Kết quả Reims vs Rodez Aveyron, 20h00 ngày 14/03

Hạng 2 Pháp 2025-2026 » vòng 27

  • Reims vs Rodez Aveyron: Diễn biến chính

  • 4'
    0-0
    Jordan Correia
  • 43'
    Hafiz Ibrahim (Assist:Sergio Akieme) goal 
    1-0
  • 67'
    1-0
     Octave Joly
     Mathis Saka
  • 67'
    1-0
     Samy Benchama
     Jordan Correia
  • 74'
    Yassine Benhattab  
    Thiemoko Diarra  
    1-0
  • 80'
    1-0
     Clement Jolibois
     Jean Lambert Evans
  • 80'
    1-0
     Mehdi Baaloudj
     Kenny Nagera
  • 81'
    1-0
    Nolan Galves
  • 82'
    Mohammed Daramy  
    Hafiz Ibrahim  
    1-0
  • 82'
    Ange Tia  
    John Patrick  
    1-0
  • 87'
    1-1
    goal Mehdi Baaloudj (Assist:Nolan Galves)
  • 88'
    1-1
     Alexis Trouillet
     Wilitty Younoussa
  • 90'
    1-2
    goal Tairyk Arconte
  • 90'
    Hiroki Sekine
    1-2
  • 90'
    Mory Gbane
    1-2
  • 90'
    Abdoul Kone
    1-2
  • Reims vs Rodez Aveyron: Đội hình chính và dự bị

  • Reims4-3-3
    29
    Ewen Jaouen
    18
    Sergio Akieme
    22
    Samuel Kotto
    92
    Abdoul Kone
    3
    Hiroki Sekine
    6
    Theo Leoni
    24
    Mory Gbane
    30
    John Patrick
    17
    Keito Nakamura
    85
    Hafiz Ibrahim
    7
    Thiemoko Diarra
    9
    Kenny Nagera
    11
    Tairyk Arconte
    8
    Wilitty Younoussa
    6
    Jordan Correia
    28
    Mathis Saka
    25
    Nolan Galves
    24
    Loni Quenabio
    4
    Mathis Magnin
    3
    Raphael Lipinski
    15
    Jean Lambert Evans
    1
    Quentin Braat
    Rodez Aveyron5-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 90Yassine Benhattab
    4Maxime Busi
    9Mohammed Daramy
    20Alexandre Olliero
    5Nicolas Pallois
    87Ange Tia
    86Zabi
    Mehdi Baaloudj 10
    Samy Benchama 26
    Corentin Issanchou Roubiou 13
    Clement Jolibois 5
    Octave Joly 22
    Lucas Margueron 16
    Alexis Trouillet 27
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Samba Diawara
    Didier Santini
  • BXH Hạng 2 Pháp
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Reims vs Rodez Aveyron: Số liệu thống kê

  • Reims
    Rodez Aveyron
  • 18
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng
    34%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    7
  •  
     
  • 4
    Cản phá thành công
    4
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 23
    Long pass
    17
  •  
     
  • 4
    Successful center
    6
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    4
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 557
    Số đường chuyền
    279
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    72%
  •  
     
  • 100
    Pha tấn công
    72
  •  
     
  • 51
    Tấn công nguy hiểm
    39
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 67%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    33%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 11
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 7
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 38
    Duels Won
    41
  •  
     
  • 1.28
    Expected Goals
    1.93
  •  
     
  • 1.17
    xGOT
    2.13
  •  
     
  • 24
    Touches In Opposition Box
    20
  •  
     
  • 21
    Accurate Crosses
    23
  •  
     
  • 26
    Ground Duels Won
    31
  •  
     
  • 12
    Aerial Duels Won
    10
  •  
     
  • 27
    Clearances
    23
  •  
     

BXH Hạng 2 Pháp 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Troyes 34 20 7 7 60 33 27 67 H B T T T B
2 Le Mans 34 16 14 4 50 31 19 62 T H T H H T
3 Saint Etienne 34 18 6 10 59 38 21 60 H T B B B T
4 Red Star FC 93 34 16 10 8 48 37 11 58 H T B T T H
5 Rodez Aveyron 34 15 13 6 45 39 6 58 H T T H T T
6 Reims 34 14 14 6 53 35 18 56 H H T H H T
7 FC Annecy 34 15 7 12 49 39 10 52 T H T T T B
8 Montpellier 34 14 9 11 41 31 10 51 H H T T B H
9 Pau FC 34 12 9 13 48 62 -14 45 B T T B B B
10 USL Dunkerque 34 11 10 13 53 45 8 43 H B B T B B
11 Guingamp 34 10 10 14 42 49 -7 40 B H B B B B
12 Grenoble 34 8 15 11 33 39 -6 39 H H B H T T
13 Clermont 34 9 10 15 38 44 -6 37 H H B H T T
14 Nancy 34 9 10 15 35 52 -17 37 H H B H T T
15 Boulogne 34 9 9 16 34 49 -15 36 H H B B B B
16 Stade Lavallois MFC 34 6 14 14 30 48 -18 32 H H T H B T
17 Bastia 34 5 13 16 23 42 -19 28 H B T H T B
18 Amiens 34 6 6 22 37 65 -28 24 H B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation