Số liệu thống kê VĐQG Brazil mùa giải 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Brazil
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Brazil
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Brazil
Thống kê bóng đá VĐQG Brazil mùa giải 2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 380 |
| Số trận đã kết thúc | 157 (41.32%) |
| Số trận sắp đá | 223 (58.68%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 74 (19.47%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 38 (10%) |
| Số trận hòa | 45 (11.84%) |
| Số bàn thắng | 419 (2.67 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 245 (1.56 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 174 (1.11 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Botafogo RJ (29 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Fluminense RJ (29 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Flamengo (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | Corinthians Paulista (SP) (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Coritiba PR (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Chapecoense SC (3 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Palmeiras, Flamengo (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Vitoria BA (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Palmeiras (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (30 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (20 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (19 bàn thua) |
VĐQG Brazil
| Tên giải đấu | VĐQG Brazil |
| Tên khác | Brazil Serie A |
| Tên Tiếng Anh | Brazil Serie A |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 17 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |