Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Shanghai Shenhua vs Shenzhen Xinpengcheng, 19h00 ngày 24/5
Kết quả Shanghai Shenhua vs Shenzhen Xinpengcheng
Đối đầu Shanghai Shenhua vs Shenzhen Xinpengcheng
Phong độ Shanghai Shenhua gần đây
Phong độ Shenzhen Xinpengcheng gần đây
VĐQG Trung Quốc 2026: Shanghai Shenhua vs Shenzhen Xinpengcheng
-
Giải đấu: VĐQG Trung QuốcMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 24/5/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Shanghai Shenhua vs Shenzhen Xinpengcheng trước đây
-
31/10/2025Shanghai Shenhua1 - 0Shenzhen Xinpengcheng1 - 0W
-
14/06/2025Shenzhen Xinpengcheng3 - 1Shanghai Shenhua1 - 1L
-
27/10/2024Shanghai Shenhua2 - 2Shenzhen Xinpengcheng0 - 0D
-
26/05/2024Shenzhen Xinpengcheng0 - 1Shanghai Shenhua0 - 1W
-
17/07/2024Shenzhen Xinpengcheng0 - 0Shanghai Shenhua0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Shanghai Shenhua vs Shenzhen Xinpengcheng
- Thống kê lịch sử đối đầu Shanghai Shenhua vs Shenzhen Xinpengcheng: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 2 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Shanghai Shenhua vs Shenzhen Xinpengcheng: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Trung Quốc | 4 | 2 | 1 | 1 |
| Cúp FA Trung Quốc | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Shanghai Shenhua vs Shenzhen Xinpengcheng: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Shenhua (sân nhà) | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Shanghai Shenhua (sân khách) | 3 | 1 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Shanghai Shenhua thắng
Bại: là số trận Shanghai Shenhua thua
Thắng: là số trận Shanghai Shenhua thắng
Bại: là số trận Shanghai Shenhua thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Trung Quốc mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Shanghai Shenhua và Shenzhen Xinpengcheng trên Bảng xếp hạng của VĐQG Trung Quốc mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Trung Quốc 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 14 | 11 | 1 | 2 | 32 | 13 | 19 | 34 | T T T T B B |
| 2 | Dalian Zhixing | 14 | 7 | 1 | 6 | 21 | 24 | -3 | 22 | T B B B H T |
| 3 | Chongqing Tonglianglong | 13 | 5 | 6 | 2 | 16 | 13 | 3 | 21 | H B H H B H |
| 4 | Yunnan Yukun | 13 | 6 | 2 | 5 | 24 | 20 | 4 | 20 | T H B T T H |
| 5 | Shandong Taishan | 13 | 7 | 2 | 4 | 22 | 21 | 1 | 17 | B H T T T B |
| 6 | Henan Football Club | 14 | 6 | 3 | 5 | 16 | 16 | 0 | 15 | T H B T T T |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 13 | 5 | 4 | 4 | 18 | 18 | 0 | 14 | B T T H H T |
| 8 | Qingdao West Coast | 13 | 2 | 8 | 3 | 12 | 19 | -7 | 14 | H H H H T H |
| 9 | Shanghai Shenhua | 13 | 6 | 4 | 3 | 26 | 20 | 6 | 12 | T B B H B H |
| 10 | Shanghai Port | 14 | 4 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 12 | B H H H T H |
| 11 | Beijing Guoan | 14 | 4 | 5 | 5 | 23 | 21 | 2 | 12 | H T H T H B |
| 12 | Shenzhen Xinpengcheng | 13 | 3 | 2 | 8 | 15 | 22 | -7 | 11 | T B H B B H |
| 13 | Liaoning Tieren | 13 | 3 | 2 | 8 | 12 | 21 | -9 | 11 | B B B B H T |
| 14 | Qingdao Manatee | 13 | 5 | 2 | 6 | 20 | 21 | -1 | 10 | T T T T B B |
| 15 | Wuhan Three Towns | 13 | 2 | 5 | 6 | 18 | 26 | -8 | 6 | B H B H H H |
| 16 | Tianjin Tigers | 14 | 2 | 6 | 6 | 18 | 21 | -3 | 2 | H H H B B H |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
