Kết quả FC Rouen vs Stade Lavallois MFC, 01h30 ngày 20/05
Kết quả FC Rouen vs Stade Lavallois MFC
Nhận định, Soi kèo Rouen vs Lavallois 01h30 ngày 20/05: Khách đáng tin
Đối đầu FC Rouen vs Stade Lavallois MFC
Phong độ FC Rouen gần đây
Phong độ Stade Lavallois MFC gần đây
-
Thứ tư, Ngày 20/05/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.89+0.25
0.87O 2.25
0.84U 2.25
0.921
2.15X
3.302
3.00Hiệp 1+0
0.56-0
1.22O 1
0.99U 1
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Rouen vs Stade Lavallois MFC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Pháp 2025-2026 » vòng
-
FC Rouen vs Stade Lavallois MFC: Diễn biến chính
-
18'0-1
Cyril Mandouki (Assist:Mathis Houdayer) -
21'0-1Sidi Bane
-
30'Omar Bezzekhami0-1
-
48'Valentin Fuss
1-1 -
55'1-1Peter Ouaneh
-
62'1-1Malik Sellouki
-
63'Amadou Ba Sy
Omar Bezzekhami1-1 -
63'Enzo Genton
Mustapha Benzia1-1 -
74'Serigne Faye
Idrissa Seydi1-1 -
74'Jason Mbock
Alan Kerouedan1-1 -
75'1-1Dylan Mbayo
Mathis Houdayer -
75'1-1Ethan Clavreul
Malik Sellouki -
76'Antonin Cartillier1-1
-
82'Guiry Egny
Valentin Fuss1-1 -
85'1-1Titouan Thomas
-
90'1-1Enzo Montet
Titouan Thomas -
90'1-1Julien Maggiotti
Mamadou Camara
-
FC Rouen vs Stade Lavallois MFC: Đội hình chính và dự bị
-
FC Rouen3-4-2-1Stade Lavallois MFC5-4-11Axel Maraval22Formose Mendy23Sofyane Bouzamoucha20Daniel Goprou18Clement Bassin8Omar Bezzekhami6Mustapha Benzia15Valentin Fuss3Antonin Cartillier11Alan Kerouedan27Idrissa Seydi9Mamadou Camara10Malik Sellouki8Titouan Thomas14Cyril Mandouki31Mathis Houdayer22Christ-Owen Kouassi4Peter Ouaneh24Sidi Bane3William Bianda6Sam Sanna30Mamadou Samassa
- Đội hình dự bị
-
21Amadou Ba Sy4Melvin Borne24Guiry Egny14Serigne Faye5Enzo Genton7Jason Mbock30Axel TempertonEthan Clavreul 20Matteo Commaret 12Maxime Hautbois 1Julien Maggiotti 28Dylan Mbayo 15Enzo Montet 25Yohan Tavares 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Olivier Frapolli
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
FC Rouen vs Stade Lavallois MFC: Số liệu thống kê
-
FC RouenStade Lavallois MFC
-
6Tổng cú sút7
-
-
2Sút trúng cầu môn1
-
-
24Phạm lỗi13
-
-
4Phạt góc0
-
-
12Sút Phạt24
-
-
2Việt vị1
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
0Cứu thua1
-
-
11Cản phá thành công10
-
-
16Thử thách9
-
-
29Long pass29
-
-
7Successful center0
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
1Cản sút1
-
-
11Rê bóng thành công10
-
-
3Đánh chặn5
-
-
25Ném biên21
-
-
359Số đường chuyền511
-
-
74%Chuyền chính xác81%
-
-
79Pha tấn công127
-
-
57Tấn công nguy hiểm47
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
1Big Chances0
-
-
6Shots Inside Box2
-
-
0Shots Outside Box5
-
-
49Duels Won67
-
-
1.49Expected Goals0.3
-
-
1xGOT0.15
-
-
23Touches In Opposition Box9
-
-
16Accurate Crosses4
-
-
33Ground Duels Won47
-
-
16Aerial Duels Won20
-
-
20Clearances23
-
BXH Hạng 2 Pháp 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 34 | 20 | 7 | 7 | 60 | 33 | 27 | 67 | H B T T T B |
| 2 | Le Mans | 34 | 16 | 14 | 4 | 50 | 31 | 19 | 62 | T H T H H T |
| 3 | Saint Etienne | 34 | 18 | 6 | 10 | 59 | 38 | 21 | 60 | H T B B B T |
| 4 | Red Star FC 93 | 34 | 16 | 10 | 8 | 48 | 37 | 11 | 58 | H T B T T H |
| 5 | Rodez Aveyron | 34 | 15 | 13 | 6 | 45 | 39 | 6 | 58 | H T T H T T |
| 6 | Reims | 34 | 14 | 14 | 6 | 53 | 35 | 18 | 56 | H H T H H T |
| 7 | FC Annecy | 34 | 15 | 7 | 12 | 49 | 39 | 10 | 52 | T H T T T B |
| 8 | Montpellier | 34 | 14 | 9 | 11 | 41 | 31 | 10 | 51 | H H T T B H |
| 9 | Pau FC | 34 | 12 | 9 | 13 | 48 | 62 | -14 | 45 | B T T B B B |
| 10 | USL Dunkerque | 34 | 11 | 10 | 13 | 53 | 45 | 8 | 43 | H B B T B B |
| 11 | Guingamp | 34 | 10 | 10 | 14 | 42 | 49 | -7 | 40 | B H B B B B |
| 12 | Grenoble | 34 | 8 | 15 | 11 | 33 | 39 | -6 | 39 | H H B H T T |
| 13 | Clermont | 34 | 9 | 10 | 15 | 38 | 44 | -6 | 37 | H H B H T T |
| 14 | Nancy | 34 | 9 | 10 | 15 | 35 | 52 | -17 | 37 | H H B H T T |
| 15 | Boulogne | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 49 | -15 | 36 | H H B B B B |
| 16 | Stade Lavallois MFC | 34 | 6 | 14 | 14 | 30 | 48 | -18 | 32 | H H T H B T |
| 17 | Bastia | 34 | 5 | 13 | 16 | 23 | 42 | -19 | 28 | H B T H T B |
| 18 | Amiens | 34 | 6 | 6 | 22 | 37 | 65 | -28 | 24 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

