Kết quả Al Ula FC vs Al-Orubah, 01h00 ngày 19/05
Kết quả Al Ula FC vs Al-Orubah
Đối đầu Al Ula FC vs Al-Orubah
Phong độ Al Ula FC gần đây
Phong độ Al-Orubah gần đây
-
Thứ ba, Ngày 19/05/202601:00
-
Đã kết thúc
90phút [1-1], 120phút [2-1]Vòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.86+1
0.84O 2.5
0.53U 2.5
1.371
1.50X
4.002
4.80Hiệp 1-0.5
1.01+0.5
0.81O 1.25
0.90U 1.25
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al Ula FC vs Al-Orubah
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 38°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng
-
Al Ula FC vs Al-Orubah: Diễn biến chính
-
19'0-0Sultan Al Harbi
Abdulrahman Hendi -
47'0-0Ahmed Abdullah Al-Juwaid
-
66'0-0Zayad Al-Hanety
Fawaz Rabie -
81'Ayman Al-Khalif
Ali Al Hussain0-0 -
81'0-0Mohammed Alhazmi
Sultan Al Harbi -
81'0-0Ayman Al Hujaili
Anass Najah -
85'Fahd Mohammed Al-Jumaiya
Hamdan Al-Shammari0-0 -
90'Abdulfattah Adam
Ali El-Zubaidi0-0 -
90'Danilo Barbosa da Silva (Assist:Cristian Guanca)
1-0 -
90'Amaar Al Dohaim1-0
-
90'1-1
Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy (Assist:Ayman Al Hujaili) -
105'1-1Abdulaziz Masnom
Fahad Al-Rashidi -
105'Abdulfattah Adam (Assist:Michael Richard Delgado De Oliveira)
2-1 -
105'Ayman Al-Khalif Goal Disallowed2-1
-
111'Yousef Haqawi
Efthymios Koulouris2-1 -
112'Aseel Razzaq
Michael Richard Delgado De Oliveira2-1 -
112'Faisal Al Asmari
Abdulmajeed Al-Sulaiheem2-1 -
113'Faisal Al Asmari2-1
-
115'2-1Ayman Al Hujaili
-
116'Mohammed Al Majhad2-1
-
116'Mohammed Al Majhad2-1
-
120'2-1
-
Al Ula FC vs Al-Orubah: Đội hình chính và dự bị
-
Al Ula FC4-2-3-1Al-Orubah4-1-4-133Mohammed Al Owais27Hamdan Al-Shammari24Amaar Al Dohaim5Danilo Barbosa da Silva2Ali El-Zubaidi29Mohammed Al Majhad6Ali Al Hussain8Abdulmajeed Al-Sulaiheem10Cristian Guanca96Michael Richard Delgado De Oliveira9Efthymios Koulouris9Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy70Abdulrahman Hendi80Fahad Al-Rashidi21Anass Najah20Darwin Gonzalez6Ahmed Abdullah Al-Juwaid11Hamed Al-Maghati14Fawaz Rabie33Husein Al Shuwaish66Ali Abdullah Al Sultan34Jassim Al-Oshbaan
- Đội hình dự bị
-
77Abdulfattah Adam45Faisal Al Asmari1Ahmed Al Jubaya7Ayman Al-Khalif88Sumaihan Al Nabit12Khaled Al Shamrani4Yousef Haqawi14Fahd Mohammed Al-Jumaiya3Aseel RazzaqAzzam Al-Bishi 15Sultan Al Harbi 27Mohammed Alhazmi 12Ayman Al Hujaili 10Zayad Al-Hanety 4Fahad Muneef 44Saud Al Ruwaili 22Aboubacar Doumbia 7Abdulaziz Masnom 99
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Antonio Cazorla
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
Al Ula FC vs Al-Orubah: Số liệu thống kê
-
Al Ula FCAl-Orubah
-
12Tổng cú sút12
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
20Phạm lỗi15
-
-
9Phạt góc5
-
-
1Corners (Overtime)3
-
-
15Sút Phạt20
-
-
2Việt vị2
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
2Yellow card (Overtime)1
-
-
1Thẻ đỏ1
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
1Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua1
-
-
9Thử thách10
-
-
28Long pass25
-
-
7Successful center6
-
-
1Offside (Overtime)1
-
-
8Sút ra ngoài5
-
-
1Cản sút4
-
-
13Rê bóng thành công3
-
-
9Đánh chặn8
-
-
16Ném biên23
-
-
473Số đường chuyền376
-
-
83%Chuyền chính xác79%
-
-
98Pha tấn công93
-
-
70Tấn công nguy hiểm68
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
2Big Chances2
-
-
0Big Chances Missed1
-
-
7Shots Inside Box7
-
-
5Shots Outside Box5
-
-
49Duels Won47
-
-
1.3Expected Goals0.85
-
-
1.56xGOT0.97
-
-
26Touches In Opposition Box23
-
-
34Accurate Crosses20
-
-
40Ground Duels Won36
-
-
9Aerial Duels Won11
-
-
23Clearances28
-
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 34 | 25 | 5 | 4 | 66 | 32 | 34 | 80 | T T T B B B |
| 2 | Al Ula FC | 34 | 22 | 8 | 4 | 75 | 30 | 45 | 74 | T H T T T T |
| 3 | Al-Draih | 34 | 22 | 6 | 6 | 79 | 39 | 40 | 72 | H B T T B T |
| 4 | Al-Faisaly Harmah | 34 | 20 | 10 | 4 | 73 | 34 | 39 | 70 | T T T T T T |
| 5 | Al-Orubah | 34 | 20 | 5 | 9 | 56 | 38 | 18 | 65 | T B T T T T |
| 6 | Al-Jabalain | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 38 | 21 | 59 | T H B B T T |
| 7 | Al Raed | 34 | 14 | 10 | 10 | 64 | 46 | 18 | 52 | B T B B H T |
| 8 | Al-Zlfe | 34 | 11 | 12 | 11 | 46 | 45 | 1 | 45 | H T B H H B |
| 9 | Al-Tai | 34 | 12 | 8 | 14 | 48 | 52 | -4 | 44 | B B T T B B |
| 10 | Al Bukayriyah | 34 | 12 | 7 | 15 | 36 | 48 | -12 | 43 | T H H H B B |
| 11 | Al Anwar SA | 34 | 10 | 11 | 13 | 53 | 54 | -1 | 41 | B T B B T B |
| 12 | Al-Wehda | 34 | 11 | 7 | 16 | 49 | 61 | -12 | 40 | T T H B T B |
| 13 | AL-Rbeea Jeddah | 34 | 9 | 12 | 13 | 34 | 51 | -17 | 39 | B B H H B T |
| 14 | Al-Adalh | 34 | 8 | 9 | 17 | 44 | 70 | -26 | 33 | B T T T T T |
| 15 | Al-Jndal | 34 | 8 | 8 | 18 | 34 | 60 | -26 | 32 | B B B B B T |
| 16 | Al-Baten | 34 | 5 | 7 | 22 | 39 | 69 | -30 | 22 | T B B H T B |
| 17 | Al-Arabi(KSA) | 34 | 5 | 6 | 23 | 24 | 67 | -43 | 21 | B H H T B B |
| 18 | Jubail | 34 | 3 | 5 | 26 | 28 | 73 | -45 | 14 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

