Kết quả Vitoria BA vs Internacional RS, 03h00 ngày 24/05
Kết quả Vitoria BA vs Internacional RS
Nhận định, Soi kèo Vitoria vs Internacional: Điểm tựa sân nhà
Phong độ Vitoria BA gần đây
Phong độ Internacional RS gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202603:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.07-0
0.81O 2.5
1.20U 2.5
0.601
2.60X
3.102
2.80Hiệp 1+0
1.00-0
0.88O 1
1.12U 1
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vitoria BA vs Internacional RS
-
Sân vận động: Estadio Manoel Barradas
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Brazil 2026 » vòng 17
-
Vitoria BA vs Internacional RS: Diễn biến chính
-
29'Rene Sousa (Assist:Erick de Arruda Serafim)
1-0 -
35'Caique de Jesus Goncalves1-0
-
38'1-0Bruno Gomes da Silva Clevelario
-
45'1-0Alexandro Bernabei
-
46'Edenilson Santos Nascimento Filho
Caique de Jesus Goncalves1-0 -
64'1-0Bruno Tabata
Matheus Bahia -
67'1-0Victor Gabriel
Jose Carlos Ferreira Junior -
71'Diego Tarzia
Matheusinho1-0 -
71'Jose Breno
Jamerson Santos de Jesus1-0 -
75'Renato Kayser De Souza
Rene Sousa1-0 -
78'1-0Alan Patrick Lourenco
Bruno Gomes da Silva Clevelario -
78'1-0Allex
Rafael Santos Borre Maury -
78'1-0Thiago Maia Alencar
Bruno Henriaque Corsini -
80'Mario Sergio Santos Costa, Marinho
Erick de Arruda Serafim1-0 -
89'1-0Alexandro Bernabei
-
90'Diego Tarzia (Assist:Luan Candido)
2-0 -
90'Carlos de Menezes Júnior2-0
-
Vitoria BA vs Internacional RS: Đội hình chính và dự bị
-
Vitoria BA4-3-3Internacional RS4-4-21Lucas Willians Assis Arcanjo83Jamerson Santos de Jesus36Luan Candido25Carlos de Menezes Júnior45Nathan Morris6Leandro Emmanuel Martinez95Caique de Jesus Goncalves44Gabriel Baralhas dos Santos10Matheusinho91Rene Sousa33Erick de Arruda Serafim19Rafael Santos Borre Maury9Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza28Vitor Naum8Bruno Henriaque Corsini5Rodrigo Villagra26Alexandro Bernabei15Bruno Gomes da Silva Clevelario25Gabriel Mercado18Jose Carlos Ferreira Junior6Matheus Bahia12Anthoni Spier Souza
- Đội hình dự bị
-
26Edenilson Santos Nascimento Filho12Diego Tarzia55Jose Breno79Renato Kayser De Souza7Mario Sergio Santos Costa, Marinho22Gabriel Vasconcelos Ferreira2Claudio Coelho Salvatico8Ronald dos Santos Lopes70Cauan Farias20Lucas Silva11Osvaldo Lourenco Filho31Renzo Lopez PatronBruno Tabata 17Victor Gabriel 41Thiago Maia Alencar 29Alan Patrick Lourenco 10Allex 31Kauan Jesus Santos Oliveira 22Luiz Felipe de Morais Francisco 53Braian Aguirre 35Felix Eduardo Torres Caicedo 4Kayky 11Benjamin Arhin 33João Pedro Bezerra de Oliveira Lo 49
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Leo CondeEduardo Germon Coudet
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Vitoria BA vs Internacional RS: Số liệu thống kê
-
Vitoria BAInternacional RS
-
8Tổng cú sút20
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
15Phạm lỗi18
-
-
4Phạt góc6
-
-
18Sút Phạt15
-
-
0Việt vị1
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
1Đánh đầu5
-
-
2Cứu thua2
-
-
1Cản phá thành công8
-
-
14Thử thách7
-
-
13Long pass30
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
4Successful center8
-
-
1Sút ra ngoài11
-
-
12Đánh đầu thành công14
-
-
3Cản sút7
-
-
1Rê bóng thành công8
-
-
4Đánh chặn5
-
-
19Ném biên27
-
-
306Số đường chuyền376
-
-
77%Chuyền chính xác78%
-
-
61Pha tấn công116
-
-
26Tấn công nguy hiểm71
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
2Big Chances2
-
-
1Big Chances Missed2
-
-
7Shots Inside Box12
-
-
1Shots Outside Box8
-
-
36Duels Won47
-
-
0.76Expected Goals2.01
-
-
0.66xG Open Play1.82
-
-
0.76xG Non Penalty2.01
-
-
13Touches In Opposition Box27
-
-
12Accurate Crosses39
-
-
25Ground Duels Won33
-
-
11Aerial Duels Won14
-
-
46Clearances21
-
BXH VĐQG Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras | 17 | 11 | 5 | 1 | 29 | 13 | 16 | 38 | T T H H H T |
| 2 | Flamengo | 16 | 9 | 4 | 3 | 28 | 16 | 12 | 31 | T T H T H B |
| 3 | Fluminense RJ | 17 | 9 | 3 | 5 | 27 | 22 | 5 | 30 | T T B H T B |
| 4 | Sao Paulo | 17 | 7 | 4 | 6 | 23 | 19 | 4 | 25 | B T H B B H |
| 5 | Atletico Paranaense | 16 | 7 | 3 | 6 | 21 | 17 | 4 | 24 | T B T H B H |
| 6 | Bragantino | 16 | 7 | 2 | 7 | 19 | 18 | 1 | 23 | B T B T B T |
| 7 | Coritiba PR | 16 | 6 | 5 | 5 | 21 | 19 | 2 | 23 | H T B B H T |
| 8 | Bahia | 15 | 6 | 5 | 4 | 21 | 19 | 2 | 23 | T B H H B H |
| 9 | Botafogo RJ | 16 | 6 | 4 | 6 | 30 | 29 | 1 | 22 | T H B H T H |
| 10 | Vitoria BA | 16 | 6 | 4 | 6 | 20 | 22 | -2 | 22 | H B T H B T |
| 11 | Atletico Mineiro | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 | 22 | -1 | 21 | B B B T H T |
| 12 | Internacional RS | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 19 | 1 | 21 | B H T H T B |
| 13 | Gremio (RS) | 17 | 5 | 6 | 6 | 19 | 20 | -1 | 21 | B T H B H T |
| 14 | Vasco da Gama | 16 | 5 | 5 | 6 | 22 | 25 | -3 | 20 | H T B H T B |
| 15 | Cruzeiro | 16 | 5 | 5 | 6 | 21 | 26 | -5 | 20 | T T T B T H |
| 16 | Corinthians Paulista (SP) | 16 | 4 | 6 | 6 | 14 | 18 | -4 | 18 | H H T B T B |
| 17 | Santos | 17 | 4 | 6 | 7 | 23 | 28 | -5 | 18 | B H H T B B |
| 18 | Mirassol | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 | 23 | -5 | 16 | T B T H B T |
| 19 | Remo Belem (PA) | 16 | 3 | 6 | 7 | 19 | 27 | -8 | 15 | H B B T H T |
| 20 | Chapecoense SC | 15 | 1 | 6 | 8 | 16 | 30 | -14 | 9 | B B B B H B |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

