Rodez Aveyron: tin tức, thông tin website facebook

CLB Rodez Aveyron: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Rodez Aveyron
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1929
Bóng đá quốc gia nào? Pháp
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Pháp
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Rodez Aveyron Football, 2 boulevard Pierre Benoît, FR-12000 RODEZ, France
Sân vận động Poly Nong Stadium
Sức chứa sân vận động 5,955 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Didier Santini
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Rodez Aveyron mới nhất

  • 16/05 01:30
    Saint Etienne
    Rodez Aveyron
    0 - 0
  • Pen [7-6]
  • 13/05 01:30
    1 Red Star FC 93
    Rodez Aveyron
    1 - 1
  • 10/05 01:00
    FC Annecy
    Rodez Aveyron
    0 - 2
    Vòng 34
  • 03/05 01:00
    Rodez Aveyron
    Saint Etienne
    1 - 0
    Vòng 33
  • 25/04 01:00
    Stade Lavallois MFC
    Rodez Aveyron
    0 - 0
    Vòng 32
  • 18/04 01:00
    Rodez Aveyron
    Amiens
    1 - 2
    Vòng 31
  • 14/04 01:45
    Rodez Aveyron
    Troyes 1
    0 - 1
    Vòng 30
  • 04/04 01:00
    USL Dunkerque
    Rodez Aveyron
    0 - 1
    Vòng 29
  • 21/03 02:00
    Rodez Aveyron
    Bastia
    1 - 1
    Vòng 28
  • 14/03 20:00
    1 Reims
    Rodez Aveyron
    1 - 0
    Vòng 27

Lịch kèo nhà cái world cup Rodez Aveyron sắp tới

BXH Hạng 2 Pháp mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Troyes 34 20 7 7 60 33 27 67 H B T T T B
2 Le Mans 34 16 14 4 50 31 19 62 T H T H H T
3 Saint Etienne 34 18 6 10 59 38 21 60 H T B B B T
4 Red Star FC 93 34 16 10 8 48 37 11 58 H T B T T H
5 Rodez Aveyron 34 15 13 6 45 39 6 58 H T T H T T
6 Reims 34 14 14 6 53 35 18 56 H H T H H T
7 FC Annecy 34 15 7 12 49 39 10 52 T H T T T B
8 Montpellier 34 14 9 11 41 31 10 51 H H T T B H
9 Pau FC 34 12 9 13 48 62 -14 45 B T T B B B
10 USL Dunkerque 34 11 10 13 53 45 8 43 H B B T B B
11 Guingamp 34 10 10 14 42 49 -7 40 B H B B B B
12 Grenoble 34 8 15 11 33 39 -6 39 H H B H T T
13 Clermont 34 9 10 15 38 44 -6 37 H H B H T T
14 Nancy 34 9 10 15 35 52 -17 37 H H B H T T
15 Boulogne 34 9 9 16 34 49 -15 36 H H B B B B
16 Stade Lavallois MFC 34 6 14 14 30 48 -18 32 H H T H B T
17 Bastia 34 5 13 16 23 42 -19 28 H B T H T B
18 Amiens 34 6 6 22 37 65 -28 24 H B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation