 18 | Al Najma(KSA) | 34 | 3 | 7 | 24 | 32 | 76 | -44 | 16 | B B H H B T |
AFC CL
AFC CL qualifying
AFC CL2
Relegation

