Kết quả Red Star FC 93 vs Rodez Aveyron, 01h30 ngày 13/05
Kết quả Red Star FC 93 vs Rodez Aveyron
Phong độ Red Star FC 93 gần đây
Phong độ Rodez Aveyron gần đây
-
Thứ tư, Ngày 13/05/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.86+0.5
1.04O 3
0.92U 3
0.861
1.73X
3.502
4.00Hiệp 1-0.25
0.92+0.25
0.84O 1
0.82U 1
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Red Star FC 93 vs Rodez Aveyron
-
Sân vận động: Stade Pierre Brisson
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Pháp 2025-2026 » vòng
-
Red Star FC 93 vs Rodez Aveyron: Diễn biến chính
-
14'Kevin Cabral (Assist:Damien Durand)
1-0 -
29'1-1
Ibrahima Balde (Assist:Tairyk Arconte) -
61'Josue Escartin (Assist:Kevin Cabral)
2-1 -
62'Giovanni Haag
Matthieu Huard2-1 -
62'Hacene Benali
Jovany Ikanga2-1 -
63'Balthazar Pierret2-1
-
66'2-1Ryan Ponti
Jean Lambert Evans -
66'2-1Wilitty Younoussa
Octave Joly -
67'2-2
Mathis Magnin (Assist:Nolan Galves) -
69'2-3
Wilitty Younoussa -
75'Theo Magnin
Kevin Cabral2-3 -
76'2-3Wilitty Younoussa
-
76'Saif-Eddine Khaoui
Dembo Sylla2-3 -
76'Pape Meissa Ba
Ryad Hachem2-3 -
85'2-3Kenny Nagera
Ibrahima Balde -
86'2-3Mathis Saka
Alexis Trouillet -
89'Bradley Danger2-3
-
90'Giovanni Haag2-3
-
90'Hacene Benali2-3
-
90'2-3Samy Benchama
Jordan Correia
-
Red Star FC 93 vs Rodez Aveyron: Đội hình chính và dự bị
-
Red Star FC 933-5-2Rodez Aveyron5-3-216Gaetan Poussin3Matthieu Huard5Josue Escartin20Dylan Durivaux7Damien Durand98Ryad Hachem27Bradley Danger4Balthazar Pierret22Dembo Sylla23Jovany Ikanga91Kevin Cabral18Ibrahima Balde11Tairyk Arconte6Jordan Correia27Alexis Trouillet22Octave Joly25Nolan Galves24Loni Quenabio4Mathis Magnin3Raphael Lipinski15Jean Lambert Evans1Quentin Braat
- Đội hình dự bị
-
9Pape Meissa Ba29Hacene Benali1Quentin Beunardeau11Kemo Cisse81Giovanni Haag10Saif-Eddine Khaoui2Theo MagninSamy Benchama 26Corentin Issanchou Roubiou 13Lucas Margueron 16Kenny Nagera 9Ryan Ponti 20Mathis Saka 28Wilitty Younoussa 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Didier Santini
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Red Star FC 93 vs Rodez Aveyron: Số liệu thống kê
-
Red Star FC 93Rodez Aveyron
-
9Tổng cú sút12
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
9Phạm lỗi14
-
-
2Phạt góc3
-
-
14Sút Phạt9
-
-
0Việt vị1
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua2
-
-
8Cản phá thành công12
-
-
10Thử thách8
-
-
30Long pass24
-
-
5Successful center4
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
0Cản sút2
-
-
8Rê bóng thành công12
-
-
5Đánh chặn6
-
-
19Ném biên19
-
-
561Số đường chuyền326
-
-
85%Chuyền chính xác78%
-
-
104Pha tấn công75
-
-
55Tấn công nguy hiểm41
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
0Big Chances3
-
-
0Big Chances Missed2
-
-
5Shots Inside Box10
-
-
4Shots Outside Box2
-
-
41Duels Won31
-
-
0.68Expected Goals1.55
-
-
0.53xG Open Play1.44
-
-
0.68xG Non Penalty1.55
-
-
1.97xGOT2.47
-
-
22Touches In Opposition Box26
-
-
26Accurate Crosses16
-
-
31Ground Duels Won29
-
-
10Aerial Duels Won2
-
-
20Clearances28
-
BXH Hạng 2 Pháp 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 34 | 20 | 7 | 7 | 60 | 33 | 27 | 67 | H B T T T B |
| 2 | Le Mans | 34 | 16 | 14 | 4 | 50 | 31 | 19 | 62 | T H T H H T |
| 3 | Saint Etienne | 34 | 18 | 6 | 10 | 59 | 38 | 21 | 60 | H T B B B T |
| 4 | Red Star FC 93 | 34 | 16 | 10 | 8 | 48 | 37 | 11 | 58 | H T B T T H |
| 5 | Rodez Aveyron | 34 | 15 | 13 | 6 | 45 | 39 | 6 | 58 | H T T H T T |
| 6 | Reims | 34 | 14 | 14 | 6 | 53 | 35 | 18 | 56 | H H T H H T |
| 7 | FC Annecy | 34 | 15 | 7 | 12 | 49 | 39 | 10 | 52 | T H T T T B |
| 8 | Montpellier | 34 | 14 | 9 | 11 | 41 | 31 | 10 | 51 | H H T T B H |
| 9 | Pau FC | 34 | 12 | 9 | 13 | 48 | 62 | -14 | 45 | B T T B B B |
| 10 | USL Dunkerque | 34 | 11 | 10 | 13 | 53 | 45 | 8 | 43 | H B B T B B |
| 11 | Guingamp | 34 | 10 | 10 | 14 | 42 | 49 | -7 | 40 | B H B B B B |
| 12 | Grenoble | 34 | 8 | 15 | 11 | 33 | 39 | -6 | 39 | H H B H T T |
| 13 | Clermont | 34 | 9 | 10 | 15 | 38 | 44 | -6 | 37 | H H B H T T |
| 14 | Nancy | 34 | 9 | 10 | 15 | 35 | 52 | -17 | 37 | H H B H T T |
| 15 | Boulogne | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 49 | -15 | 36 | H H B B B B |
| 16 | Stade Lavallois MFC | 34 | 6 | 14 | 14 | 30 | 48 | -18 | 32 | H H T H B T |
| 17 | Bastia | 34 | 5 | 13 | 16 | 23 | 42 | -19 | 28 | H B T H T B |
| 18 | Amiens | 34 | 6 | 6 | 22 | 37 | 65 | -28 | 24 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

