Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Rodez Aveyron vs Grenoble, 02h00 ngày 07/3

Hạng 2 Pháp 2025-2026: Rodez Aveyron vs Grenoble

  • Giải đấu: Hạng 2 Pháp
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 07/3/2026 02:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Rodez Aveyron vs Grenoble trước đây

  • 08/11/2025
    Grenoble
    2 - 1
    Rodez Aveyron
    2 - 0
    L
  • 01/02/2025
    Grenoble
    2 - 1
    Rodez Aveyron
    1 - 1
    L
  • 05/10/2024
    Rodez Aveyron
    2 - 1
    Grenoble
    0 - 1
    W
  • 17/03/2024
    Rodez Aveyron
    3 - 1
    Grenoble
    1 - 1
    W
  • 26/11/2023
    Grenoble
    2 - 1
    Rodez Aveyron
    1 - 1
    L
  • 20/05/2023
    Grenoble
    1 - 1
    Rodez Aveyron
    1 - 1
    D
  • 06/11/2022
    Rodez Aveyron
    0 - 1
    Grenoble
    0 - 0
    L
  • 25/07/2025
    Grenoble
    1 - 0
    Rodez Aveyron
    1 - 0
    L
  • 19/07/2024
    Rodez Aveyron
    0 - 0
    Grenoble
    0 - 0
    D
  • 29/07/2023
    Grenoble
    0 - 2
    Rodez Aveyron
    0 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu Rodez Aveyron vs Grenoble

- Thống kê lịch sử đối đầu Rodez Aveyron vs Grenoble: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 3 2 5

- Thống kê lịch sử đối đầu Rodez Aveyron vs Grenoble: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Pháp 7 2 1 4
Giao hữu CLB 3 1 1 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Rodez Aveyron vs Grenoble: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Rodez Aveyron (sân nhà) 4 2 1 1
Rodez Aveyron (sân khách) 6 1 1 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Rodez Aveyron thắng
Bại: là số trận Rodez Aveyron thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Pháp mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Rodez AveyronGrenoble trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Pháp mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Pháp 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Troyes 25 14 6 5 40 25 15 48 B B B H T T
2 Saint Etienne 25 14 4 7 44 29 15 46 B B T T T T
3 Reims 25 11 9 5 37 23 14 42 T T H H H H
4 Red Star FC 93 25 11 8 6 33 25 8 41 H H B T B H
5 Le Mans 25 10 11 4 30 24 6 41 T T H B H H
6 FC Annecy 25 11 6 8 34 25 9 39 T T H H T T
7 USL Dunkerque 25 10 8 7 41 27 14 38 B B H T H B
8 Rodez Aveyron 25 9 10 6 31 31 0 37 T H T T T H
9 Montpellier 25 10 5 10 28 25 3 35 T T B T B H
10 Guingamp 25 9 8 8 35 36 -1 35 T B H B H H
11 Pau FC 25 9 7 9 37 42 -5 34 H T T B B B
12 Grenoble 25 6 11 8 24 29 -5 29 H T H H H H
13 Clermont 25 7 7 11 29 33 -4 28 B B B B T T
14 Nancy 25 7 6 12 22 33 -11 27 B H T B H H
15 Boulogne 25 7 6 12 25 36 -11 27 H T B T B H
16 Amiens 25 6 5 14 28 41 -13 23 H B T B H B
17 Stade Lavallois MFC 25 3 10 12 19 35 -16 19 H B H H B H
18 Bastia 25 3 9 13 12 30 -18 18 B H H H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation
Cập nhật: