BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út, Thứ hạng của Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026 mới nhất
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 34 | 25 | 5 | 4 | 66 | 32 | 34 | 80 | T T T B B B |
| 2 | Al Ula FC | 34 | 22 | 8 | 4 | 75 | 30 | 45 | 74 | T H T T T T |
| 3 | Al-Draih | 34 | 22 | 6 | 6 | 79 | 39 | 40 | 72 | H B T T B T |
| 4 | Al-Faisaly Harmah | 34 | 20 | 10 | 4 | 73 | 34 | 39 | 70 | T T T T T T |
| 5 | Al-Orubah | 34 | 20 | 5 | 9 | 56 | 38 | 18 | 65 | T B T T T T |
| 6 | Al-Jabalain | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 38 | 21 | 59 | T H B B T T |
| 7 | Al Raed | 34 | 14 | 10 | 10 | 64 | 46 | 18 | 52 | B T B B H T |
| 8 | Al-Zlfe | 34 | 11 | 12 | 11 | 46 | 45 | 1 | 45 | H T B H H B |
| 9 | Al-Tai | 34 | 12 | 8 | 14 | 48 | 52 | -4 | 44 | B B T T B B |
| 10 | Al Bukayriyah | 34 | 12 | 7 | 15 | 36 | 48 | -12 | 43 | T H H H B B |
| 11 | Al Anwar SA | 34 | 10 | 11 | 13 | 53 | 54 | -1 | 41 | B T B B T B |
| 12 | Al-Wehda | 34 | 11 | 7 | 16 | 49 | 61 | -12 | 40 | T T H B T B |
| 13 | AL-Rbeea Jeddah | 34 | 9 | 12 | 13 | 34 | 51 | -17 | 39 | B B H H B T |
| 14 | Al-Adalh | 34 | 8 | 9 | 17 | 44 | 70 | -26 | 33 | B T T T T T |
| 15 | Al-Jndal | 34 | 8 | 8 | 18 | 34 | 60 | -26 | 32 | B B B B B T |
| 16 | Al-Baten | 34 | 5 | 7 | 22 | 39 | 69 | -30 | 22 | T B B H T B |
| 17 | Al-Arabi(KSA) | 34 | 5 | 6 | 23 | 24 | 67 | -43 | 21 | B H H T B B |
| 18 | Jubail | 34 | 3 | 5 | 26 | 28 | 73 | -45 | 14 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Top ghi bàn Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025-2026
| # | Cầu thủ | Đội bóng | Bàn | Penalty | Mở tỷ số |
| 1 | Gaetan Laborde | Al-Draih | 24 | 3 | |
| 2 | Sylla Sow | Abha | 23 | 8 | |
| 3 | Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy | Al-Orubah | 21 | 2 | |
| 4 | Zinho Gano | Al Raed | 18 | 4 | |
| 5 | Silva Henrique de Sousa, Luvannor | Al-Faisaly Harmah | 18 | 3 | |
| 6 | Efthymios Koulouris | Al Ula FC | 18 | 0 | |
| 7 | Moussa Marega | Al-Draih | 17 | 2 | |
| 8 | Cheikh Toure | Al-Jabalain | 16 | 0 | |
| 9 | Torles Knoll | Al Tai | 15 | 5 | |
| 10 | Jonathan Moya | Al Bukayriyah | 13 | 3 | |
| 11 | Cristian Guanca | Al Ula FC | 12 | 3 | |
| 12 | Joao Pedro Barradas Novais | Al-Jabalain | 11 | 3 | |
| 13 | Morato | Al-Faisaly Harmah | 10 | 0 | |
| 14 | Ranga Piniel Chivaviro | Al-Adalh | 9 | 1 | |
| 15 | Khaled Al-Lazam | Al-Baten | 9 | 0 | |
| 16 | Thiago Queiroz Bezerra | Al Anwar SA | 9 | 4 | |
| 17 | Pato | Al Bukayriyah | 8 | 1 | |
| 18 | Abdoulaye Diaby | Al-Baten | 8 | 1 | |
| 19 | Oscar Rodriguez Arnaiz | Al-Draih | 7 | 0 | |
| 20 | Romell Quioto | Al-Faisaly Harmah | 7 | 0 |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng Hạng nhất Ả Rập Xê-út mùa giải 2025-2026
Top ghi bàn Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025-2026
Top kiến tạo Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025-2026
Top thẻ phạt Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025-2026
Bảng xếp hạng bàn thắng Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025-2026
Bảng xếp hạng bàn thua Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025-2026
BXH BÓNG ĐÁ HOT NHẤT
Hạng nhất Ả Rập Xê-út
| Tên giải đấu | Hạng nhất Ả Rập Xê-út |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Saudi Arabia Division 1 |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |