Santos: tin tức, thông tin website facebook

CLB Santos: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Santos
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1912-4-14
Bóng đá quốc gia nào? Brazil
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Brazil
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Rua Princesa Isabel, s/no, Santos (SP), CEP 11075-500
Sân vận động Estadio Urbano Caldeira
Sức chứa sân vận động 21,256 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Diego Aguirre
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Santos mới nhất

  • 17/05 21:00
    1 Santos
    Coritiba PR
    0 - 3
    Vòng 16
  • 11/05 04:30
    Santos
    Bragantino
    1 - 0
    Vòng 15
  • 03/05 04:30
    Palmeiras
    Santos
    0 - 1
    Vòng 14
  • 26/04 04:30
    Bahia
    Santos
    0 - 2
    Vòng 13
  • 20/04 02:00
    Santos
    Fluminense RJ
    1 - 1
    Vòng 12
  • 12/04 06:00
    Santos
    Atletico Mineiro
    0 - 0
    Vòng 11
  • 06/05 07:30
    Deportivo Recoleta
    Santos
    0 - 1
    D
  • 29/04 05:00
    San Lorenzo
    Santos
    1 - 1
    D
  • 15/04 07:30
    Santos
    Deportivo Recoleta
    1 - 1
    D
  • 23/04 05:30
    Santos
    Coritiba PR
    0 - 0

Lịch kèo nhà cái world cup Santos sắp tới

  • 14/05 05:30
    Coritiba PR
    Santos
    ? - ?
  • 21/05 05:00
    Santos
    San Lorenzo
    ? - ?
    D
  • 27/05 07:30
    Santos
    Deportivo Cuenca
    ? - ?
    D
  • 24/05 05:00
    Gremio (RS)
    Santos
    ? - ?
    Vòng 17
  • 31/05 07:00
    Santos
    Vitoria BA
    ? - ?
    Vòng 18
  • 23/07 03:00
    Botafogo RJ
    Santos
    ? - ?
    Vòng 19
  • 27/07 03:00
    Santos
    Chapecoense SC
    ? - ?
    Vòng 20
  • 30/07 03:00
    Sao Paulo
    Santos
    ? - ?
    Vòng 21
  • 10/08 03:00
    Santos
    Atletico Paranaense
    ? - ?
    Vòng 22
  • 17/08 03:00
    Vasco da Gama
    Santos
    ? - ?
    Vòng 23

BXH VĐQG Brazil mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Palmeiras 16 10 5 1 26 13 13 35 H T T H H H
2 Flamengo 15 9 4 2 28 13 15 31 T T T H T H
3 Fluminense RJ 16 9 3 4 27 21 6 30 B T T B H T
4 Sao Paulo 16 7 3 6 22 18 4 24 B B T H B B
5 Atletico Paranaense 16 7 3 6 21 17 4 24 T B T H B H
6 Bragantino 16 7 2 7 19 18 1 23 B T B T B T
7 Coritiba PR 16 6 5 5 21 19 2 23 H T B B H T
8 Bahia 15 6 5 4 21 19 2 23 T B H H B H
9 Botafogo RJ 15 6 3 6 29 28 1 21 H T H B H T
10 Atletico Mineiro 16 6 3 7 21 22 -1 21 B B B T H T
11 Internacional RS 16 5 6 5 20 17 3 21 H B H T H T
12 Vasco da Gama 16 5 5 6 22 25 -3 20 H T B H T B
13 Cruzeiro 16 5 5 6 21 26 -5 20 T T T B T H
14 Vitoria BA 15 5 4 6 18 22 -4 19 T H B T H B
15 Gremio (RS) 16 4 6 6 16 18 -2 18 H B T H B H
16 Santos 16 4 6 6 21 25 -4 18 T B H H T B
17 Corinthians Paulista (SP) 16 4 6 6 14 18 -4 18 H H T B T B
18 Remo Belem (PA) 16 3 6 7 19 27 -8 15 H B B T H T
19 Mirassol 15 3 4 8 17 23 -6 13 B T B T H B
20 Chapecoense SC 15 1 6 8 16 30 -14 9 B B B B H B

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation