Kết quả Rodez Aveyron vs Bastia, 02h00 ngày 21/03

Hạng 2 Pháp 2025-2026 » vòng 28

  • Rodez Aveyron vs Bastia: Diễn biến chính

  • 24'
    Tairyk Arconte goal 
    1-0
  • 40'
    1-1
    goal Joachim Eickmayer (Assist:Alexandre Zaouai)
  • 50'
    1-1
    Anthony Roncaglia
  • 59'
    1-1
     Mehdi Merghem
     Alexandre Zaouai
  • 59'
    1-1
     Amine Boutrah
     Jeremy Sebas
  • 68'
    Wilitty Younoussa  
    Octave Joly  
    1-1
  • 68'
    Mathis Saka  
    Samy Benchama  
    1-1
  • 72'
    Jean Lambert Evans
    1-1
  • 77'
    Ibrahima Balde  
    Kenny Nagera  
    1-1
  • 77'
    1-1
     Ruben Beliandjou
     Felix Tomi
  • 77'
    1-1
     Tom Ducrocq
     Anthony Roncaglia
  • 85'
    1-1
     Christophe Vincent
     Joachim Eickmayer
  • 88'
    Mehdi Baaloudj  
    Tairyk Arconte  
    1-1
  • 88'
    Alexis Trouillet  
    Jordan Correia  
    1-1
  • 90'
    1-1
    Amine Boutrah
  • Rodez Aveyron vs Bastia: Đội hình chính và dự bị

  • Rodez Aveyron5-3-2
    1
    Quentin Braat
    15
    Jean Lambert Evans
    3
    Raphael Lipinski
    5
    Clement Jolibois
    24
    Loni Quenabio
    25
    Nolan Galves
    22
    Octave Joly
    6
    Jordan Correia
    26
    Samy Benchama
    11
    Tairyk Arconte
    9
    Kenny Nagera
    14
    Jeremy Sebas
    9
    Felix Tomi
    18
    Alexandre Zaouai
    24
    Tom Meynadier
    17
    Joachim Eickmayer
    66
    Jocelyn Janneh
    15
    Florian Bohnert
    4
    Anthony Roncaglia
    28
    Gustave Akueson
    3
    Juan Guevara
    30
    Johny Placide
    Bastia3-4-1-2
  • Đội hình dự bị
  • 10Mehdi Baaloudj
    18Ibrahima Balde
    13Corentin Issanchou Roubiou
    16Lucas Margueron
    28Mathis Saka
    27Alexis Trouillet
    8Wilitty Younoussa
    Ruben Beliandjou 33
    Amine Boutrah 10
    Tom Ducrocq 13
    Victor Lebas da Silva 35
    Mehdi Merghem 29
    Lisandru Olmeta 1
    Christophe Vincent 7
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Didier Santini
    Regis Brouard
  • BXH Hạng 2 Pháp
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Rodez Aveyron vs Bastia: Số liệu thống kê

  • Rodez Aveyron
    Bastia
  • 12
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 9
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 26
    Long pass
    23
  •  
     
  • 5
    Successful center
    2
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 30
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 300
    Số đường chuyền
    336
  •  
     
  • 74%
    Chuyền chính xác
    75%
  •  
     
  • 58
    Pha tấn công
    89
  •  
     
  • 46
    Tấn công nguy hiểm
    56
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    9
  •  
     
  • 43
    Duels Won
    51
  •  
     
  • 1.38
    Expected Goals
    0.6
  •  
     
  • 23
    Touches In Opposition Box
    23
  •  
     
  • 27
    Accurate Crosses
    18
  •  
     
  • 31
    Ground Duels Won
    29
  •  
     
  • 12
    Aerial Duels Won
    22
  •  
     
  • 30
    Clearances
    38
  •  
     

BXH Hạng 2 Pháp 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Troyes 34 20 7 7 60 33 27 67 H B T T T B
2 Le Mans 34 16 14 4 50 31 19 62 T H T H H T
3 Saint Etienne 34 18 6 10 59 38 21 60 H T B B B T
4 Red Star FC 93 34 16 10 8 48 37 11 58 H T B T T H
5 Rodez Aveyron 34 15 13 6 45 39 6 58 H T T H T T
6 Reims 34 14 14 6 53 35 18 56 H H T H H T
7 FC Annecy 34 15 7 12 49 39 10 52 T H T T T B
8 Montpellier 34 14 9 11 41 31 10 51 H H T T B H
9 Pau FC 34 12 9 13 48 62 -14 45 B T T B B B
10 USL Dunkerque 34 11 10 13 53 45 8 43 H B B T B B
11 Guingamp 34 10 10 14 42 49 -7 40 B H B B B B
12 Grenoble 34 8 15 11 33 39 -6 39 H H B H T T
13 Clermont 34 9 10 15 38 44 -6 37 H H B H T T
14 Nancy 34 9 10 15 35 52 -17 37 H H B H T T
15 Boulogne 34 9 9 16 34 49 -15 36 H H B B B B
16 Stade Lavallois MFC 34 6 14 14 30 48 -18 32 H H T H B T
17 Bastia 34 5 13 16 23 42 -19 28 H B T H T B
18 Amiens 34 6 6 22 37 65 -28 24 H B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation