Reims: tin tức, thông tin website facebook

CLB Reims: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Reims
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1931
Bóng đá quốc gia nào? Pháp
Giải bóng đá VĐQG Ligue 1
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ 2-4, place Jean-Moulin, 51100 Reims
Sân vận động Stade Auguste Delaune
Sức chứa sân vận động 21,684 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Samba Diawara
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Reims mới nhất

  • 10/05 01:00
    Reims
    Pau FC
    2 - 2
    Vòng 34
  • 03/05 01:00
    Le Mans
    Reims
    1 - 1
    Vòng 33
  • 25/04 19:00
    Reims
    Nancy 1
    1 - 0
    Vòng 32
  • 18/04 19:00
    Reims
    Red Star FC 93
    2 - 0
    Vòng 31
  • 11/04 01:00
    Stade Lavallois MFC
    Reims
    1 - 0
    Vòng 30
  • 04/04 19:00
    Reims
    Boulogne
    0 - 0
    Vòng 29
  • 21/03 20:00
    Guingamp
    Reims
    0 - 1
    Vòng 28
  • 14/03 20:00
    1 Reims
    Rodez Aveyron
    1 - 0
    Vòng 27
  • 10/03 03:10
    USL Dunkerque
    Reims
    1 - 0
    Vòng 26
  • 04/03 03:00
    Strasbourg
    Reims
    0 - 0

Lịch kèo nhà cái world cup Reims sắp tới

BXH Ligue 1 mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 34 24 4 6 74 29 45 76 T T H T T B
2 Lens 34 22 4 8 66 35 31 70 T H H T B T
3 Lille 34 18 7 9 52 37 15 61 T H T H T B
4 Lyon 34 18 6 10 53 40 13 60 T T T T B B
5 Marseille 34 18 5 11 63 45 18 59 T B H B T T
6 Rennes 34 17 8 9 59 50 9 59 T T T B T B
7 Monaco 34 16 6 12 60 54 6 54 B H H T B B
8 Strasbourg 34 15 8 11 58 47 11 53 B T B H T T
9 Lorient 34 11 12 11 48 51 -3 45 B T B H T B
10 Toulouse 33 12 8 13 47 46 1 44 B B B H T T
11 Paris FC 34 11 11 12 47 50 -3 44 T T B T B T
12 Stade Brestois 34 10 9 15 43 55 -12 39 H H B B B H
13 Angers 34 9 9 16 29 48 -19 36 B H B B H H
14 Le Havre 34 7 14 13 32 44 -12 35 H H H H B T
15 AJ Auxerre 34 8 10 16 34 44 -10 34 H H B T T T
16 Nice 34 7 11 16 37 60 -23 32 H H H H B H
17 Nantes 33 5 8 20 29 52 -23 23 H H B B T B
18 Metz 34 3 8 23 32 76 -44 17 B B H B B H

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation