Kết quả Botafogo RJ vs Corinthians Paulista (SP), 02h00 ngày 18/05
Kết quả Botafogo RJ vs Corinthians Paulista (SP)
Đối đầu Botafogo RJ vs Corinthians Paulista (SP)
Phong độ Botafogo RJ gần đây
Phong độ Corinthians Paulista (SP) gần đây
-
Thứ hai, Ngày 18/05/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.89+0.25
0.99O 2.5
0.95U 2.5
0.731
2.10X
3.202
3.40Hiệp 1-0.25
1.25+0.25
0.68O 0.75
0.70U 0.75
1.21 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Botafogo RJ vs Corinthians Paulista (SP)
-
Sân vận động: Estadio Olimpico Joao Havelange
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Brazil 2026 » vòng 16
-
Botafogo RJ vs Corinthians Paulista (SP): Diễn biến chính
-
7'Arthur Mendonca Cabral (Assist:Lucas Villalba)
1-0 -
11'1-1
Rodrigo Garro (Assist:Jesse Lingard) -
20'Mateo Ponte1-1
-
26'Nahuel Ferraresi Penalty cancelled1-1
-
32'Arthur Mendonca Cabral (Assist:José Kadir)
2-1 -
39'Cristian Nicolas Medina2-1
-
45'2-1Jesse Lingard
-
46'2-1Kaio
Jesse Lingard -
46'Kauan Toledo
José Kadir2-1 -
63'2-1Andre Luiz Santos Dias
Raniele Almeida Melo -
66'Victor Alexander da Silva,Vitinho
Mateo Ponte2-1 -
70'Arthur Mendonca Cabral (Assist:Kauan Toledo)
3-1 -
71'Arthur Mendonca Cabral3-1
-
73'Edenilson Andrade dos Santos
Lucas Villalba3-1 -
73'Lucas Villalba3-1
-
76'3-1Allan Rodrigues de Souza
Breno Bidon -
77'3-1Dieguinho
Andre Carrillo -
77'3-1Pedro Raul Garay da Silva
Rodrigo Garro -
80'Gabriel Justino
Cristian Nicolas Medina3-1 -
80'Santiago Rodriguez
Alvaro Montoro3-1 -
81'Alexander Nahuel Barboza Ullua3-1
-
90'Alex Nicolao Telles3-1
-
Botafogo RJ vs Corinthians Paulista (SP): Đội hình chính và dự bị
-
Botafogo RJ4-2-3-1Corinthians Paulista (SP)4-2-3-122Norberto Murara Neto13Alex Nicolao Telles20Alexander Nahuel Barboza Ullua5Nahuel Ferraresi4Mateo Ponte6Cristian Nicolas Medina75Huguinho10Alvaro Montoro37José Kadir77Lucas Villalba19Arthur Mendonca Cabral9Yuri Alberto7Breno Bidon8Rodrigo Garro77Jesse Lingard19Andre Carrillo14Raniele Almeida Melo2Matheus Franca Silva, Matheuzinho5Ramalho Andre13Gustavo Henrique Vernes21Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu1Hugo de Souza Nogueira
- Đội hình dự bị
-
59Kauan Toledo2Victor Alexander da Silva,Vitinho88Edenilson Andrade dos Santos34Gabriel Justino23Santiago Rodriguez24Leonardo Matias Baiersdorf Linck1Raul Jonas Steffens42Kadu Santos27Caio Alves Roque Gomes21Fernando Marcal De Oliveira14Jordan Barrera45Caio ValleKaio 37Andre Luiz Santos Dias 49Allan Rodrigues de Souza 29Dieguinho 61Pedro Raul Garay da Silva 18Kaue Camargo 51Pedro Milans Carambula 20Fabricio Angileri 26Iago Machado 55Alex Santana 80Matheus Pereira da Silva 23Guilherme Inacio 56
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bruno Miguel Silva do NascimentoVanderlei Luxemburgo
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Botafogo RJ vs Corinthians Paulista (SP): Số liệu thống kê
-
Botafogo RJCorinthians Paulista (SP)
-
13Tổng cú sút19
-
-
5Sút trúng cầu môn1
-
-
22Phạm lỗi8
-
-
3Phạt góc2
-
-
8Sút Phạt22
-
-
0Việt vị1
-
-
6Thẻ vàng1
-
-
35%Kiểm soát bóng65%
-
-
36Đánh đầu34
-
-
0Cứu thua2
-
-
16Cản phá thành công5
-
-
9Thử thách7
-
-
27Long pass20
-
-
3Kiến tạo thành bàn0
-
-
1Successful center7
-
-
6Sút ra ngoài12
-
-
1Woodwork1
-
-
17Đánh đầu thành công18
-
-
2Cản sút6
-
-
11Rê bóng thành công5
-
-
5Đánh chặn6
-
-
19Ném biên7
-
-
257Số đường chuyền467
-
-
68%Chuyền chính xác87%
-
-
74Pha tấn công107
-
-
30Tấn công nguy hiểm46
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
2Big Chances2
-
-
1Big Chances Missed1
-
-
6Shots Inside Box10
-
-
7Shots Outside Box9
-
-
47Duels Won59
-
-
0.82Expected Goals1.11
-
-
0.82xG Non Penalty1.11
-
-
1.63xGOT0.37
-
-
17Touches In Opposition Box20
-
-
11Accurate Crosses25
-
-
29Ground Duels Won41
-
-
18Aerial Duels Won18
-
-
28Clearances22
-
BXH VĐQG Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras | 16 | 10 | 5 | 1 | 26 | 13 | 13 | 35 | H T T H H H |
| 2 | Flamengo | 15 | 9 | 4 | 2 | 28 | 13 | 15 | 31 | T T T H T H |
| 3 | Fluminense RJ | 16 | 9 | 3 | 4 | 27 | 21 | 6 | 30 | B T T B H T |
| 4 | Sao Paulo | 16 | 7 | 3 | 6 | 22 | 18 | 4 | 24 | B B T H B B |
| 5 | Atletico Paranaense | 16 | 7 | 3 | 6 | 21 | 17 | 4 | 24 | T B T H B H |
| 6 | Bragantino | 16 | 7 | 2 | 7 | 19 | 18 | 1 | 23 | B T B T B T |
| 7 | Coritiba PR | 16 | 6 | 5 | 5 | 21 | 19 | 2 | 23 | H T B B H T |
| 8 | Bahia | 15 | 6 | 5 | 4 | 21 | 19 | 2 | 23 | T B H H B H |
| 9 | Botafogo RJ | 15 | 6 | 3 | 6 | 29 | 28 | 1 | 21 | H T H B H T |
| 10 | Atletico Mineiro | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 | 22 | -1 | 21 | B B B T H T |
| 11 | Internacional RS | 16 | 5 | 6 | 5 | 20 | 17 | 3 | 21 | H B H T H T |
| 12 | Vasco da Gama | 16 | 5 | 5 | 6 | 22 | 25 | -3 | 20 | H T B H T B |
| 13 | Cruzeiro | 16 | 5 | 5 | 6 | 21 | 26 | -5 | 20 | T T T B T H |
| 14 | Vitoria BA | 15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 22 | -4 | 19 | T H B T H B |
| 15 | Gremio (RS) | 16 | 4 | 6 | 6 | 16 | 18 | -2 | 18 | H B T H B H |
| 16 | Santos | 16 | 4 | 6 | 6 | 21 | 25 | -4 | 18 | T B H H T B |
| 17 | Corinthians Paulista (SP) | 16 | 4 | 6 | 6 | 14 | 18 | -4 | 18 | H H T B T B |
| 18 | Remo Belem (PA) | 16 | 3 | 6 | 7 | 19 | 27 | -8 | 15 | H B B T H T |
| 19 | Mirassol | 15 | 3 | 4 | 8 | 17 | 23 | -6 | 13 | B T B T H B |
| 20 | Chapecoense SC | 15 | 1 | 6 | 8 | 16 | 30 | -14 | 9 | B B B B H B |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

