Kết quả Le Mans vs Reims, 01h00 ngày 03/05

Hạng 2 Pháp 2025-2026 » vòng 33

  • Le Mans vs Reims: Diễn biến chính

  • 20'
    0-1
    goal Mory Gbane (Assist:Theo Leoni)
  • 36'
    Samuel Yohou (Assist:Alexandre Lauray) goal 
    1-1
  • 55'
    1-1
    Sergio Akieme
  • 64'
    Antoine Rabillard  
    Dame Gueye  
    1-1
  • 65'
    1-1
     John Patrick
     Thiemoko Diarra
  • 65'
    1-1
     Yassine Benhattab
     Zabi
  • 65'
    Adil Bourabaa  
    Edwin Quarshie  
    1-1
  • 79'
    William Harhouz  
    Erwan Colas  
    1-1
  • 79'
    Martin Rossignol  
    Alexandre Lauray  
    1-1
  • 83'
    1-1
     Ange Tia
     Theo Leoni
  • 84'
    1-1
     Hiroki Sekine
     Maxime Busi
  • 84'
    1-1
     Adama Bojang
     Mohammed Daramy
  • 90'
    Isaac Cossier  
    Harold Voyer  
    1-1
  • Le Mans vs Reims: Đội hình chính và dự bị

  • Le Mans3-1-4-2
    1
    Ewan Hatfout
    5
    Harold Voyer
    17
    Samuel Yohou
    31
    Noa Boisse
    8
    Alexandre Lauray
    22
    Lucas Calodat
    6
    Edwin Quarshie
    29
    Lucas Bretelle
    18
    Lucas Buades
    28
    Erwan Colas
    25
    Dame Gueye
    17
    Keito Nakamura
    7
    Thiemoko Diarra
    86
    Zabi
    9
    Mohammed Daramy
    24
    Mory Gbane
    6
    Theo Leoni
    4
    Maxime Busi
    92
    Abdoul Kone
    22
    Samuel Kotto
    18
    Sergio Akieme
    29
    Ewen Jaouen
    Reims4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 11Adil Bourabaa
    3Isaac Cossier
    55Augustin Delbecque
    20William Harhouz
    9Antoine Rabillard
    12Anthony Ribelin
    27Martin Rossignol
    Yassine Benhattab 90
    Adama Bojang 27
    Elie 28
    Alexandre Olliero 20
    John Patrick 30
    Hiroki Sekine 3
    Ange Tia 87
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Richard Dezire
    Samba Diawara
  • BXH Hạng 2 Pháp
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Le Mans vs Reims: Số liệu thống kê

  • Le Mans
    Reims
  • 17
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    7
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    7
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 15
    Thử thách
    16
  •  
     
  • 19
    Long pass
    25
  •  
     
  • 7
    Successful center
    3
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    26
  •  
     
  • 390
    Số đường chuyền
    467
  •  
     
  • 76%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 107
    Pha tấn công
    78
  •  
     
  • 41
    Tấn công nguy hiểm
    34
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    60%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 3
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 10
    Shots Inside Box
    6
  •  
     
  • 7
    Shots Outside Box
    2
  •  
     
  • 41
    Duels Won
    43
  •  
     
  • 1.49
    Expected Goals
    0.57
  •  
     
  • 1.18
    xG Open Play
    0.46
  •  
     
  • 1.49
    xG Non Penalty
    0.57
  •  
     
  • 1.07
    xGOT
    0.8
  •  
     
  • 21
    Touches In Opposition Box
    20
  •  
     
  • 22
    Accurate Crosses
    9
  •  
     
  • 29
    Ground Duels Won
    33
  •  
     
  • 12
    Aerial Duels Won
    10
  •  
     
  • 15
    Clearances
    18
  •  
     

BXH Hạng 2 Pháp 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Troyes 34 20 7 7 60 33 27 67 H B T T T B
2 Le Mans 34 16 14 4 50 31 19 62 T H T H H T
3 Saint Etienne 34 18 6 10 59 38 21 60 H T B B B T
4 Red Star FC 93 34 16 10 8 48 37 11 58 H T B T T H
5 Rodez Aveyron 34 15 13 6 45 39 6 58 H T T H T T
6 Reims 34 14 14 6 53 35 18 56 H H T H H T
7 FC Annecy 34 15 7 12 49 39 10 52 T H T T T B
8 Montpellier 34 14 9 11 41 31 10 51 H H T T B H
9 Pau FC 34 12 9 13 48 62 -14 45 B T T B B B
10 USL Dunkerque 34 11 10 13 53 45 8 43 H B B T B B
11 Guingamp 34 10 10 14 42 49 -7 40 B H B B B B
12 Grenoble 34 8 15 11 33 39 -6 39 H H B H T T
13 Clermont 34 9 10 15 38 44 -6 37 H H B H T T
14 Nancy 34 9 10 15 35 52 -17 37 H H B H T T
15 Boulogne 34 9 9 16 34 49 -15 36 H H B B B B
16 Stade Lavallois MFC 34 6 14 14 30 48 -18 32 H H T H B T
17 Bastia 34 5 13 16 23 42 -19 28 H B T H T B
18 Amiens 34 6 6 22 37 65 -28 24 H B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation